Từ Vựng IELTS Chủ Đề Relationship Dễ Hiểu Nhất

Từ vựng IELTS chủ đề relationship là một chủ đề được nhiều bạn học quan tâm. Để giúp bạn tổng hợp chi tiết những từ vựng về relationship trọng tâm nhất, Ôn Luyện đã phân loại từng chủ đề mối quan hệ ngay trong bài viết đưới đây.

Từ vựng IELTS chủ đề relationship

Relationship vốn là chủ đề khá rộng trong tiếng Anh. Bạn học có thể ghi nhớ từ vựng dựa trên những chủ điểm nhỏ dưới đây.

Từ vựng về các mối quan hệ
Từ vựng về các mối quan hệ

Từ vựng về family relationship

Bảng dưới đây đã tổng hợp một số từ tiếng Anh về mối quan hệ trong gia đình thông dụng nhất:

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Parent Người sinh ra hoặc nuôi dưỡng bạn. Parents often sacrifice for their children. (Cha mẹ thường hy sinh vì con cái.)
Sibling Anh chị em ruột. I argue with my siblings, but I love them. (Tôi cãi nhau với anh chị em, nhưng tôi yêu thương họ.)
Cousin Con của chú, bác. My cousin and I used to play together during the summer vacations. (Tôi và anh/chị họ tôi thường chơi cùng nhau trong những kỳ nghỉ hè.)
Grandparent Ông bà. My grandparents share great stories from the past. (Ông bà tôi kể những câu chuyện tuyệt vời về quá khứ.)
Aunt Chị/em gái của cha mẹ. My aunt makes the best cookies. (Cô tôi làm bánh quy ngon nhất.)
Uncle Anh/em trai của cha mẹ. My uncle tells funny jokes. (Chú tôi kể những câu chuyện cười vui nhộn.)
Niece Con gái của anh chị em. I bought a gift for my niece’s birthday. (Tôi đã mua quà mừng sinh nhật cho cháu gái.)
Nephew Con trai của anh chị em. My nephew loves to play soccer. (Cháu trai tôi thích chơi bóng đá.)
Spouse Vợ hoặc chồng. I enjoy spending time with my spouse. (Tôi thích dành thời gian bên vợ/chồng tôi.)
In-laws Gia đình của vợ/chồng. I have dinner with my in-laws every Sunday. (Tôi ăn tối với bố mẹ vợ/chồng tôi mỗi Chủ nhật.)
Descendant Con cháu. She is a descendant of a famous historical figure. (Cô ấy là hậu duệ của một nhân vật lịch sử nổi tiếng.)
Guardian Người chăm sóc trẻ em. Her guardian helps her with school projects. (Người giám hộ giúp đỡ cô ấy với các dự án ở trường.)
Relative Người có quan hệ huyết thống. I met a relative I hadn’t seen in years. (Tôi gặp một người họ hàng mà tôi đã không gặp trong nhiều năm.)
Family tree Cây gia đình; biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình. We can trace our family tree back to the 1800s. (Chúng tôi có thể truy vết gia phả của mình đến những năm 1800.)
Kinship Mối quan hệ họ hàng. Kinship ties are strong in many cultures. (Mối quan hệ họ hàng rất chặt chẽ trong nhiều nền văn hóa.)

Từ vựng về friendship

Dưới đây là một số từ ngữ thông dụng về mối quan hệ bạn bè:

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Friend Người bạn thân thiết. I met my best friend in high school. (Tôi gặp người bạn thân nhất của mình thời học sinh.)
Companion Người bạn đồng hành. He is a great companion for hiking. (Anh ấy là bạn đồng hành tuyệt vời cho những chuyến đi bộ đường dài.)
Buddy Bạn thân. My buddy and I play basketball every weekend. (Tôi và bạn thân thường chơi bóng rổ mỗi cuối tuần.)
Confidant Người bạn chia sẻ bí mật. She is my confidant; I trust her completely. (Cô ấy là người bạn tâm giao; tôi hoàn toàn tin tưởng cô ấy.)
Ally Người ủng hộ bạn. He was my ally during the project. (Anh ấy là đồng minh của tôi trong suốt dự án.)
Comrade Bạn bè trong cùng một nhóm. We became comrades during our training. (Chúng tôi trở thành đồng đội trong quá trình đào tạo.)
Pal Bạn thân. He’s my pal from high school. (Anh ấy là bạn thân của tôi từ thời trung học.)
Chum Bạn thân. We’ve been chums since childhood. (Chúng tôi là bạn thân từ nhỏ.)
Acquaintance Người quen. I have an acquaintance who works in the same industry. (Tôi có một người quen làm cùng ngành.)
Supporter Người ủng hộ bạn. She is a supporter of local charities. (Cô ấy là người ủng hộ các tổ chức từ thiện địa phương.)
Best friend Bạn thân nhất. My best friend knows all my secrets. (Bạn thân nhất của tôi biết tất cả bí mật của tôi.)
Companionship Mối quan hệ bạn bè. Companionship can improve happiness. (Tình bạn có thể cải thiện hạnh phúc.)
Bond Mối liên kết giữa bạn bè. We share a strong bond through shared experiences. (Chúng tôi chia sẻ một mối quan hệ khăng khít thông qua những trải nghiệm chung.)
Trust Niềm tin giữa bạn bè. Trust is the foundation of any friendship. (Lòng tin là nền tảng của mọi tình bạn.)
Loyalty Sự trung thành trong tình bạn. Loyalty is what makes true friends. (Lòng trung thành là thứ tạo nên những người bạn chân chính.)

Từ vựng IELTS chủ đề social relationship

Khi nhắc đến mối quan hệ xã hội, nội dung trong bảng dưới đây có thể chứa những thông tin bạn quan tâm:

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Acquaintance Người quen. I saw an acquaintance at the store. (Tôi gặp một người quen ở cửa hàng.)
Colleague Đồng nghiệp. My colleague helped me with my project. (Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi với dự án của tôi.)
Community Nhóm người sống gần nhau. Our community organizes a festival every year. (Cộng đồng của chúng tôi tổ chức lễ hội hàng năm.)
Peer Người cùng tuổi hoặc cấp bậc. She feels comfortable discussing ideas with her peers. (Cô ấy cảm thấy thoải mái thảo luận ý tưởng với bạn bè cùng lứa.)
Network Mạng lưới mối quan hệ. Building a professional network is essential for career growth. (Xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp là điều cần thiết cho sự phát triển nghề nghiệp.)
Connection Mối liên kết giữa mọi người. I feel a deep connection with my friends. (Tôi cảm thấy gắn bó sâu sắc với bạn bè của tôi.)
Interaction Sự tương tác giữa mọi người. Positive interaction can lead to lasting friendships. (Sự tương tác tích cực có thể dẫn đến tình bạn lâu dài.)
Relationship Mối quan hệ giữa người với người. Healthy relationships are important for happiness. (Những mối quan hệ lành mạnh rất quan trọng cho hạnh phúc.)
Accomplice Người đồng phạm. The police arrested the accomplice in the robbery. (Cảnh sát đã bắt giữ đồng phạm trong vụ cướp.)
Comrade Bạn bè trong cùng một nhóm. They fought together as comrades in the army. (Họ chiến đấu cùng nhau như những đồng đội trong quân đội.)
Fellow Người cùng nhóm hoặc nghề nghiệp. He is a fellow researcher at the university. (Anh ấy là một nghiên cứu viên cùng trường với tôi.)
Friendship Mối quan hệ bạn bè. Friendship requires effort and understanding. (Tình bạn đòi hỏi sự nỗ lực và thấu hiểu.)
Affiliation Sự liên kết với một nhóm. Her affiliation with the organization is beneficial. (Sự kết nối của cô ấy với tổ chức này rất có lợi.)
Sociability Khả năng giao tiếp với người khác. His sociability makes him popular at events. (Tính hòa đồng của anh ấy khiến anh ấy nổi tiếng trong các sự kiện.)
Cohesion Sự gắn kết trong nhóm. Team cohesion is vital for success. (Sự gắn kết của nhóm là yếu tố sống còn cho thành công.)

Xem thêm: Soulmate Là Gì? Hướng Dẫn Cách Dùng Chi Tiết

Tính từ miêu tả đặc trưng mối quan hệ

Khi muốn nói về đặc điểm, tính chất của một mối quan hệ, bạn học có thể phân làm hai trường phái: tích cực và tiêu cực.

Tính từ miêu tả đặc điểm tích cực

Nếu muốn làm nổi bật những điểm tích cực của mối quan hệ, bạn học có thể cân nhắc những từ dưới đây:

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Supportive Luôn giúp đỡ và khuyến khích. My family has always been very supportive of my decisions. (Gia đình tôi luôn rất ủng hộ quyết định của tôi.)
Loving Tràn đầy tình yêu thương. They have a loving relationship. (Họ có một mối quan hệ yêu thương.)
Trustworthy Đáng tin cậy. He is a trustworthy friend who keeps secrets. (Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy, giữ bí mật.)
Respectful Tôn trọng lẫn nhau. They have a respectful dialogue. (Họ có một cuộc đối thoại tôn trọng.)
Caring Quan tâm đến người khác. She is a caring partner. (Cô ấy là một người bạn đời quan tâm.)
Honest Trung thực và thẳng thắn. An honest relationship is built on transparency. (Một mối quan hệ chân thành được xây dựng trên sự minh bạch.)
Affectionate Thể hiện tình cảm, yêu thương. They are very affectionate towards each other. (Họ rất dịu dàng với nhau.)
Understanding Thấu hiểu và thông cảm. A good friend is always understanding. (Một người bạn tốt luôn thấu hiểu.)
Encouraging Khuyến khích và động viên. Her encouraging words helped me succeed. (Những lời động viên của cô ấy đã giúp tôi thành công.)
Compassionate Thể hiện lòng trắc ẩn. He is a compassionate listener. (Anh ấy là một người lắng nghe đầy lòng thương cảm.)
Joyful Tràn đầy niềm vui. Their joyful moments together are precious. (Những khoảnh khắc vui vẻ cùng nhau của họ thật quý giá.)
Generous Hào phóng và rộng rãi. She was very generous with her time, volunteering at the shelter every week. (Cô ấy rất hào phóng với thời gian của mình, tình nguyện tại nơi trú ẩn mỗi tuần.)
Patient Kiên nhẫn và không vội vàng. He is patient when dealing with challenges. (Anh ấy kiên nhẫn khi đối mặt với thách thức.)
Playful Vui vẻ và hài hước. Their playful banter makes them closer. (Những lời nói đùa vui vẻ của họ khiến họ thân thiết hơn.)
Faithful Trung thành và đáng tin cậy. A faithful partner is hard to find. (Một người bạn đời chung thủy rất khó tìm.)

Tính từ miêu tả đặc điểm tiêu cực

Ngược lại, dưới đây là một số gợi ý về tính từ miêu tả tính chất tiêu cực của một mối quan hệ:

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Toxic Gây hại và độc hại. Their toxic relationship affects their well-being. (Mối quan hệ độc hại của họ ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của họ.)
Dishonest Không trung thực. A dishonest partner can lead to mistrust. (Một người bạn đời không trung thực có thể dẫn đến sự không tin tưởng.)
Controlling Kiểm soát và áp đặt. He has a controlling attitude towards his friends. (Anh ấy có thái độ kiểm soát đối với bạn bè của mình.)
Jealous Ghen tuông và không an tâm. Her jealous behavior caused conflicts. (Hành vi ghen tuông của cô ấy đã gây ra xung đột.)
Manipulative Thao túng và lừa dối. He is manipulative in his relationships. (Anh ấy thao túng trong các mối quan hệ của mình.)
Unreliable Không đáng tin cậy. An unreliable friend can be disappointing. (Một người bạn không đáng tin cậy có thể gây thất vọng.)
Negative Tiêu cực và không tốt. Their negative attitudes bring everyone down. (Thái độ tiêu cực của họ làm mọi người chán nản.)
Argumentative Thích tranh cãi và gây gổ. She is often argumentative, making it hard to communicate. (Cô ấy thường hay tranh cãi, khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.)
Distant Xa cách và không gần gũi. He feels distant from his family. (Anh ấy cảm thấy xa cách gia đình.)
Resentful Oán giận và không hài lòng. Her resentful feelings affected their friendship. (Cảm giác oán giận của cô ấy đã ảnh hưởng đến tình bạn của họ.)
Insecure Thiếu tự tin và không an toàn. Insecure people often struggle in relationships. (Những người không an toàn thường gặp khó khăn trong các mối quan hệ.)
Critical Hay chỉ trích và phê bình. His critical nature makes others uncomfortable. (Bản chất phê bình của anh ấy khiến người khác cảm thấy khó chịu.)
Hostile Thù địch và không thân thiện. Their hostile interactions create tension. (Những tương tác thù địch của họ tạo ra căng thẳng.)
Disrespectful Thiếu tôn trọng. Disrespectful comments can hurt feelings. (Những lời nói thiếu tôn trọng có thể làm tổn thương cảm xúc.)
Selfish Ích kỷ và chỉ nghĩ đến bản thân. A selfish partner can damage a relationship. (Một người bạn đời ích kỷ có thể làm hỏng một mối quan hệ.)

Ứng dụng từ vựng IELTS chủ đề relationship trong speaking

Dưới đây là cách trả lời cho một số câu hỏi về chủ đề relationship cho bài thi Speaking mà bạn có thể tham khảo:

Ứng dụng từ vựng
Ứng dụng từ vựng

1: What role do family relationships play in our lives?

Family relationships are incredibly important in our lives. For example, parents provide a supportive environment that helps us grow. They teach us values like trust and loyalty, which shape our future relationships. Additionally, having siblings can create a strong bond, as they often become our first friends and confidants. Overall, family trees illustrate how interconnected we are, and these relationships provide a foundation for our emotional well-being.

2: How important is friendship in our lives?

Friendship plays a crucial role in our lives. A best friend often acts as a confidant, someone we can share our thoughts and feelings with. This companionship is built on trust and loyalty, which are essential for maintaining a healthy relationship. Moreover, friends can be supportive during tough times, offering encouragement and understanding. The joy of having a buddy to share experiences with can significantly enhance our quality of life.

3: What qualities do you think are important in a good relationship?

In a good relationship, qualities like trustworthiness and respect are vital. For instance, a trustworthy partner fosters an environment where both individuals feel secure. Additionally, being caring and affectionate helps strengthen the bond between people. Communication is another key aspect; having open interactions allows for better understanding and conflict resolution. Ultimately, a loving and supportive relationship contributes to our happiness.

4: How do social relationships affect our mental health?

Social relationships have a significant impact on our mental health. Positive connections, such as those with supportive friends or family members, can lead to feelings of joy and belonging. On the other hand, toxic relationships can create stress and anxiety. For example, having a manipulative acquaintance can drain your energy and lower your self-esteem. Therefore, fostering healthy relationships within our community is essential for maintaining good mental health.

5: Do you think technology has changed the way we maintain relationships?

Yes, technology has dramatically changed how we maintain relationships. It has made it easier to stay connected with relatives, such as cousins and grandparents, no matter the distance. Social media platforms allow us to interact with peers and friends, fostering a sense of community. However, it can also lead to superficial connections, where the bond may lack depth. Thus, while technology offers convenience, it’s important to ensure that our relationships remain meaningful and supportive.

Xem thêm: Từ Vựng IELTS Chủ Đề Family Chi Tiết Nhất

Ứng dụng từ vựng IELTS chủ đề relationship trong writing

Đề bài: Some people think that family relationships are more important than friendships. To what extent do you agree or disagree?

Bài mẫu:

In today’s fast-paced world, the significance of relationships cannot be overstated. While some individuals argue that family relationships hold greater importance than friendships, I contend that both types of relationships play crucial roles in our lives, each offering unique benefits.

Family relationships, such as those with parents, siblings, and even grandparents, provide a foundational support system. Families often instill values like loyalty, trust, and compassion, which shape our interactions with others. For example, a supportive parent can foster a sense of security, allowing children to develop confidence and resilience. Moreover, the kinship bonds formed within a family tree often create a sense of belonging that is essential for emotional well-being.

On the other hand, friendships contribute significantly to our social lives and personal growth. Friends, whether they are best friends or casual acquaintances, provide companionship and understanding that family members may not always offer. A loyal friend can act as a confidant, providing encouragement during challenging times. Additionally, friendships often involve playful interactions and shared experiences that enrich our lives and contribute to our happiness.

In conclusion, while family relationships lay the groundwork for our values and emotional stability, friendships offer essential support and joy throughout our lives. Therefore, rather than viewing one type of relationship as superior to the other, it is vital to recognize the importance of both family and friendships in fostering a fulfilling and balanced life.

Trên đây là tổng hợp các từ vựng IELTS chủ đề relationship và cách ứng dụng nó trong speaking và writing. Nếu bạn học có bất kỳ thắc mắc nào, hãy liên hệ ngay với Ôn Luyện để được giải đáp nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi