Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 đơn giản mà vẫn hiệu quả cao là điều được nhiều bạn học quan tâm. Bài viết này sẽ chia sẻ những mẹo giúp bạn chinh phục điểm cao trong phần thi này.
Tổng quan về IELTS Speaking Part 2
IELTS Speaking Part 2 là phần thi mà thí sinh sẽ nói về một chủ đề cụ thể trong khoảng 1-2 phút. Phần này thường được gọi là “long turn” vì thí sinh có thời gian để trình bày ý kiến và suy nghĩ của mình mà không bị ngắt quãng.

Cấu trúc của IELTS Speaking Part 2:
- Nhận đề bài: Thí sinh sẽ nhận một thẻ câu hỏi (cue card) với một chủ đề nhất định. Thẻ này sẽ bao gồm những câu hỏi gợi ý mà thí sinh cần đề cập trong bài nói của mình.
- Chuẩn bị: Thí sinh có 1 phút để chuẩn bị. Trong thời gian này, họ có thể ghi chú ý tưởng hoặc các điểm chính mà họ muốn nói.
- Trình bày: Sau khi hết thời gian chuẩn bị, thí sinh sẽ nói trong khoảng 1-2 phút về chủ đề đã cho.
Ví dụ:
| Câu hỏi | Gợi ý |
| Describe a memorable event in your life. (Mô tả một sự kiện đáng nhớ trong cuộc đời bạn.) | When it happened, what happened, and why it was memorable. (Noảy ra khi nào, điều gì đã xảy ra, tại sao nó lại đáng nhớ) |
| Talk about a book that you enjoyed reading. (Nói về một cuốn sách mà bạn thích đọc.) | What the book was about, why you liked it, and what you learned from it. (Cuốn sách nói về cái gì, tại sao bạn lại thích nó và bạn đã học được gì từ cuốn sách) |
| Describe a person who has influenced you. (Mô tả một người có ảnh hưởng tới bạn.) | Who this person is, how you met them, and how they influenced you. (Người đó là ai, bạn gặp họ như thế nào, và họ đã ảnh hưởng tới bạn như thế nào.) |
| Talk about a place you would like to visit. (Nói về một nơi mà bạn muốn tới thăm.) | Where it is, why you want to go there, and what you would do there. (Nó ở đâu, tại sao bạn muốn tới đó và bạn muốn làm gì ở đó.) |
| Describe a piece of art that you like. (Mô tả một tác phẩm nghệ thuật mà bạn thích.) | What it is, who created it, and why you like it. (Nó là gì, ai đã tạo ra nó, và tại sao bạn thích nó.) |
XEM THÊM: Từ Vựng IELTS Chủ Đề Childhood Đầy Đủ Nhất
Cách trả lời IELTS speaking part 2
Để đạt điểm cao trong phần IELTS Speaking Part 2, bạn cần có một chiến lược rõ ràng.
- Bước 1: Đọc và hiểu đề bài: Xem xét kỹ lưỡng thẻ câu hỏi (cue card) và các gợi ý.
- Bước 2: Chuẩn bị trong 1 phút:
- Dựa trên những câu hỏi gợi ý sẵn để nghĩ ý tưởng cho phần thi cua của mình. Ghi chú những từ khóa quan trọng nhất để tiết kiệm thời gian.
- Chú ý đến các yếu tố: Thời gian, địa điểm, người tham gia, sự kiện diễn ra, cảm xúc…
- Vận dụng bộ câu hỏi wh-question để nghĩ thêm ý tưởng cho phần trình bày của mình.
- Bước 3: Cấu trúc bài nói:
- Mở bài: Giới thiệu ngắn gọn về sự kiện.
- Thân bài: Phát triển ý tưởng theo thứ tự cụ thể (trình tự thời gian, trình tự câu hỏi gợi ý, nguyên nhân – kết quả,…)
- Kết luận: Tóm tắt cảm xúc hoặc đúc rút bài học.
Ví dụ:
Đề bài: Describe a memorable event in your life.
Hướng phát triển ý tưởng dựa trên wh-questions:
- Who? – my family and close friends.
- What? – graduation ceremony.
- When? – June, last year.
- Where? – my university campus.
- Why? – it represented years of hard work and dedication.
- How? – speeches, diplomas, small party.
Bài nói hoàn chỉnh:
Today, I would like to talk about a memorable event in my life, which was my graduation ceremony. My family and close friends were there to support me. It took place in June last year, on a beautiful sunny day, at my university campus, which was beautifully decorated. This event was important because it represented years of hard work and dedication. I felt proud to achieve my degree. The ceremony was filled with joy and excitement, with speeches and the moment we received our diplomas, followed by a small party to celebrate.
XEM THÊM: Từ Vựng Chủ Đề Hometown Phổ Biến Trong Tiếng Anh
Chủ đề và từ vựng đi kèm trong IELTS speaking part 2
Dưới đây là danh sách từ vựng theo chủ đề thường gặp trong IELTS Speaking Part 2.

Từ vựng về travel dùng cho cách trả lời IELTS Speaking part 2
Để miêu tả về một chuyến du lịch đáng nhớ, bạn học có thể vận dụng những từ vựng sau:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Adventure | Cuộc phiêu lưu. | Last summer, I went on an adventure to the mountains, where I hiked for days and explored hidden waterfalls. (Mùa hè năm ngoái, tôi đã có một chuyến phiêu lưu thú vị đến vùng núi, nơi tôi đi bộ đường dài nhiều ngày và khám phá những thác nước ẩn náu.) |
| Destination | Điểm đến. | Paris is a popular travel destination for many tourists. (Paris là điểm đến du lịch nổi tiếng đối với nhiều du khách.) |
| Itinerary | Lịch trình. | I prepared a detailed itinerary for my trip to Japan. (Tôi đã chuẩn bị một lịch trình chi tiết cho chuyến đi Nhật Bản của mình.) |
| Culture | Văn hóa. | Experiencing the local culture is one of the best parts of traveling. (Trải nghiệm văn hóa địa phương là một trong những phần tuyệt vời nhất của việc đi du lịch.) |
| Sightseeing | Tham quan. | We spent the day sightseeing around the historical landmarks. (Chúng tôi dành cả ngày để tham quan các địa danh lịch sử xung quanh.) |
| Souvenir | Quà lưu niệm. | When I traveled to Paris, I bought a beautiful Eiffel Tower keychain as a souvenir to remember my trip. (Khi đến Paris, tôi đã mua một móc khóa tháp Eiffel xinh đẹp làm quà lưu niệm cho chuyến đi của mình.) |
| Accommodation | Chỗ ở. | Finding good accommodation can make a trip much more enjoyable. (Tìm được chỗ ở tốt có thể khiến chuyến đi thú vị hơn nhiều.) |
| Exploration | Khám phá. | My exploration of the ancient ruins was fascinating. (Việc khám phá những tàn tích cổ xưa của tôi thật hấp dẫn.) |
| Cuisine | Ẩm thực. | I enjoyed trying the local cuisine during my travels. (Tôi rất thích thử ẩm thực địa phương trong những chuyến du lịch của mình.) |
| Journey | Hành trình. | The journey to the mountain was challenging but rewarding. (Hành trình lên núi tuy khó khăn nhưng rất xứng đáng.) |
Education (Giáo dục)
Giáo dục cũng là một chủ đề thường thấy trong IELTS Speaking Part 2:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Curriculum | Chương trình học. | The curriculum includes a variety of subjects to enhance learning. (Chương trình học bao gồm nhiều môn học khác nhau để nâng cao chất lượng học tập.) |
| Scholarship | Học bổng. | She received a scholarship to study abroad. (Cô ấy nhận được học bổng du học nước ngoài.) |
| Discipline | Ngành học. | He chose engineering as his discipline in college. (Anh ấy chọn ngành kỹ sư làm chuyên ngành của mình ở trường đại học.) |
| Assessment | Đánh giá. | Regular assessments help track students’ progress. (Đánh giá thường xuyên giúp theo dõi tiến độ học tập của sinh viên.) |
| Lecture | Bài giảng. | The professor delivered an engaging lecture on psychology. (Giáo sư đã có một bài giảng hấp dẫn về tâm lý học.) |
| Research | Nghiên cứu. | For my science project, I conducted research on renewable energy sources and their impact on the environment. (Đối với dự án khoa học của mình, tôi đã nghiên cứu về các nguồn năng lượng tái tạo và tác động của chúng đến môi trường.) |
| Extracurricular | Ngoại khóa. | Extracurricular activities help students develop skills outside the classroom. (Các hoạt động ngoại khóa giúp sinh viên phát triển các kỹ năng ngoài lớp học.) |
| Mentor | Người hướng dẫn. | Having a mentor can greatly influence a student’s career path. (Có một người cố vấn có thể ảnh hưởng rất lớn đến con đường sự nghiệp của sinh viên.) |
| Graduation | Lễ tốt nghiệp. | My graduation ceremony was a proud moment for my family, as I received my diploma in front of all my friends. (Lễ tốt nghiệp của tôi là một khoảnh khắc đáng tự hào đối với gia đình, khi tôi nhận được bằng tốt nghiệp trước mặt tất cả bạn bè.) |
| Internship | Thực tập. | During my summer internship at a marketing firm, I gained valuable experience and made important connections in the industry. (Trong thời gian thực tập mùa hè tại một công ty marketing, tôi đã tích lũy được kinh nghiệm quý báu và thiết lập những mối quan hệ quan trọng trong ngành.) |
Health and Fitness (Sức khỏe và thể lực)
Dưới đây là một số từ vựng thông dụng cho chủ đề sức khỏe và thể lực:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Nutrition | Dinh dưỡng. | Proper nutrition is essential for maintaining a healthy lifestyle and preventing chronic diseases. (Dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết để duy trì lối sống lành mạnh và ngăn ngừa các bệnh mãn tính. |
| Exercise | Tập thể dục. | Regular exercise helps improve physical fitness. (Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện thể lực.) |
| Wellness | Sức khỏe tổng thể. | Wellness programs promote a balanced lifestyle. (Các chương trình chăm sóc sức khỏe thúc đẩy lối sống cân bằng.) |
| Mental health | Sức khỏe tâm thần. | It’s important to prioritize mental health by practicing mindfulness and seeking support when needed. (Điều quan trọng là ưu tiên sức khỏe tâm thần bằng cách thực hành chánh niệm và tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết.) |
| Diet | Chế độ ăn uống. | A balanced diet that includes a variety of fruits and vegetables can improve overall health. (Chế độ ăn uống cân bằng bao gồm nhiều loại trái cây và rau quả có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.) |
| Hydration | Cung cấp nước. | Staying hydrated is crucial, especially during hot weather or intense exercise. (Giữ nước là điều cần thiết, đặc biệt trong thời tiết nóng hoặc tập thể dục cường độ cao.) |
| Lifestyle | Lối sống. | A healthy lifestyle includes regular exercise and good nutrition. (Một lối sống lành mạnh bao gồm tập thể dục thường xuyên và dinh dưỡng tốt.) |
| Fitness | Sự khỏe mạnh. | Regular fitness activities, such as jogging or swimming, can boost your energy levels and improve your mood. (Các hoạt động thể dục thường xuyên, chẳng hạn như chạy bộ hoặc bơi lội, có thể nâng cao mức năng lượng và cải thiện tâm trạng của bạn.) |
| Disease | Bệnh tật. | Vaccination is one of the most effective ways to prevent infectious diseases. (Tiêm chủng là một trong những cách hiệu quả nhất để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm.) |
| Well-being | Sự an lành. | Practicing mindfulness can enhance overall well-being. (Thực hành chánh niệm có thể nâng cao sức khỏe tổng thể.) |
Từ vựng về technology dùng cho cách trả lời IELTS Speaking part 2
Chủ đề công nghệ cũng thường được hỏi trong IELTS Speaking Part 2:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Innovation | Đổi mới. | Innovation drives progress in various industries. (Sự đổi mới thúc đẩy tiến bộ trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. |
| Gadget | Thiết bị. | Smartphones are one of the most popular gadgets today. (Điện thoại thông minh là một trong những thiết bị điện tử phổ biến nhất hiện nay.) |
| Software | Phần mềm. | The new software update includes features that enhance user experience and security. (Bản cập nhật phần mềm mới bao gồm các tính năng giúp nâng cao trải nghiệm người dùng và bảo mật.) |
| Connectivity | Kết nối. | Connectivity allows us to communicate instantly across the globe. (Kết nối cho phép chúng ta giao tiếp tức thời trên toàn cầu.) |
| Automation | Tự động hóa. | Automation has transformed many manufacturing processes. (Tự động hóa đã làm thay đổi nhiều quy trình sản xuất.) |
| Digital | Kỹ thuật số. | Digital technology has revolutionized the way we access information. (Công nghệ kỹ thuật số đã cách mạng hóa cách chúng ta truy cập thông tin.) |
| Social media | Mạng xã hội. | Social media platforms can be a powerful tool for connecting with others and sharing information. (Các nền tảng truyền thông xã hội có thể là một công cụ mạnh mẽ để kết nối với mọi người và chia sẻ thông tin.) |
| Cybersecurity | An ninh mạng. | Cybersecurity is essential to protect sensitive information online. (An ninh mạng là điều cần thiết để bảo vệ thông tin nhạy cảm trực tuyến.) |
| Virtual reality | Thực tế ảo. | Virtual reality offers immersive experiences in gaming. (Thực tế ảo cung cấp những trải nghiệm nhập vai trong trò chơi.) |
| Artificial intelligence | Trí tuệ nhân tạo. | Artificial intelligence is transforming industries by automating tasks and providing insights through data analysis. (Trí tuệ nhân tạo đang biến đổi các ngành công nghiệp bằng cách tự động hóa các tác vụ và cung cấp thông tin chi tiết thông qua phân tích dữ liệu.) |
Một số lỗi thường gặp trong cách trả lời speaking part 2
Dưới đây là một số lỗi thường gặp trong cách trả lời IELTS Speaking Part 2 cùng với cách khắc phục hiệu quả:
| Lỗi | Cách khắc phục |
| Nói quá nhanh hoặc quá chậm |
|
| Sử dụng từ vựng hạn chế |
|
| Nói lan man, không đi vào trọng tâm |
|
| Ngữ pháp và phát âm không chính xác |
|
| Không sử dụng ví dụ |
|
Trên đây là cách trả lời IELTS Speaking Part 2. Bạn học hãy luyện tập nhiều hơn với các cách trên để đạt kết quả tốt nhất cho phần thi của mình nhé!
XEM THÊM:



