Động từ tri giác là một nhóm động từ đặc biệt trong tiếng Anh. Việc nắm vững các kiến thức quan trọng về động từ tri giác giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn bao giờ hết. Hãy cùng khám phá chi tiết về động từ tri giác qua bài viết dưới đây nhé!
Động từ tri giác là gì?
Động từ tri giác hay còn gọi là perception verbs, mô tả các hành động liên quan đến giác quan (nhìn, nghe, ngửi, nếm, cảm nhận) hoặc nhận thức (hiểu, biết, tin, nghĩ) của chủ thể.

Ví dụ:
- I see a bird flying in the sky. (Tôi nhìn thấy một con chim đang bay trên trời.)
- They believe in his innocence. (Họ tin vào sự vô tội của anh ấy.)
Xem thêm: Harmful Đi Với Giới Từ Gì: Khái Niệm Và Cách Dùng Chi Tiết Nhất
Các động từ tri giác thông dụng trong tiếng Anh
Ôn Luyện sẽ chia sẻ cho các bạn bảng tổng hợp những động từ tri giác thường gặp nhất trong tiếng Anh kèm ý nghĩa và ví dụ minh họa.
| Giác quan | Động từ tri giác | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Thị giác | see | nhìn | I see a bird flying in the sky. (Tôi nhìn thấy một con chim đang bay trên bầu trời.) |
| watch | xem, quan sát | We watched TV all night (Chúng tôi đã xem TV cả tối.) | |
| observe | quan sát, theo dõi | The doctors observed the behavior of the animals. (Các bác sĩ quan sát hành vi của động vật.) | |
| notice | nhận thấy, chú ý | Did you notice anything unusual? (Bạn có nhận thấy điều gì bất thường không?) | |
| glance at | liếc nhìn | He glanced at his watch and realized he was late. (Anh liếc nhìn đồng hồ và nhận ra mình đã muộn.) | |
| stare at | nhìn chằm chằm | She stared at the painting in awe. (Cô nhìn chằm chằm bức tranh.) | |
| Thính giác | hear | nghe | I can hear the sound playing in the distance. (Tôi có thể nghe thấy âm thanh đang vang lên từ xa.) |
| listen | lắng nghe | We listened to the radio while driving. (Chúng tôi nghe radio trong khi lái xe.) | |
| overhear | tình cờ nghe | I overheard their conversation. (Tôi tình cờ nghe được cuộc trò chuyện của họ.) | |
| Xúc giác | feel | cảm thấy, có cảm giác | The shirt feels soft. (Chiếc áo có cảm giác mềm mại.) |
| touch | chạm | Don’t touch the hot stove. (Đừng chạm vào bếp nóng.) | |
| Vị giác | taste | nếm | The cake tastes delicious. (Bánh có vị thơm ngon.) |
| Khứu giác | smell | ngửi | The flowers smell wonderful. (Những bông hoa có mùi thơm tuyệt vời.) |
| Nhận thức | know | biết | I know the answer to the question. (Tôi biết câu trả lời cho câu hỏi.) |
| understand | hiểu | Do you understand what he’s saying? (Bạn có hiểu điều anh ấy đang nói không?) | |
| believe | tin | I believe in you. (Tôi tin vào bạn.) | |
| think | nghĩ | I think it’s a good idea. (Tôi nghĩ đó là một ý tưởng tốt.) | |
| recognize | nhận ra | I didn’t recognize her at first. (Lúc đầu tôi không nhận ra cô ấy.) | |
| remember | nhớ | I remember meeting you last year. (Tôi nhớ đã gặp bạn năm ngoái.) | |
| forget | quên | I forgot to bring my keys. (Tôi quên mang theo chìa khóa.) | |
| seem | dường như, có vẻ | It seems like it’s going to rain. (Có vẻ như trời sắp mưa.) |
Cách dùng động từ tri giác
Người học có thể sử dụng động từ tri giác với hai cấu trúc chính dưới đây:
| Cấu trúc | Ví dụ |
| S + V + O | I hear the music. (Tôi nghe thấy tiếng nhạc.) |
| S + V + O + V-ing/ bare infinitive/ tính từ | I saw him running in the park. (Tôi thấy anh ấy đang chạy trong công viên.) |
Xem thêm: Surprised Đi Với Giới Từ Gì ? Tổng Hợp Kiến Thức Đầy Đủ Nhất
Những lưu ý quan trọng
Ngoài ra, người học cũng cần lưu ý những điểm ngữ pháp sau đây để luôn chính xác trong mọi bài tập nhé!

Đi kèm trợ động từ “can”
Mục đích: Nhấn mạnh khả năng cảm nhận của chủ thể.
Ví dụ: I can smell something burning. (Tôi có thể ngửi thấy mùi gì đó đang cháy.)
Không được chia ở dạng tiếp diễn
Động từ tri giác thường không được sử dụng ở thì tiếp diễn, ngay cả khi diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
Ví dụ: (Sai) I am seeing a bird. (Tôi đang nhìn con chim)
→ (Đúng) I see a bird. (Tôi nhìn con chim)
Đi kèm với động từ
Sau động từ tri giác, ta thường dùng động từ nguyên mẫu không to hoặc V-ing.
Ví dụ: I saw him leave the house. (Tôi thấy anh ấy rời khỏi nhà.)
HOẶC I saw him leaving the house. (Tôi thấy anh ấy đang rời khỏi nhà.)
Bài tập vận dụng
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để củng cố những kiến thức đã học ở phía tren nhé!
Bài tập: Chọn động từ tri giác phù hợp để hoàn thành câu:
- I _____ the flowers are beautiful.
- She _____ someone calling her name.
- The soup _____ a bit salty.
- Do you _____ what I’m saying?
- He _____ confident about the presentation.
Đáp án:
- think
- heard
- tastes
- understand
- seems
Động từ tri giác là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này và nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại để lại bình luận phía bên dưới nhé!
Xem thêm:



