Vocabulary IELTS Education là một chủ đề từ vựng được nhiều bạn học quan tâm. Không chỉ xuất hiện nhiều trong các bài kiểm tra, chủ đề giáo dục còn rất phổ biến trong các bài thi IELTS. Vậy nên, bài viết hôm nay của Ôn Luyện sẽ giúp bạn tổng hợp các từ vựng chủ đề education trọng tâm nhất.
27 từ vựng về các môn học
Cùng tìm hiểu từ vựng về các môn học bạn nhé!
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | Mathematics | Toán học |
| 2 | Algebra | Đại số |
| 3 | Geometry | Hình học |
| 4 | Physics | Vật lý |
| 5 | Chemistry | Hóa học |
| 6 | Biology | Sinh học |
| 7 | Science | Khoa học |
| 8 | Computer Science | Khoa học |
| 9 | Technology | Công nghệ |
| 10 | Literature | Văn học |
| 11 | History | Lịch sử |
| 12 | Geography | Địa lý |
| 13 | Ethics | Đạo đức |
| 14 | Civic Education | Giáo dục công dân |
| 15 | Physical Education | Thể dục thể thao |
| 16 | Music | Âm nhạc |
| 17 | Art | Mỹ thuật |
| 18 | Drama | Kịch nghệ |
| 19 | Archaeology | Khảo cổ học |
| 20 | Cultural Studies | Nghiên cứu văn hóa |
| 21 | Economics | Kinh tế học |
| 22 | Politics | Chính trị học |
| 23 | Psychology | Tâm lý học |
| 24 | Philosophy | Triết học |
| 25 | Law | Luật học |
| 26 | Medicine | Y học |
| 27 | Business Administration | Quản trị kinh doanh |
Đọc thêm: Environment Vocabulary IELTS: 72 Từ Vựng Bạn Cần Biết

23 từ vựng về bằng cấp, các bậc học
Onluyen đã tổng hợp 23 từ vựng về bằng cấp và các bậc học. Bạn hãy tham khảo nhé!
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | Diploma | Bằng cấp |
| 2 | Bachelor | Bằng cử nhân |
| 3 | Master | Bằng thạc sĩ |
| 4 | Doctor | Bằng tiến sĩ |
| 5 | Post Doctor | Bằng hậu tiến sĩ |
| 6 | Honorary Degree | Bằng danh dự |
| 7 | Post-Doctoral Fellow | Nghiên cứu sinh hậu tiến sĩ |
| 8 | Nursery School | Trường mầm non |
| 9 | Kindergarten | Trường mẫu giáo |
| 10 | Primary School | Trường tiểu học |
| 11 | Junior High School | Trường trung học cơ sở |
| 12 | High School | Trường trung học phổ thông |
| 13 | Teacher Training College | Trường cao đẳng sư phạm |
| 14 | University | Trường đại học |
| 15 | College | Trường cao đẳng |
| 16 | Junior College | Trường cao đẳng công cộng |
| 17 | Vocational College | Trường cao đẳng nghề |
| 18 | Art College | Trường cao đẳng nghệ thuật |
| 19 | International University | Trường đại học quốc tế |
| 20 | International School | Trường quốc tế |
| 21 | Full-Time Education | Hệ chính quy |
| 22 | Part-Time Education | Hệ vừa học vừa làm |
| 23 | Service Education | Hệ tại chức |
Đọc thêm: Technology Vocabulary IELTS: 54 Từ Vựng Bạn Cần Biết

30 từ vựng về môi trường học tập
Dưới đây là từ vựng về môi trường học tập của học sinh và sinh viên:
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | Student | Học sinh |
| 2 | Teacher | Giáo viên |
| 3 | Lesson | Bài học |
| 4 | Exercise | Bài tập |
| 5 | Test | Bài kiểm tra |
| 6 | Exam | Bài thi |
| 7 | Score | Điểm số |
| 8 | Class | Lớp học |
| 9 | Classroom | Phòng học |
| 10 | School | Trường học |
| 11 | University | Trường đại học |
| 12 | Major | Ngành học |
| 13 | Specialization | Chuyên ngành |
| 14 | Natural Science | Khoa học tự nhiên |
| 15 | Social Science | Khoa học xã hội |
| 16 | Humanities | Khoa học nhân văn |
| 17 | Textbook | Sách giáo khoa |
| 18 | Reference Book | Sách tham khảo |
| 19 | Notebook | Vở ghi chép |
| 20 | Pen | Bút viết |
| 21 | Pencil | Bút chì |
| 22 | Eraser | Tẩy |
| 23 | Ruler | Thước kẻ |
| 24 | Scissors | Cây kéo |
| 25 | Tape | Băng dính |
| 26 | Calculator | Máy tính bỏ túi |
| 27 | Projector | Máy chiếu |
| 28 | Blackboard | Bảng đen |
| 29 | Chalk/ Marker/ Magnet | Phấn/ bút lông/ nam châm |
| 30 | Library | Thư viện |
25 từ vựng về hoạt động học tập
Khi nhắc tới chủ đề “education” thì không thể không nhắc tới các hoạt động học tập. Bạn hãy tham khảo các từ vựng bên dưới nhé!
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | Study | Học |
| 2 | Read | Đọc |
| 3 | Write | Viết |
| 4 | Do homework | Làm bài tập |
| 5 | Do a test | Làm bài kiểm tra |
| 6 | Do an exam | Làm bài thi |
| 7 | Review | Ôn bài |
| 8 | Memorize | Ghi nhớ |
| 9 | Study in a group | Học nhóm |
| 10 | Discuss | Thảo luận |
| 11 | Present | Trình bày |
| 12 | Explain | Giải thích |
| 13 | Clarify doubts | Giải đáp thắc mắc |
| 14 | Take notes | Ghi chép |
| 15 | Đánh dấu | Highlight |
| 16 | Summarize | Tóm tắt |
| 17 | Analyze | Phân tích |
| 18 | Compare | So sánh |
| 19 | Criticize | Phê bình |
| 20 | Evaluate | Đánh giá |
| 21 | Comment | Nhận xét |
| 22 | Survey | Khảo sát |
| 23 | Quote | Trích dẫn |
| 24 | Transcribe | Phiên âm |
| 25 | Take a mock test | Thi thử |

15 thành ngữ về hoạt động học tập
Cuối cùng, bạn đừng quên trang bị thêm những thành ngữ thông dụng trong chủ đề này để tự tin đi thi nhé!
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | To burn the midnight oil | Thức khuya học bài |
| 2 | Bookworm | Mọt sách |
| 3 | Teacher’s pet | Học sinh ưa thích của thầy cô |
| 4 | To draw a blank | Không nhớ thứ gì đó |
| 5 | Copycat | Chuyên gia bắt chước, chép bài người khác |
| 6 | To pass with flying colors | Qua bài kiểm tra với điểm cao |
| 7 | To go back to basics | Quay lại những điều cốt lõi |
| 8 | To cover a lot of ground | Thảo luận nhiều thông tin hoặc chủ đề |
| 9 | To get the hang of something | Hiểu cách làm gì |
| 10 | To put your thinking cap on | Suy nghĩ về một vấn đề 1 cách nghiêm túc |
| 11 | Drop out of school | Bỏ học |
| 12 | Hit the books | Học hành chăm chỉ |
| 13 | Core subjects | Những môn học nòng cốt |
| 14 | Extracurricular activities | Hoạt động ngoại khóa |
| 15 | Intellectual activities | Hoạt động về trí tuệ |

Trong bài viết “Vocabulary IELTS Education” này, Onluyen đã giới thiệu cho bạn một số từ vựng, collocation và thành ngữ liên quan đến chủ đề education trong IELTS. Bạn có thể sử dụng những từ vựng này để nâng cao khả năng giao tiếp và viết lách của mình trong kỳ thi IELTS. Chúc bạn thành công trong kỳ thi IELTS và đạt được điểm số mong muốn.
Đọc thêm:



