Cấu Trúc In Favor of | Cách Dùng Hiệu Quả Và Chính Xác Nhất

Cấu trúc in favor of là một cấu trúc phổ biến và quan trọng, được sử dụng để biểu đạt sự ủng hộ hoặc sự đồng tình với một điều gì đó. Để hiểu rõ hơn về cấu trúc này hôm nay hãy cùng Ôn Luyện tổng hợp lại kiến thức nhé!

Cấu trúc in favor of là gì?

Cấu trúc “in favor of” được sử dụng để biểu đạt sự ủng hộ, đồng ý hoặc thiên về một lựa chọn nào đó. Cụm từ này có thể đứng sau động từ thường (S + V + in favour of + N/V-ing) hoặc động từ “to be” (S + be + in favour of + N/V-ing), với “N” là danh từ và “V-ing” là động từ dạng danh động từ (gerund). 

Cấu trúc in favor of là gì
Cấu trúc in favor of là gì

Ví dụ: She voted in favor of the new policy. (Cô ấy đã bỏ phiếu ủng hộ chính sách mới.)

Vị trí và cách dùng cấu trúc in favor

Cụm từ “in favor of” có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu, thường đi sau động từ hoặc làm rõ cho một danh từ, cụm danh từ.

Theo sau động từ thường

“In favor of” thường đi sau các động từ biểu thị sự đồng tình, ủng hộ hoặc thiên về một lựa chọn. Sử dụng ở vị trí này để nhấn mạnh vào hành động ủng hộ.

Công thức:

S + V + in favour of + N/gerund

Ví dụ: 

  • The committee voted in favor of implementing flexible working hours. (Ủy ban đã bỏ phiếu ủng hộ việc thực hiện giờ làm việc linh hoạt.)

Nhấn mạnh rằng nhiều nhân viên đang ủng hộ sự thay đổi về giờ làm việc.

  •  He argued in favor of a more comprehensive approach. (Anh ta lập luận ủng hộ một phương pháp toàn diện hơn.)

→  Cho thấy anh ta đã đưa ra lập luận để ủng hộ một phương pháp toàn diện hơn.

XEM THÊM: Fascinated Đi Với Giới Từ Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Và Bài Tập

Theo sau động từ to be

Sử dụng “in favor of” sau động từ “to be” để diễn đạt trạng thái đồng tình hoặc ủng hộ một điều gì đó.

Công thức:

S + be in favour of + N/gerund

Ví dụ: 

  • The board is in favor of the proposed changes. (Ban lãnh đạo đồng ý với những thay đổi được đề xuất.)
  • We are all in favor of a healthier lifestyle. (Chúng tôi đều ủng hộ một lối sống lành mạnh hơn.)

In favor đứng ở đầu và giữa trong câu

Cụm từ này cũng có thể xuất hiện ở đầu câu hoặc giữa câu để nhấn mạnh sự ủng hộ trong một ngữ cảnh cụ thể.

Ví dụ: 

  • In favor of the new plan, the company decided to restructure. (Ủng hộ kế hoạch mới, công ty đã quyết định tái cấu trúc.)

→  Đặt cụm từ “in favor of” ở đầu câu để nhấn mạnh rằng việc ủng hộ kế hoạch mới là lý do cho quyết định tái cấu trúc.

  • The company, in favor of increasing profits, decided to cut costs. (Công ty, ủng hộ việc tăng lợi nhuận, đã quyết định cắt giảm chi phí.)

→  Sử dụng “in favor of” ở giữa câu để giải thích lý do tại sao công ty quyết định cắt giảm chi phí.

XEM THÊM: Apply Đi Với Giới Từ Gì? Cách Dùng Apply Chính Xác Nhất

Những cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cấu trúc in favor of

Trong tiếng còn một số những cụm từ đồng nghĩa: 

Những cụm từ đồng nghĩa
Những cụm từ đồng nghĩa
Cụm từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ
In support of Ủng hộ She spoke in support of the new policy. (Cô ấy đã phát biểu ủng hộ chính sách mới.)
For Vì, ủng hộ They are campaigning for better working conditions. (Họ đang vận động cho điều kiện làm việc tốt hơn.)
In agreement with Đồng ý với The team is in agreement with the proposed changes. (Đội ngũ đồng ý với những thay đổi được đề xuất.)
In alignment with Phù hợp với, theo The plan is in alignment with our overall strategy. (Kế hoạch này phù hợp với chiến lược tổng thể của chúng tôi.)

Dưới đây là một số cụm từ trái nghĩa:

Cụm từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ
Against Chống lại, phản đối He is against the new policy.  (Anh ta phản đối chính sách mới.)
Opposed to Phản đối She is strongly opposed to the idea. (Cô ấy kiên quyết phản đối ý tưởng đó.)
Not in favor of Không ủng hộ They are not in favor of extending the deadline. (Họ không ủng hộ việc gia hạn thời hạn.)
In disfavor of Không được ủng hộ The proposal was in disfavor of the committee. (Đề xuất này không được ủy ban ủng hộ.)

Bài tập vận dụng về cấu trúc in favor of

Hãy cùng thực hiện một số bài tập để củng cố lại kiến thức nhé

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống bằng cụm từ phù hợp (in favor of, against, in support of, opposed to):

  1. The majority of the employees are ____ the new working hours policy.
  2. She spoke ____ the new environmental regulations at the meeting.
  3. The board members were ____ the merger proposal, citing potential risks.
  4. Many citizens are ____ increasing funding for public schools.
  5. He is ____ the new tax law because he believes it is unfair.

Bài tập 2: Chọn từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa phù hợp với từ in đậm trong câu:

Câu 1: She is in favor of the new education policy.

a. in disfavor of b. opposed to c. in support of

Câu 2: They are opposed to the idea of a new shopping mall in the area.

a. in favor of b. for c. in support of

Câu 3: The community is in support of the new park project.

a. against b. not in favor of c. in favor of

Câu 4: He argued against the proposal during the meeting.

a. in alignment with b. for c. in favor of

Câu 5: The committee is in agreement with the suggested changes.

a. opposed to b. in disfavor of c. in favor of

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. in favor of
  2. in support of
  3. opposed to
  4. in favor of
  5. against

Bài tập 2:

  1. in support of
  2. in favor of
  3. in favor of
  4. in favor of
  5. in favor of

Hy vọng rằng qua bài viết này Ôn luyện đã giúp bạn hiểu rõ hơn về Cấu trúc in favor of trong tiếng anh. Các bạn hãy nhớ luyện tập thường xuyên để nâng cao kiến thức nha, hẹn gặp các bạn vào những bài viết sau!

XEM THÊM:

Bài liên quan

Đang làm bài thi