Provided that là gì? Đây là một cụm từ quan trọng và phổ biến trong văn viết và giao tiếp hàng ngày. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về provided that, cách sử dụng và những cấu trúc liên quan.
Provided that là gì?
Provided that là một liên từ (conjunction) được sử dụng để diễn tả điều kiện.

Cụm từ này có nghĩa là miễn là, với điều kiện là. Nó được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc được chấp nhận nếu một điều kiện cụ thể được đáp ứng.
Ví dụ:
- You can go to the party provided that you finish your homework. (Bạn có thể đi dự tiệc miễn là bạn hoàn thành bài tập về nhà.)
Xem thêm: Influence Đi Với Giới Từ Gì? Chi Tiết Cách Dùng Influence
Cấu trúc và cách dùng Provided that
Cấu trúc provided that thường được sử dụng để thiết lập điều kiện cho một hành động hoặc tình huống. Dưới đây là cấu trúc và cách sử dụng thông dụng nhất:
Cấu trúc:
| Provided that + mệnh đề phụ, mệnh đề chính |
| Mệnh đề chính + Provided that + mệnh đề phụ |
Ví dụ:
- Provided that it doesn’t rain, we will have a picnic. (Miễn là trời không mưa, chúng ta sẽ đi picnic.)
- She will agree to the deal provided that the terms are fair. (Cô ấy sẽ đồng ý với thỏa thuận miễn là các điều khoản là công bằng.)
Lưu ý:
- Provided that thường được sử dụng trong văn viết và các tình huống trang trọng.
- Có thể dùng providing that thay cho provided that mà không thay đổi nghĩa.
Xem thêm: Cách Phát Âm Đuôi Ed Chuẩn Như Người Bản Xứ
Các cụm từ liên quan với Provided that
Ngoài ra, ta còn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn tả ý nghĩa tương tự. Dưới đây là bảng các cụm từ liên quan và cách sử dụng chúng:
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ | Lưu ý |
| As long as | Miễn là | You can borrow my book as long as you keep it carefully. (Bạn có thể mượn sách của tôi miễn là bạn giữ nó cẩn thận.) | Ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. |
| On condition that | Với điều kiện là | You can stay here on condition that you help with the chores. (Bạn có thể ở lại đây với điều kiện bạn phải giúp làm việc nhà.) | Trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc hợp đồng. |
| If | Nếu | If she studies hard, she will pass the exam. (Nếu cô ấy học chăm chỉ, cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi.) | Phổ biến và đa dụng, không nhất thiết phải trang trọng. |
| Providing that | Miễn là | You can go out, providing that you come back before 10 PM. (Bạn có thể ra ngoài miễn là về trước 10 giờ tối.) | Có thể thay thế cho Provided that. |
Bài tập với Provided that
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để củng cố các kiến thức về provided that nhé!

Bài tập: Dịch các câu sau đây sang tiếng Anh, có sử dụng cấu trúc provided that.
- Bạn có thể tham gia miễn là bạn đáp ứng được yêu cầu.
- Dự án sẽ thành công nếu chúng ta có đủ kinh phí.
- Cô ấy sẽ tha thứ cho bạn nếu bạn xin lỗi một cách chân thành.
- Họ sẽ chấp nhận lời đề nghị với điều kiện đáp ứng được các điều kiện.
- Chúng ta có thể đi leo núi nếu thời tiết tốt.
- Hợp đồng có giá trị nếu hai bên ký vào.
- Chúng ta có thể đi đến bãi biển miễn là trời không mưa.
Đáp án:
- You can join provided that you meet the requirements.
- The project will succeed provided that we get enough funding.
- She will forgive you provided that you apologize sincerely.
- They will accept the offer provided that the conditions are met.
- We can go hiking provided that the weather is good.
- The contract is valid provided that both parties sign it.
- We can go to the beach provided that it doesn’t rain.
Hy vọng bài viết này giúp bạn hiểu rõ provided that là gì và cách sử dụng cụm từ này một cách chính xác. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, hãy liên hệ ngay với Ôn Luyện nhé!
Xem thêm:



