Over the moon là gì là câu hỏi được nhiều bạn đặt ra trong quá trình học tiếng Anh. Vậy cụm từ này có nghĩa là gì và sử dụng nó như thế nào trong tiếng Anh. Hãy cùng Ôn luyện cùng giải nghĩa trong bài viết này
Over the moon là gì?
Trước khi tìm hiểu về cách dùng, hãy cùng Ôn luyện tìm hiểu về định nghĩa của Over the moon:

- Over /ˈəʊ.vər/ là giới từ “lên trên, trên”.
- Moon /muːn/ là danh từ “mặt trăng”.
Tuy nhiên, Over the moon lại có nghĩa là hạnh phúc, vui sướng tột độ về điều gì đó.
Ví dụ:
- She was over the moon when she found out she got the job. (Cô ấy rất phấn khích khi biết mình đã được nhận công việc.)
- The children were over the moon when they saw the new puppy. (Những đứa trẻ vô cùng phấn khích khi thấy chú cún mới.)
- I was over the moon to receive such positive feedback on my presentation. (Tôi rất hạnh phúc khi nhận được phản hồi tích cực về bài thuyết trình của mình.)
Cách dùng thành ngữ Over the moon
Thành ngữ Over the moon được sử dùng để diễn tả sự hạnh phúc, vui sướng, sự phấn khích hoặc sự hài lòng cực kì lớn đối với điều gì đó và đóng vai trò như một tính từ trong câu. Vì vậy nó có thể đi với các động từ sau:

| Động từ đi với Over the moon | Ví dụ |
| Động từ tobe | I am over the moon that my proposal was accepted. (Tôi vô cùng phấn khích khi đề xuất của tôi được chấp nhận.) |
| Động từ feel | I feel over the moon about the promotion I just received. (Tôi cảm thấy vô cùng phấn khích về việc thăng chức vừa rồi.) |
| Động từ make | Winning the competition made the team members over the moon. (Chiến thắng trong cuộc thi đã khiến các thành viên trong đội cảm thấy vô cùng phấn khích.) |
Xem thêm: Regardless Of Là Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Cần Nhớ
Một số từ đồng nghĩa với Over the moon
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với Over the moon mà bạn nên học để hạn chế lỗi lặp từ trong câu:

| Từ/cụm từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| On cloud nine | Vui sướng | I’m on cloud nine after passing my exams. (Tôi vui sướng lắm sau khi vượt qua kỳ thi.) |
| Ecstatic | Hạnh phúc | The team was ecstatic about winning the championship. (Đội bóng cảm thấy vô cùng phấn khích khi giành chức vô địch.) |
| Thrilled to bit | Hài lòng, phấn khích | The kids were thrilled to bits when they got to meet their favorite celebrity. (Các em nhỏ cảm thấy vô cùng phấn khích khi được gặp ngôi sao yêu thích của mình.) |
| Overjoyed | Vui mừng | The parents were overjoyed when their son was accepted into medical school. (Các bậc cha mẹ cảm thấy vô cùng vui mừng khi con trai họ được nhận vào trường y.) |
| Delighted | Vui sướng | The audience was delighted by the stunning performance. (Khán giả cảm thấy vô cùng hài lòng với màn trình diễn ấn tượng.) |
| Elated | Hạnh phúc | The team was elated after scoring the winning goal in the final minutes. (Đội bóng cảm thấy vô cùng phấn khích sau khi ghi bàn thắng quyết định trong những phút cuối.) |
| In seventh heaven | Vui sướng | She was in seventh heaven when she got engaged to her longtime boyfriend. (Cô ấy cảm thấy vô cùng vui sướng khi được bạn trai lâu năm cầu hôn.) |
| Jump for joy | Nhảy cẫng lên vì vui sướng | The little girl jumped for joy when she got the puppy she had been wanting. (Cô bé nhỏ nhảy cẫng lên vì vui sướng khi nhận được chú cún mà cô ấy đã muốn suốt thời gian.) |
Xem thêm: Quy Tắc Thêm Ing: Nắm Vững Kiến Thức Chỉ Trong 5 Phút
Bài tập ứng dụng Over the moon là gì
Cùng Ôn Luyện làm các bài tập sau để củng cố kiến thức về cum từ over the moon nhé!
Bài tập: Viết lại những câu dưới đây bằng tiếng Anh và sử dụng thành ngữ Over the moon:
- Tôi cảm thấy vô cùng hạnh phúc khi được nhận vào làm việc tại công ty mơ ước của mình.
- Các em nhỏ rất phấn khích và vui sướng khi được đi chơi công viên.
- Cô ấy vô cùng vui mừng và phấn khích khi biết tin mình đỗ đại học với số điểm cao.
- Gia đình tôi cảm thấy hạnh phúc và phấn khích khi chú chó con mới nhà được xuất viện về.
- Khi nhận được bài báo khoa học của mình được đăng, tôi cảm thấy vô cùng phấn khích và tự hào.
- Cô gái ấy trông rất vui sướng và hạnh phúc khi được bạn trai cầu hôn.
- Sau khi đội nhà giành chiến thắng, các cổ động viên nhảy nhót vui sướng và phấn khích lắm.
Đáp án:
- I was over the moon when I got hired for my dream job.
- The kids were over the moon when they got to go to the amusement park.
- She was over the moon when she found out she got into college with a high score.
- My family was over the moon when our new puppy was discharged from the vet.
- I was over the moon when my scientific paper got published.
- The girl looked over the moon when her boyfriend proposed to her.
- The fans were over the moon after our team won the victory.
Bài viết trên đã giải đáp cho câu hỏi ở tiêu đề rằng Over the moon là gì. Hy vọng bài viết đã giúp ích cho các bạn. Ôn luyện chúc các bạn học tốt!
Xem thêm:



