Trạng từ chỉ mức độ là một dạng trạng từ thường xuất hiện trong tiếng Anh. Trong bài viết hôm nay, Ôn Luyện sẽ cùng bạn tìm hiểu về lý thuyết và thực hành bài tập về phần ngữ pháp này nhé!
Trạng từ chỉ mức độ (Adverb of degree) là gì
Trước tiên, hãy điểm qua phần lý thuyết về trạng từ chỉ mức độ nhé!
Khái niệm
Trạng từ chỉ mức độ dùng để diễn tả mức độ, cường độ của tính từ, động từ chính trong câu.
Ví dụ:
- She is very beautiful. (Cô ấy rất xinh đẹp.)
- He is extremely intelligent. (Anh ấy cực kỳ thông minh.)
Vị trí các trạng từ chỉ mức độ
Các trạng từ chỉ mức độ thường xuất hiện ở các vị trí sau:
- Các trạng từ mức độ thường đứng trước tính từ:
Ví dụ: I am very tired. (Tôi rất mệt)
- Một số trạng từ chỉ mức độ như almost, barely, hardly, just, little, nearly, rather, really và scarcely, … có thể đặt trước động từ chính của câu, bổ nghĩa cho động từ.
Ví dụ: I barely had enough money to buy groceries. (Tôi hầu như không có đủ tiền để mua đồ tạp hóa.)
Các trạng từ chỉ mức độ trong IELTS

Dưới đây, Ôn Luyện sẽ cung cấp bảng trạng từ chỉ mức độ được sử dụng trong IELTS:
| Mức độ | Trạng từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Cường độ rất mạnh
(Very strong Intensity) |
sharply | in a way that is sudden and very noticeable | The temperature sharply dropped after sunset. (Nhiệt độ giảm mạnh sau khi mặt trời lặn.) |
| dramatically | suddenly or obviously | Her life dramatically changed after winning the lottery. (Cuộc sống của cô ấy thay đổi đáng kể sau khi trúng số.) | |
| enormously | extremely or very much | The currency has been enormously inflated: the paper dollar was worth only 34 cents; gold was at $280/ounce. (Tiền tệ đã bị lạm phát quá mức: đồng đô la giấy chỉ có giá trị 34 xu; vàng ở mức 280 USD/ounce.) | |
| tremendously | extremely; very much | He bought a tremendously expensive house. (Anh ấy đã mua một ngôi nhà rất đắt.) | |
| steeply | suddenly and by a large amount | rise/climb/increase steeply
Companies are cutting back at a time when costs are rising steeply. (Các công ty đang cắt giảm vào thời điểm chi phí đang tăng mạnh.) |
|
| strikingly | in a way that attracts attention by reason of being unusual, extreme, or prominent. | The stories strikingly illustrate the creative power of the imagination. (Những câu chuyện minh họa rõ ràng sức mạnh sáng tạo của trí tưởng tượng.) | |
| Cường độ mạnh
(Strong Intensity) |
remarkably | used for emphasizing how surprising or unusual something is | The child was remarkably calm after the accident. (Đứa trẻ vẫn bình tĩnh đáng ngạc nhiên sau tai nạn.) |
| considerably | by a notably large amount or to a notably large extent; greatly. | My grades have considerably improved since I started studying more. (Điểm số của tôi đã cải thiện đáng kể kể từ khi tôi bắt đầu học nhiều hơn.) | |
| significantly | in a way that is easy to see or by a large amount | The discovery of a new vaccine has significantly impacted the fight against the disease. (Phát minh ra vắc-xin mới đã có tác động đáng kể đến cuộc chiến chống lại bệnh tật.) | |
| substantially | to a large degree | The new policy has substantially improved the quality of education in public schools. (Chính sách mới đã cải thiện đáng kể chất lượng giáo dục ở các trường công.) | |
| relatively | Regarded in comparison with something else rather than absolutely; quite | Her English is relatively good for someone who has only been studying for a year. (Tiếng Anh của cô ấy tương đối tốt đối với người mới học được một năm.) | |
| Cường độ trung bình
(Medium Intensity) |
noticeably | in a way that is easy to see or notice; clearly or definitely | Her hair was noticeably shorter than usual. (Tóc cô ấy dễ nhận thấy ngắn hơn bình thường.) |
| markedly | in a way that is easy to notice | Her work ethic has markedly changed since she got promoted. (Thái độ làm việc của cô ấy đã thay đổi rõ rệt kể từ khi được thăng chức.) | |
| moderately | to an average extent; fairly but not very | The food was moderately spicy. (Món ăn cay vừa phải.) | |
| Cường độ yếu
(Weak Intensity) |
slightly | a little | I felt slightly nervous before the interview, but I managed to calm down. (Tôi hơi lo lắng trước buổi phỏng vấn, nhưng tôi đã cố gắng bình tĩnh lại.) |
| partly | to some degree, but not completely | The project is partly completed, but we still have some work to do. (Dự án đã hoàn thành một phần, nhưng chúng tôi vẫn còn một số việc phải làm.) | |
| hardly | only just; almost not: | I hardly slept last night because of the noise from the street. (Tôi hầu như không ngủ được đêm qua vì tiếng ồn từ đường phố.) | |
| minimally | to a small degree | The new policy will minimally impact our daily operations. (Chính sách mới sẽ ít nhất ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày của chúng tôi.) | |
| barely | just; certainly not more than (a particular amount, age, time, etc.) | She barely spoke a word during the meeting. (Cô ấy hầu như không nói gì trong suốt cuộc họp.) | |
| scarcely | only just; almost not | I scarcely believe what I just saw. (Tôi khó tin vào những gì tôi vừa nhìn thấy.) | |
| marginally | slightly | The company’s profits were marginally higher this quarter. (Lợi nhuận của công ty cao hơn một chút trong quý này.) |
XEM THÊM: Cấu Trúc Only After: 5 Phút Nắm Vững Kiến Thức Ngữ Pháp
Đảo ngữ với trạng từ chỉ mức độ
Trong tiếng Anh, khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa của trạng từ chỉ mức độ (như rarely, seldom, never, hardly, not only…), người ta thường sử dụng cấu trúc đảo ngữ. Điểm đặc biệt là trạng từ sẽ được đưa lên đầu câu, sau đó mới đến trợ động từ, chủ ngữ và động từ chính. Cách này giúp câu văn trở nên trang trọng và gây ấn tượng mạnh hơn, đặc biệt hữu ích trong các kỳ thi như IELTS.
Cấu trúc chung: Trạng từ chỉ mức độ + trợ động từ + S + V
Ví dụ:
-
He hardly speaks in public. ➝ Hardly does he speak in public.
(Anh ấy hầu như không bao giờ nói trước đám đông.)
-
They had never experienced such a beautiful sunset before. ➝ Never had they experienced such a beautiful sunset before.
(Họ chưa bao giờ được trải qua một buổi hoàng hôn đẹp đến thế.)
-
She not only finished the project on time, but she also impressed her manager. ➝ Not only did she finish the project on time, but she also impressed her manager.
(Cô ấy không chỉ hoàn thành dự án đúng hạn mà còn gây ấn tượng với quản lý của mình.)
Bài tập trạng từ chỉ mức độ
Dưới đây Ôn Luyện đã tổng hợp một số bài tập thực hành về trạng từ chỉ mức độ. Hãy dành thời gian ra làm nhé!

Bài tập thực hành
Bài tập 1: Điền trạng từ đúng vào chỗ trống dưới đây để câu có nghĩa
- My father runs ………… fast.
- Tieu Chien is ………… famous actor in China.
- Wearing a mask is ………… important to avoid the Coronavirus.
- An Ipad is ………… better than a regular one.
- The new song by Hathaway is ………… catchy.
- My parents ……….. think they’re going to win this match.
- She arrived at school ………… late this afternoon.
- They don’t bring ………… money to buy this ticket.
- I am ………… young to have children!
- There is ………… any cake at home.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng trong các đáp án dưới đây
- Although this cuisine doesn’t taste that bad, we don’t like it _________.
- so
- many
- hardly
- much
- He thinks his presentation is ________ good.
- nice
- pretty
- quiet
- beautiful
- My brother is lazy and _____ tries.
- hard
- hardly
- quite
- ever
- The volume ________ loud.
- enough
- a lot
- far too
- Much
- An is fairly clever, but my boyfriend is _____ stupid.
- enough
- rather
- much
- hardly
Bài tập 3: Trong các câu dưới đây, đâu là trạng từ chỉ mức độ
- My dad is very kind to his horse.
- The magazine gives a fairly accurate account of the matter.
- We don’t want to see too many visitors today because we are extremely busy.
- I get a wonderfully fine view from here.
- His mom draws remarkably well.
- Yes, she is thoroughly straightforward.
- These oranges are almost ripe.
- My teacher is rather busy.
Đáp án
Bài tập 1:
- Quite
- Very
- Extremely
- Much/ far/ a lot
- Quite
- Rather
- Somewhat
- Enough
- Too
- Hardly
Bài tập 2:
- D
- B
- B
- C
- B
Bài tập 3:
- very
- fairly
- too/ extremely
- wonderfully
- remarkably
- thoroughly
- almost
- rather
Mong rằng với bài viết về trạng từ chỉ mức độ, Ôn Luyện đã giúp bạn hiểu rõ lý thuyết về phần ngữ pháp này. Nếu có thắc mắc, đừng ngại liên hệ với chúng mình nhé!
XEM THÊM:



