Busy đi với giới từ gì là câu hỏi thường gặp bởi nhiều người học tiếng Anh. Bài viết dưới đây sẽ giải đáp chi tiết ý nghĩa cũng như cách dùng của các giới từ đi với busy.
Busy đi với giới từ gì?
Giới từ đi với busy được liệt kê dưới bảng sau:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Busy with | Được sử dụng khi mô tả việc bận rộn với một hoạt động cụ thể hoặc một người nào đó. |
|
| Busy on | Thường được sử dụng để chỉ việc bận rộn với một ngày, thời gian cụ thể hoặc một công việc đang được thực hiện. |
|
| Busy at | Thường được sử dụng để chỉ nơi hoặc thời gian cụ thể mà ai đó đang bận rộn. |
|
| Busy for | Thường được sử dụng để chỉ việc bận rộn với một khoảng thời gian cụ thể hoặc một mục tiêu nhất định. |
|
Các cụm từ đi với busy

Bên cạnh việc cung cấp kiến thức các giới từ đi với busy, bài viết cũng bổ sung các cụm từ liên quan tới busy trong bảng dưới đây
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Busy signal | Đường dây bận (khi gọi điện thoại) | I tried calling her but all I got was a busy signal. (Tôi đã thử gọi cho cô ấy nhưng chỉ nghe được tín hiệu bận.) |
| A busy tone | Người nhận đang trong cuộc gọi khác | I tried calling my friend, but all I heard was a busy tone, so I couldn’t reach her. (Tôi đang cố gọi cho bạn tôi, nhưng chỉ nghe thấy tiếng báo đường dẫn đến số đó đang bận, vì vậy tôi không thể liên lạc được với cô ấy.) |
| Be (as) busy as a bee | Bận rộn (so sánh mang nghĩa bận như một con ong thợ) | She’s always as busy as a bee, juggling work and family responsibilities. (Cô ấy luôn rất bận rộn, vừa làm việc vừa lo cho gia đình giống như một con ong.) |
| Lead a busy life | Diễn đạt việc ai đó có một cuộc sống bận rộn với nhiều hoạt động và trách nhiệm. | She leads a busy life with her job, volunteer work, and hobbies. (Cô ấy có một cuộc sống bận rộn với công việc, công tác tình nguyện và sở thích.) |
Bài tập vận dụng busy đi với giới từ gì

Bài tập: Điền cụm từ phù hợp:
- She is always __________ her work projects.
- I’m sorry, I’m __________ a meeting right now.
- He is __________ a tight deadline for the report.
- They are __________ preparations for the event next week.
- The team is __________ a new marketing campaign.
- She has been __________ her phone calls all morning.
- He is __________ a business trip this week.
- The students are __________ their final exams.
- She is __________ a project presentation at the moment.
- We are __________ a charity event for the local community.
Đáp án:
- busy with
- busy in
- busy with
- busy making
- busy on
- busy with
- busy on
- busy with
- busy with
- busy organizing
Trên đây là kiến thức giải đáp câu hỏi busy đi với giới từ gì. Nếu còn bất cứ điều gì thắc mắc, hãy liên hệ ngay với Ôn Luyện để được hỗ trợ kịp thời nhé!
Xem thêm:



