Cấu trúc Prefer là một kiến thức ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh. Ôn Luyện sẽ cung cấp kiến thức tổng quan, cũng như các cấu trúc thường gặp của Prefer. Cùng chúng mình theo dõi thêm nhé!
Tổng quan về Prefer
“Prefer” là một động từ ngoại (có bổ ngữ đi sau) trong tiếng Anh, có nghĩa là “thích hơn”. Nó được sử dụng để diễn đạt sở thích hoặc so sánh mức độ thích của người nói đối với hai sự vật hoặc hành động khác nhau.
Ví dụ:
- He prefers to work in the morning rather than the afternoon. (Anh ấy thích làm việc vào buổi sáng hơn buổi chiều.)
- She prefers winter to summer. (Cô ấy thích mùa đông hơn mùa hè.)
Các dạng cấu trúc Prefer
Sau Prefer có thể sử dụng cả to-V và V-ing. Cả hai cách này đều đúng, tuy nhiên, mỗi trường hợp lại mang một nét nghĩa khác nhau. Dưới đây là những công thức về cấu trúc cách dùng của prefer mà bạn nên ghi nhớ khi học ngữ pháp tiếng Anh.

Cấu trúc Prefer to V
Cấu trúc này đơn giản chỉ được sử dụng để mô tả một sở thích hoặc hành động mà chủ thể thích.
|
S + prefer + to-V: Thích làm một điều gì đó |
Ví dụ:
- He prefers to travel by train instead of by car. (Anh ấy thích đi du lịch bằng tàu hơn là bằng xe ô tô.)
- They prefer to watch movies at the cinema rather than at home. (Họ thích xem phim ở rạp chiếu phim hơn là ở nhà.)
Cấu trúc Prefer V-ing
Cấu trúc này có ý nghĩa là “thích cái gì hơn cái gì,” và việc thêm từ “much” trước “prefer” giúp nhấn mạnh rằng sự thích hơn là rất nhiều.
|
Prefer + V-ing + to + V-ing: Thích (làm điều gì) hơn (làm gì) hoặc S + prefer + N + to + N |
Ví dụ:
- He prefers apples to oranges. (Anh ấy thích táo hơn cam.)
- We prefer hiking to cycling. (Chúng tôi thích đi bộ đường dài hơn là đạp xe.)
- She prefers reading to watching TV. (Cô ấy thích đọc sách hơn là xem TV.)
Cấu trúc Would Prefer trong tiếng Anh
Khi sử dụng Would prefer hoặc ‘d prefer thì theo sau là to Verb hoặc Noun để nói về sở thích ở hiện tại hoặc tương lai.

Would prefer: Thích một thứ gì đó
Cấu trúc này có nghĩa là “ai thích làm một cái gì đó”.
|
S + would prefer + to V |
Ví dụ:
- I’d prefer to study alone. (Tôi muốn học một mình.)
- Would they prefer a later meeting time? (Họ có muốn thời gian họp sau không?)
- He‘d prefer to work from home. (Anh ấy muốn làm việc từ nhà.)
Cấu trúc Would prefer + Sb: Muốn ai đó làm gì
|
S1 + would prefer + S2 + to V |
Ví dụ:
- She would prefer her friend to call instead of sending a text. (Cô ấy muốn bạn của cô ấy gọi điện thoại thay vì gửi tin nhắn.)
- He would prefer the team to meet in person rather than virtually. (Anh ấy muốn nhóm gặp trực tiếp thay vì qua video.)
- They would prefer the meeting to start earlier than originally scheduled. (Họ muốn cuộc họp bắt đầu sớm hơn so với kế hoạch ban đầu.)
Cấu trúc Would prefer: Thích thứ gì hơn thứ gì ( dùng rather than)
|
S + would prefer + to V + rather than + V |
Ví dụ:
- I would prefer to spend my weekend relaxing at home rather than going out. (Tôi thích dành cuối tuần ở nhà thư giãn hơn là đi ra ngoài..)
- They would prefer to invest in renewable energy sources rather than relying on traditional methods. (Họ muốn đầu tư vào nguồn năng lượng tái tạo thay vì phụ thuộc vào các phương pháp truyền thống.)
Phân biệt cấu trúc Prefer và Would Prefer
Như đã đề cập ở trên, 2 cấu trúc này khá tương đồng nhau, đều dùng để chỉ ý thích, sở thích. Tuy nhiên, chúng sẽ được dùng trong những ngữ cảnh khác biệt như sau:
| Cấu trúc Prefer | Cấu trúc Would Prefer | |
| Ngữ cảnh | Diễn tả sở thích chung, mang tính lâu dài. | Để diễn tả một ý thích, sở thích tạm thời tại thời điểm nói |
| Ví dụ | Ví dụ: She prefers to read books rather than watch TV. (Cô ấy thích đọc sách hơn xem TV.) | Ví dụ: I would prefer to stay at home tonight. (Tối nay tôi muốn ở nhà.) |
Bài tập luyện tập
Bài tập: Chọn đáp án đúng:
- She prefers reading a book __________ watching TV.
- than
- to
- from
- I’d rather __________ at home than go out tonight.
- staying
- stay
- to stay
- Despite enjoying movies, he prefers __________ to the theater.
- watching at home
- to watch at home
- watch at home
- Sarah would rather take a walk in the park __________ jog on the treadmill.
- than
- to
- from
- He prefers the city __________ the countryside.
- over
- from
- than
- They’d rather go on a road trip __________ fly.
- to
- than
- from
- I prefer __________ a bike to work.
- ride
- riding
- rode
- Jane would rather spend her weekends __________ than shopping.
- hiking
- to hike
- hike
Đáp án
- B
- C
- B
- B
- A
- B
- B
- A
Bài viết này Ôn luyện đã giúp bạn nắm vững cả công thức và cách sử dụng cụ thể của cấu trúc Prefer trong tiếng Anh. Hi vọng rằng bạn sẽ không còn cảm thấy lạc lõng khi thực hiện bài tập hoặc giao tiếp. Đừng quên cập nhật thêm kiến thức ngữ pháp tiếng Anh hàng ngày trên Ôn luyện nhé!
Xem thêm:



