Cấu trúc recommend được sử dụng để làm gì? Hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu những cách dùng phổ biến nhất của cấu trúc này nhé!
Recommend là gì?

Recommend có thể mang nhiều ý nghĩa, phụ thuộc vào từng ngữ cảnh câu văn. Trong đó có các ý nghĩa phổ biến sau: giới thiệu, khuyến nghị hay tiến cử.
Ví dụ:
- I recommend this new restaurant downtown. (Tôi giới thiệu nhà hàng mới này ở trung tâm thành phố.)
- I recommend watching the latest documentary on climate change. (Tôi khuyến nghị bạn nên xem bộ phim tài liệu mới nhất về biến đổi khí hậu.)
- I would like to recommend Sarah for the position of project manager. (Tôi muốn tiến cử Sarah cho vị trí quản lý dự án.)
Cấu trúc với recommend
Không chỉ ý nghĩa mà recommend cũng có vô số những cách dùng kèm công thức khác nhau. Dưới đây là thông tin đầy đủ nhất của những cấu trúc thường gặp.
Recommend sb/sth to sb
Cấu trúc đầu tiên của recommend có dạng:
| S + recommend + sb/sth + to + sb + O |
Với cấu trúc này, người học có thể sử dụng trong ngữ cảnh ai đó giới thiệu hoặc tiến cử ai hay cái gì cho người khác. Hay nói cách dễ hiểu hơn là ai đó cho rằng ai hay cái gì phù hợp với ai khác.
Ví dụ: She recommends this book to her friend. (Cô ấy khuyến nghị cuốn sách này cho bạn của mình.)
XEM THÊM: Cấu Trúc Since: Tìm Hiểu Về Công Thức, Cách Dùng Của Since Trong Tiếng Anh
Recommend sb as sb
Cấu trúc thứ 2 được sử dụng khi người nói muốn nói về ai đó kèm theo lời khen hay lời nói có ý nghĩa tốt đẹp.
Ta có công thức:
| S + recommend + sb + as + sth + O |
Ví dụ: The manager recommended Sarah as an excellent candidate for the project leader position. (Người quản lý đã tiến cử Sarah là một ứng viên xuất sắc cho vị trí lãnh đạo dự án.)
Recommend sb do something hoặc Recommend + mệnh đề
Dạng cấu trúc thứ 3 và thứ 4 có cùng chung một ý nghĩa, đó là khuyên bảo hoặc đề nghị ai.
Ta có 2 cấu trúc:
| S + recommend + sb + doing sth + O |
| S + recommend + (that) + mệnh đề |
Ví dụ: She recommended him visiting the museum while he was in town. (Cô ấy khuyến nghị anh ấy thăm bảo tàng khi anh ấy ở trong thành phố.)
= She recommended that he visit the museum while he was in town.
Recommend + something + to someone’s care
Mẫu cấu trúc cuối cùng của recommend mang ý nghĩa là gửi gắm, hay nhờ ai đó chăm sóc cái gì.
Công thức:
| S + recommend + sth + to sb’s care + O |
Ví dụ: The scientist recommended the rare plant species to the botanical garden’s care for cultivation. (Nhà khoa học khuyến nghị để loài cây quý hiếm đó giao cho vườn thực vật chăm sóc để trồng trọt.)
Recommend đi với giới từ gì?
Bảng dưới đây sẽ tổng hợp cấu trúc recommend được dùng với các giới từ phổ biến nhất:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| recommend for | giới thiệu hoặc đề xuất ai đó/điều gì cho một vị trí, mục đích nhất định | She was highly recommended for the job because of her experience. (Cô ấy được giới thiệu nhiệt tình cho công việc này nhờ kinh nghiệm của mình.) |
| recommend to | đề nghị, khuyên nhủ một người cụ thể | The doctor recommended this medicine to me. (Bác sĩ đã khuyên tôi dùng loại thuốc này.) |
| recommend as | giới thiệu ai/cái gì với vai trò, chức năng cụ thể | He was recommended as a reliable tour guide. (Anh ấy được giới thiệu là một hướng dẫn viên du lịch đáng tin cậy.) |
| recommend against | khuyên không nên làm điều gì | The teacher recommended against using informal words in the essay. (Giáo viên khuyên không nên dùng từ ngữ thân mật trong bài luận.) |
| recommend on | khuyên hoặc gợi ý dựa trên một vấn đề, tình huống cụ thể | The consultant recommended on ways to improve customer service. (Chuyên gia tư vấn đã đưa ra gợi ý về cách cải thiện dịch vụ khách hàng.) |
Lưu ý về cấu trúc recommend
Bên cạnh đó, người học cũng cần đặc biệt lưu ý 2 điểm dưới đây về cấu trúc recommend để đạt được điểm số cao nhất trong các bài kiểm tra tiếng Anh nhé!
- Lưu ý 1: Recommend là động từ chính của câu, được chia theo chủ ngữ chính.
Ví dụ: He recommended that his friend read the book before watching the movie adaptation. (Anh ấy khuyến nghị rằng bạn của mình nên đọc sách trước khi xem phiên bản phim.)
- Lưu ý 2: Recommend có thể biến đổi thành danh từ và ta có cụm “make a recommendation” có ý nghĩa tương tự recommend.
Ví dụ: She made a recommendation for her beloved cat to her neighbor’s care. (Cô ấy đã đưa ra một đề xuất để giao con mèo yêu quý của mình cho sự chăm sóc của hàng xóm.)
XEM THÊM: Demand Đi Với Giới Từ Gì? Ghi Nhớ Cấu Trúc Demand Dễ Dàng
Phân biệt recommend, suggest và advice
Trong tiếng Anh, ta còn có thêm những cấu trúc khác tương tự như suggest và advice. Vì vậy, người học hãy tham khảo bảng phân biệt 3 cấu trúc này cùng Ôn Luyện nhé!
| Phân biệt | Recommend | Suggest | Advice |
| Giống nhau | Có ý nghĩa chung là khuyên ai đó làm gì | ||
|
Khác nhau |
Đưa ra lời khuyên dựa theo suy nghĩ và quan điểm của cá nhân người nói. Vì vậy lời khuyên không nhất định là đúng hay sai.
Ví dụ: I recommend that you try this new Italian restaurant. Their pasta dishes are delicious. (Tôi khuyên bạn nên thử nhà hàng Ý mới này. Món mì ống của họ rất ngon.) |
Đưa ra lời khuyên mang tính gợi ý và cũng từ quan điểm cá nhân nên không xét tới việc đúng hay sai.
Ví dụ: I suggest we go out for dinner tonight. What do you think? (Tôi đề nghị tối nay chúng ta ra ngoài ăn tối. Bạn nghĩ sao?) |
Đưa ra lời khuyên từ những người có kinh nghiệm hay chuyên môn trong lĩnh vực cụ thể được nói đến nên tính chuẩn xác cao.
Ví dụ: My doctor advised me to get more exercise and eat a healthier diet. (Bác sĩ khuyên tôi nên tập thể dục nhiều hơn và ăn một chế độ ăn uống lành mạnh hơn.) |
Bài tập vận dụng cấu trúc recommend
Sau khi đã có được những kiến thức quan trọng nhất về cấu trúc recommend, hãy cùng Ôn Luyện luyện tập với bài tập vận dụng cơ bản dưới đây nhé!

Bài tập: Chuyển đổi các câu sau đây thành câu có chứa cấu trúc recommend:
- As your financial advisor, I make a recommendation to diversify your investment portfolio.
- I suggest we postpone the meeting until next week to give everyone more time to prepare.
- The committee will make a recommendation to the city council regarding the proposed zoning changes.
- As part of our report, we make a recommendation to implement stricter safety protocols in the workplace.
- Following the inspection, the inspector will make a recommendation to address any code violations.
- The doctor suggested that I try incorporating more fruits and vegetables into my diet.
- Our team will make a recommendation to upgrade the software to improve efficiency.
- After reviewing the data, the doctor will make a recommendation for the appropriate course of treatment.
- Based on the weather forecast, I suggest we bring umbrellas with us for our hike tomorrow.
- The expert panel will make a recommendation to the school board on curriculum enhancements.
Đáp án:
- As your financial advisor, I recommend diversifying your investment portfolio.
- I recommend we postpone the meeting until next week to give everyone more time to prepare.
- The committee will recommend to the city council regarding the proposed zoning changes.
- As part of our report, we recommend implementing stricter safety protocols in the workplace.
- Following the inspection, the inspector will recommend addressing any code violations.
- The doctor recommended that I try incorporating more fruits and vegetables into my diet.
- Our team will recommend upgrading the software to improve efficiency.
- After reviewing the data, the doctor will recommend the appropriate course of treatment.
- Based on the weather forecast, I recommend bringing umbrellas with us for our hike tomorrow.
- The expert panel will recommend to the school board on curriculum enhancements.
Bài viết trên đã cung cấp những công thức và cách dùng thường gặp nhất của cấu trúc recommend. Nếu các bạn muốn tìm hiểu thêm nhiều cấu trúc hay khác trong tiếng Anh, hãy liên hệ ngay với Ôn Luyện nhé!
XEM THÊM:



