Phrasal Verb Call: 15 Phrasal Verb Với Call Thông Dụng Trong Tiếng Anh

Phrasal verb call là một trong những phrasal verb thông dụng nhất. Hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu 15 phrasal verb với call thường gặp nhất trong tiếng Anh nhé!

Phrasal verb call

Call trong tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là gọi. Tuy nhiên, với phrasal verb, tiếng Anh có rất nhiều ý nghĩa khác nhau.

Call
Call

Dưới đây là những phrasal verb call với những cách dùng thường gặp nhất.

Call after

Cách dùng: Đặt tên cho cái gì hoặc ai đó theo tên của ai đó

Ví dụ: The author called the main character after her childhood friend who inspired her to write the story. (Nhà văn đặt tên cho nhân vật chính trong truyện theo tên của bạn thời thơ ấu của mình, người đã truyền cảm hứng để cô viết câu chuyện.)

Call around/round

Call around
Call around
  • Cách dùng: Ghé thăm ai đó

Ví dụ: We decided to call around our friends to invite them to the party. (Chúng tôi quyết định ghé thăm bạn bè của chúng tôi để mời họ đến buổi tiệc.)

  • Cách dùng: Gọi đến nhiều người (thường là để tổ chức gì đó hoặc đi tìm kiếm thông tin)

Ví dụ: She calls around to organize the party. (Cô ấy gọi mọi người để tổ chức bữa tiệc)

Call at

Cách dùng: Dừng tạm ở nơi nào đó (thường dùng với tàu/xe…)

Ví dụ: The train calls at several stations before reaching its final destination. (Tàu hỏa dừng tại một số ga trước khi đến điểm đến cuối cùng của nó.)

Call away

Cách dùng: Yêu cầu ai đó rời đi

Ví dụ: The emergency phone call called away the doctor from his family dinner. (Cuộc gọi khẩn cấp đã yêu cầu bác sĩ rời khỏi bữa tối gia đình của ông.)

Call back

Cách dùng: Gọi lại

Ví dụ: The customer service representative promised to call back within an hour with an update. (Người đại diện dịch vụ khách hàng hứa sẽ gọi lại trong vòng một giờ với thông tin cập nhật.)

Call by

  • Cách dùng: Ghé thăm ai, nơi nào

Call by + địa điểm

Ví dụ: I’ll call by the grocery store on my way home to pick up some milk. (Tôi sẽ ghé qua cửa hàng tạp hóa trên đường về nhà để mua sữa.))

  • Cách dùng: Trình bày một cách ngắn gọn

Call by + something

Ví dụ: Please call by the main points of the presentation. (Hãy gọi qua những điểm chính của bài thuyết trình

Phrasal verb Call for

  • Cách dùng: Cần có, cần đến cái gì

Ví dụ: The current situation calls for immediate action. (Tình hình hiện tại đòi hỏi hành động ngay lập tức.)

Call for something = To need something

  • Cách dùng: Công khai yêu cầu điều gì đó phải được thực hiện

Call for something = To publicly ask for something to happen

Ví dụ: The president called for an immediate ceasefire in the war zone. (Tổng thống kêu gọi một cuộc ngừng bắn ngay lập tức trong khu vực chiến tranh)

  • Cách dùng: Đến đón ai đó để đi đâu

Call for somebody

Ví dụ: I’ll call for you at 7 PM to go to the concert together. (Tôi sẽ đến đón bạn lúc 7 giờ tối để đi xem buổi hòa nhạc cùng nhau.)

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM: Mệnh Đề Danh Từ: Tổng Hợp Lý Thuyết & Bài Tập Chi Tiết Nhất

Call forth

Cách dùng: Là nguồn cơn của cái gì, gây ra cái gì. Call forth có cấu trúc như sau:

Call something forth/ Call forth something

Ví dụ: The inspiring speech called forth a wave of enthusiasm among the audience. (Bài phát biểu đầy cảm hứng gây ra một làn sóng nhiệt tình trong khán giả.)

Call in

  • Cách dùng: Thu hồi

Ví dụ: The company decided to call in all defective products for repairs. (Công ty quyết định thu hồi tất cả sản phẩm lỗi để sửa chữa.)

  • Cách dùng: Gọi ai để giúp đỡ

Ví dụ: She called in her colleagues for assistance when she encountered a difficult problem. (Cô ấy gọi đồng nghiệp của mình để được giúp đỡ khi cô ấy gặp phải một vấn đề khó khăn.)

Call in on

Phrasal verb Call in on - ghé thăm ai
Phrasal verb Call in on – ghé thăm ai
  • Cách dùng: Ghé thăm ai
Call (in) on Someone

Ví dụ: We called in on our neighbors to see how they were doing. (Chúng tôi đã ghé thăm hàng xóm của mình để xem họ đang làm gì.)

Phrasal verb Call off

Theo từ điển chính thức từ Cambridge, call off mang nghĩa dừng lại hoặc hủy bỏ. Với phrasal verb call off, chúng ta sẽ sử dụng với cấu trúc

Call someone/something off

Ví dụ: 

  • Due to the heavy rain, they had to call off the outdoor picnic. (Do mưa lớn, họ phải hủy bỏ cuộc dã ngoại ngoài trời.)
  • The police called off the protesters. (Cảnh sát đã ra lệnh cho người biểu tình giải tán)

Call on

Call on mang nghĩa là yêu cầu, kêu gọi ai đó làm gì. Phrasal verb với Call này cũng được dùng để chính thức mời ai đó nói, phát biểu. Call on sẽ có cấu trúc là: 

Call on/upon somebody 

Ví dụ: 

  • The teacher called on each student to answer a question. (Giáo viên mời mỗi học sinh trả lời một câu hỏi.)
  • The president called on all citizens to conserve water during the drought. (Tổng thống kêu gọi tất cả người dân tiết kiệm nước trong thời kỳ hạn hán)

Call out

  • Cách dùng: Hét to, gọi to tên của ai đó

Ví dụ: When she saw her friend across the street, she called out his name to get his attention. (Khi cô ấy nhìn thấy người bạn ở phía bên kia đường, cô ấy hét lên tên anh ta để thu hút sự chú ý của anh ta.)

  • Cách dùng: Gọi ai đó đến (trong một tình huống khẩn cấp) 

Ví dụ: The lifeguard called out to the swimmer who was struggling in the water. (Người cứu hộ gọi đến người bơi đang gặp khó khăn trong nước.)

Phrasal verb Call up

Cách dùng: Gợi lại (một ký ức, kỷ niệm…)

Ví dụ: The smell of fresh cookies called up memories of baking with her grandmother. (Hương vị của bánh quy tươi gợi lại những kỷ niệm về việc làm bánh cùng bà nội của cô ấy.)

Phrasal verb Call upon

Cách dùng: Yêu cầu ai đó làm gì

Ví dụ: The teacher called upon the students to present their projects in front of the class. (Giáo viên yêu cầu học sinh trình bày dự án của họ trước lớp.)

Cách học Phrasal Verb hiệu quả

Học theo động từ chính: Người học có thể tìm kiếm danh sách các phrasal verb theo từng động từ gốc như bring, take, get, have… kèm theo nghĩa và ví dụ minh họa. Cách này giúp dễ dàng hệ thống hóa và tra cứu. Tuy nhiên, do mỗi phrasal verb có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, việc học theo động từ chính đôi khi gây nhầm lẫn và kém hiệu quả nếu không được ôn tập thường xuyên.

Học theo chủ đề: Đây là phương pháp được nhiều người áp dụng hơn. Thay vì học rời rạc, bạn sẽ học phrasal verb theo từng chủ đề cụ thể (ví dụ: du lịch, công việc, sức khỏe…). Đồng thời, có thể kết hợp học thêm idioms hoặc cụm danh từ liên quan. Cách tiếp cận này giúp từ vựng kết nối tự nhiên thành hệ thống, dễ dàng lồng ghép vào câu chuyện hoặc ví dụ thực tế, từ đó ghi nhớ lâu hơn.

Bài tập vận dụng call phrasal verb

Bài tập vận dụng
Bài tập vận dụng

Dưới đây là một số câu hỏi bài tập về việc vận dụng các phrasal verb có “call” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Câu hỏi: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng phrasal verb có “call” với nghĩa phù hợp:

  1. She __________ her friend’s name to get his attention.
  2. The lifeguard __________ to the swimmer who was in trouble.
  3. The smell of roses always __________ memories of her childhood.
  4. The teacher __________ the students to answer the question.
  5. He couldn’t remember the word, but the image __________ it up in his mind.
  6. The manager decided to __________ the meeting due to the bad weather.
  7. The CEO __________ for a review of the company’s financial performance.
  8. The coach __________ the team together for a strategy session.
  9. Whenever she needed help, she knew she could __________ her brother.

Đáp án:

  1. She called out her friend’s name to get his attention.
  2. The lifeguard called out to the swimmer who was in trouble.
  3. The smell of roses always calls up memories of her childhood.
  4. The teacher called on the students to answer the question.
  5. He couldn’t remember the word, but the image called it up in his mind.
  6. The manager decided to call off the meeting due to the bad weather.
  7. The CEO called for a review of the company’s financial performance.
  8. The coach called the team together for a strategy session.
  9. Whenever she needed help, she knew she could call upon her brother.

Trên đây là toàn bộ thông tin về các phrasal verb call thường gặp nhất. Nếu người học còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến các phrasal verb, hãy liên hệ ngay với Ôn Luyện nhé!

XEM THÊM:

Bài liên quan

Đang làm bài thi