Causative forms là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp diễn tả việc ai đó làm cho ai khác thực hiện một hành động. Để hiểu rõ hơn về Causative forms, Ôn Luyện sẽ cùng các bạn tìm hiểu trong bài viết ngày hôm nay nhé!
Causative forms là gì ?
Causative forms là cấu trúc ngữ pháp được sử dụng để diễn tả hành động mà người nói không tự thực hiện mà yêu cầu hoặc nhờ người khác làm. Causative forms thường được sử dụng với các động từ như “have,” “get,” “make,” “force,” “let,” “permit,” “allow,” và “help.”

Ví dụ:
- She had her hair cut yesterday. (Cô ấy đã nhờ người khác cắt tóc hôm qua.)
- The teacher made the students do extra homework. (Giáo viên bắt học sinh làm thêm bài tập về nhà.)
Xem thêm: Cấu Trúc Tend To – Tổng Hợp Những Cấu Trúc Thông Dụng Nhất
Các dạng causative forms phổ biến
Causative forms có một số dạng phổ biến như sau:
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
| Have & Get | S + have + someone + V(bare-infinitive) + something | I had the mechanic fix my car. (Tôi đã nhờ thợ sửa xe của tôi.) |
| S + get + someone + to V + something | He got his friend to join him on the trip. (Anh ấy đã thuyết phục bạn mình tham gia chuyến đi.) |
|
| Make & Force | S + make + someone + V(bare-infinitive) | The coach made the players run five laps. (Huấn luyện viên bắt các cầu thủ chạy năm vòng.) |
| S + force + someone + to V | The storm forced the sailors to return to shore. (Cơn bão buộc các thủy thủ phải quay trở lại bờ.) |
|
| Let, Permit & Allow | S + let + someone + V(bare-infinitive) | Her parents let her go out with friends. (Bố mẹ cô ấy cho phép cô ấy đi chơi với bạn.) |
| S + permit/allow + someone + to V | The school permits students to use their phones during lunch. (Trường học cho phép học sinh sử dụng điện thoại trong giờ ăn trưa.) |
|
| Help | S + help + someone + V(bare-infinitive) / to V | She helped her sister learn to play the piano. (Cô ấy đã giúp em gái học chơi piano.) |
Causative forms trong các câu mệnh lệnh
Trong các câu mệnh lệnh các dạng của causative forms thường thấy như
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
| Câu mệnh lệnh trực tiếp |
Make: Make + someone + V(bare-infinitive) | Make John tidy up his room. (Bắt John dọn dẹp phòng của anh ấy.) |
| Get: Get + someone + to V |
Get the plumber to fix the sink. (Nhờ thợ sửa ống nước sửa chậu rửa.) |
|
| Câu mệnh lệnh gián tiếp | Have: Have + someone + V(bare-infinitive) | She had him clean the house before the guests arrived. (Cô ấy đã nhờ anh ấy dọn dẹp nhà cửa trước khi khách đến.) |
| Let: Let + someone + V(bare-infinitive) |
They let the children play outside until it got dark. (Họ cho phép bọn trẻ chơi ngoài trời cho đến khi trời tối.) |
Xem thêm: As A Result Là Gì? Hướng Dẫn Sử Dụng Cách Dùng Và Cấu Trúc Chuẩn Xác
Bài tập vận dụng
Cùng làm bài tập dưới đây để nắm rõ về Causative forms nhé!
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.
- She got her brother _______ her car. (A. wash / B. to wash)
- The manager made the employees _______ late. (A. work / B. to work)
- We had the technician _______ the computer. (A. repair / B. to repair)
- His parents let him _______ the party. (A. join / B. to join)
- They forced him _______ the truth. (A. admit / B. to admit)
Bài tập 2: Dịch các đã cho sang tiếng Anh.
- Giáo viên bắt học sinh làm bài tập về nhà.
- Cô ấy nhờ bạn giúp cô ấy làm dự án.
- Bố mẹ cô ấy cho phép cô ấy đi chơi với bạn.
- Họ buộc anh ta ký hợp đồng.
Đáp án:
Bài tập 1:
- B. to wash
- A. work
- A. repair
- A. join
- B. to admit
Bài tập 2:
- The teacher made the students do homework.
- She got her friend to help her with the project.
- Her parents let her go out with friends.
- They forced him to sign the contract.
Như vậy chúng ta vừa tìm hiểu causative forms là gì rồi. Hy vọng qua bài viết này Ôn Luyện đã mang lại cho bạn một kiến thức bổ ích. Hẹn gặp bạn ở các bài viết tiếp theo
Xem thêm:



