Capable đi với giới từ gì? Câu hỏi này có lẽ nhiều bạn chưa biết được đáp án chính xác. Vậy nên có thể biết và hiểu rõ được các giới từ đi với capable, hãy cùng Ôn luyện tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.
Capable đi với giới từ gì?
“Capable” thường đi kèm 2 giới từ là “of” hoặc “in” để tạo thành cấu trúc “có khả năng/ năng lực làm điều gì đó”. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết hơn về cách sử dụng của “capable” với 2 giới từ này nha!

Capable đi với giới từ of
| S + be + capable of + something/doing something: Có khả năng, năng lực làm gì đó |
Ví dụ:
- She is capable of managing multiple projects simultaneously. (Cô ấy có khả năng quản lý nhiều dự án cùng một lúc.)
- Our team is capable of adapting to changes quickly. (Đội của chúng tôi có khả năng thích nghi với sự thay đổi một cách nhanh chóng.)
Capable đi với giới từ in
| S + be + capable in + something: có khả năng trong việc gì, tình huống nào đó |
Ví dụ:
- The team leader is capable in conflict resolution, effectively mediating disputes among team members. (Trưởng nhóm có khả năng trong việc giải quyết xung đột hòa giải hiệu quả các tranh chấp giữa các thành viên trong nhóm.)
- James is capable in time management, consistently meeting deadlines and efficiently allocating resources. (James có khả năng quản lý thời gian, luôn đáp ứng thời hạn và phân bổ nguồn lực hiệu quả.)
Lưu ý: Mặc dù cấu trúc “Capable in” tồn tại, nhưng nó rất ít được sử dụng trong tiếng Anh. Do đó, để đảm bảo an toàn và chắc chắn, chúng ta nên sử dụng cấu trúc “Capable of”.
Phân biệt Capable và Able
Capable và Able là hai từ vựng gần giống nhau, có thể thay thế cho nhau, đều được dùng để chỉ khả năng, năng lực làm điều gì đó. Mặc dù vậy, 2 từ này vẫn có những sự khác biệt sau đây:
| Tiêu chí | Capable | Able |
|---|---|---|
| Loại từ | Tính từ | Tính từ |
| Ý nghĩa chính | Có năng lực, có khả năng, có tố chất để làm việc gì (nói về phẩm chất, kỹ năng, năng lực tiềm ẩn). | Có thể, có khả năng làm việc gì trong tình huống cụ thể, có điều kiện để làm. |
| Cấu trúc đi kèm | Capable of + V-ing / N | Able to + V (nguyên mẫu) |
| Sắc thái | Thường nhấn mạnh vào tố chất, năng lực lâu dài, bản chất của con người hoặc sự vật. | Thường nhấn mạnh vào khả năng thực tế, tình huống cụ thể. |
| Ví dụ |
|
|
Bài tập Capable đi với giới từ gì

Bài tập: Điền giới từ phù hợp với Capable vào ô trống
- My colleague is absent today, so I’ll have to handle the project entirely ________ myself.
- The new employee must be capable ________ working under pressure.
- Despite his age, Mr. Johnson is still capable ________ lifting heavy objects.
- Sarah’s multitasking skills make her capable ________ managing multiple projects simultaneously.
- The team leader praised Mark for being capable ________ leading the team to success.
- James proved himself capable ________ overcoming any obstacle in his path.
- Susan is known for being capable ________ solving complex mathematical problems.
- The company is searching for candidates capable ________ adapting to different work environments.
- Julia is incredibly capable ________ handling customer complaints with professionalism.
- With her extensive training, Maria is highly capable ________ handling delicate negotiations with clients.
Đáp án
- in
- of
- of
- in
- of
- at
- of
- of
- at
- in
Bài viết này đã tổng hợp toàn bộ kiến thức trả lời câu hỏi Capable đi với giới từ gì. Sau bài học này, chúng mình hy vọng đã giúp bạn biết rõ giới từ đi với capable và cách sử dụng các giới từ này đúng cách.
Xem thêm:



