Cấu trúc deny là cấu trúc thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra cũng như trong hội thoại hàng ngày. Nhưng các bạn đã biết cách sử dụng đúng của động từ này chưa? Cùng Ôn Luyện tìm hiểu về cấu trúc deny trong bài viết này nhé!
Các cấu trúc Deny trong tiếng Anh
Deny trong tiếng Anh có nghĩa là phủ nhận hoặc từ chối. Các cấu trúc thường gặp của deny như sau:

| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Deny + N | Cấu trúc này dùng để phủ nhận sự tồn tại của một thứ gì đó. |
|
| Deny + V-ing | Cấu trúc này dùng để phủ nhận việc ai đó đã làm gì đó. |
|
| Deny + that + mệnh đề | Cấu trúc này dùng để phủ nhận một tuyên bố hoặc sự thật nào đó. |
|
| Deny + something to somebody | Cấu trúc này dùng để từ chối cho ai đó cái gì mà họ muốn. |
|
Xem thêm: Cấu Trúc Although: 5 Phút Nắm Vững Kiến Thức Quan Trọng
Phân biệt Deny và Refuse
Các bạn hãy xem sự khác biệt của Deny và Refuse ở bảng dưới đây nhé!

| Deny | Refuse | |
| Nghĩa | Phủ nhận. | Từ chối. |
| Cách sử dụng | Phủ nhận một tuyên bố hoặc sự thật nào đó.
Ví dụ: “He denied that he had said anything wrong.” (Anh ta phủ nhận việc mình đã nói gì sai.) |
Từ chối một yêu cầu hoặc đề nghị.
Ví dụ: “My parents refused to give me money to buy a new phone.” (Bố mẹ tôi từ chối cho tôi tiền mua điện thoại mới.) |
| Phủ nhận việc ai đó đã làm gì đó.
Ví dụ: “She denied having an affair.” (Cô ấy phủ nhận việc ngoại tình.) |
Từ chối làm gì đó.
Ví dụ: “The team refused to give up.” (Đội bóng từ chối bỏ cuộc.) |
|
| Ngữ cảnh | Deny thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức. | Refuse thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hoặc hàng ngày. |
Xem thêm: Cấu Trúc After: Kiến Thức Và Bài Tập Thực Hành Chi Tiết Nhất
Bài tập vận dụng
Nếu như các bạn đã nắm vững được kiến thức về cấu trúc deny rồi thì hãy cùng Ôn Luyện làm bài tập sau đây để ôn lại nhé!

Đáp án:
- The suspect denies the charges against him. (Nghi phạm phủ nhận các cáo buộc chống lại mình.)
- She denies having anything to do with the robbery. (Cô ấy phủ nhận việc có liên quan gì đến vụ cướp.)
- The company denies responsibility for the accident. (Công ty phủ nhận trách nhiệm về vụ tai nạn.)
- He refuses to help me cleaning the house. (Anh ấy từ chối giúp tôi dọn nhà)
- I deny that I said anything wrong. (Tôi phủ nhận việc mình đã nói gì sai.)
Vậy là bài viết này đã cung cấp cho các bạn đầy đủ kiến thức về cấu trúc deny. Hãy ôn lại kiến thức nhiều lần để làm tốt trong bài kiểm tra nhé!
Xem thêm:



