Từ vựng chủ đề Money trong bài thi IELTS luôn được các bạn học quan tâm. Hôm nay, Ôn Luyện sẽ cùng các bạn tìm hiểu về những từ vựng về chủ đề này nhé!
Từ vựng chủ đề tiền nói chung
Để bắt đầu, hãy làm quen với một số từ vựng cơ bản liên quan đến tiền bạc. Những từ này xuất hiện rất nhiều trong các ngữ cảnh hàng ngày cũng như trong các bài kiểm tra IELTS:

| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Income | Thu nhập | His income has increased since he started working in the new company. (Thu nhập của anh ấy đã tăng lên kể từ khi anh bắt đầu làm việc tại công ty mới.) |
| Expense | Chi tiêu | They are trying to reduce their monthly expenses to save more money. (Họ đang cố gắng giảm các khoản chi tiêu hàng tháng để tiết kiệm thêm tiền.) |
| Budget | Ngân sách | The family set a strict budget to manage their finances better. (Gia đình đã lập một ngân sách chặt chẽ để quản lý tài chính tốt hơn.) |
| Savings | Tiền tiết kiệm | She dipped into her savings to pay for the unexpected medical bills. (Cô ấy đã sử dụng tiền tiết kiệm của mình để trả các hóa đơn y tế bất ngờ.) |
| Debt | Nợ nần | He is struggling to pay off his student debt. (Anh ấy đang chật vật để trả hết khoản nợ sinh viên.) |
| Loan | Khoản vay | They secured a loan to purchase their first home. (Họ đã vay tiền để mua căn nhà đầu tiên của mình.) |
| Interest rate | Lãi suất | The bank offers a low interest rate on home loans. (Ngân hàng cung cấp lãi suất thấp cho các khoản vay mua nhà.) |
| Currency | Tiền tệ | The value of the local currency has dropped significantly in comparison to the dollar. (Đồng tiền địa phương đã giảm giá mạnh so với đồng đô la..) |
Xem thêm: Phrasal Verb Với Take – Tổng Hợp Các Phrasal Verb Thông Dụng Nhất
Từ vựng chủ đề money nâng cao dành cho IELTS
Nếu bạn muốn nâng cao điểm số của mình, việc học thêm các từ vựng nâng cao về chủ đề tiền bạc là điều cần thiết. Những từ vựng này thường được sử dụng trong các bài viết học thuật và các bài luận trong kỳ thi IELTS:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Inflation | Lạm phát | Inflation has caused the prices of basic goods to skyrocket. (Lạm phát đã khiến giá cả của các mặt hàng thiết yếu tăng vọt.) |
| Deflation | Giảm phát | The economy is experiencing deflation, leading to lower consumer prices. (Nền kinh tế đang trải qua giai đoạn giảm phát, dẫn đến giá tiêu dùng giảm xuống.) |
| Wealth distribution | Phân phối tài sản | There is a growing debate about the unequal wealth distribution in the country. (Có một cuộc tranh luận ngày càng tăng về sự phân phối tài sản không đồng đều trong nước.) |
| Financial stability | Ổn định tài chính | Ensuring financial stability is essential for the sustained success of any company. (Duy trì sự ổn định tài chính là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài của bất kỳ doanh nghiệp nào.) |
| Capital investment | Đầu tư vốn | The company is looking for capital investment to expand its operations. (Công ty đang tìm kiếm các khoản đầu tư vốn để mở rộng hoạt động của mình.) |
| Economic downturn | Suy thoái kinh tế | Many businesses were forced to close during the economic downturn. (Nhiều doanh nghiệp buộc phải đóng cửa trong thời kỳ suy thoái kinh tế.) |
| Disposable income | Thu nhập khả dụng | After paying all the bills, their disposable income is quite limited. (Sau khi thanh toán tất cả các hóa đơn, thu nhập khả dụng của họ khá hạn chế.) |
Các thành ngữ, động từ chủ đề money
Một số thành ngữ về chủ đề Money có thể giúp bạn dễ dàng giao tiếp hơn hằng ngày, cùng xem qua bảng dưới đây nhé !
| Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Break the bank | Tiêu hết sạch tiền | Buying that luxury car will break the bank. (Việc mua chiếc xe sang trọng đó sẽ tiêu hết sạch tiền của bạn.) |
| Cost an arm and a leg | Rất đắt đỏ | The concert tickets cost an arm and a leg, but it was worth it. (Vé xem buổi hòa nhạc rất đắt đỏ, nhưng điều đó đáng giá) |
| Bring home the bacon | Kiếm tiền nuôi sống gia đình | She works two jobs to bring home the bacon. (Cô ấy làm hai công việc để kiếm tiền nuôi sống gia đình.) |
| Tighten one’s belt | Thắt lưng buộc bụng (tiết kiệm) | With the recent rise in prices, many families have had to tighten their belts. (Với sự gia tăng giá cả gần đây, nhiều gia đình đã phải thắt lưng buộc bụng.) |
| Pay through the nose | Trả giá quá đắt | Tourists often have to pay through the nose for accommodation during the holiday season. (Khách du lịch thường phải trả giá rất đắt cho chỗ ở trong mùa lễ.) |
| Go dutch | Chia tiền, mỗi người trả phần của mình | We decided to go Dutch on our dinner date. (Chúng tôi quyết định chia tiền bữa tối của mình.) |
Xem thêm: As A Result Là Gì? Hướng Dẫn Sử Dụng Cách Dùng Và Cấu Trúc Chuẩn Xác
Bài tập vận dụng từ vựng chủ đề money
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để ghi nhớ các từ vựng chủ đề money nhé!
Bài tập 1: Điền từ phù hợp vào chỗ trống trong các câu sau:
- The ___________ rate has been steadily increasing over the past year, making loans more expensive.
- Many families have a strict ___________ to ensure they don’t overspend each month.
- The recent ___________ has caused a lot of uncertainty in the global markets.
- After receiving his monthly ___________, he immediately transfers a portion to his savings account.
- They decided to ___________ the cost of dinner, with each person paying for what they ordered.
Bài tập 2: Ghép các từ ở cột A Với định nghĩa đúng ở cột B
| A | B |
| A. Inflation | 1. Khoản tiền kiếm được sau khi trừ hết chi tiêu |
| B. Disposable income | 2. Lạm phát |
| C. Loan | 3. Một khoản tiền phải trả lại kèm theo lãi suất |
| D. Wealth distribution | 4. Sự phân phối tài sản |
| E. Economic downturn | 5. Giai đoạn suy thoái kinh tế |
Đáp án:
Bài tập 1:
- interest
- budget
- economic downturn
- Income
- go Dutch
Bài tập 2:
- A – 2
- B – 1
- C – 3
- D – 4
- E – 5
Như vậy chúng ta vừa tìm hiểu từ vựng chủ đề money trong tiếng Anh rồi, chúc các bạn học tập tốt hơn nhé. Hẹn gặp các bạn ở những bài viết sau của Ôn Luyện!
Xem thêm:



