Linking verb là cấu trúc quan trọng và được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh kể cả trong giao tiếp hàng ngày hay trong các bài tập trong các bài kiểm tra hay bài thi tiếng Anh. Việc sử dụng thành thạo linking verb còn giúp bạn có cơ hội đạt điểm cao hơn trong phần thi Writing của bài thi IELTS. Vậy để làm chủ được phần ngữ pháp quan trọng này, hãy cùng Ôn luyện điểm qua những kiến thức dưới đây:
Linking verb là gì?
Linking verb hay còn gọi là động từ nối hay liên động từ trong tiếng Anh. Loại động từ này dùng để nối chủ ngữ và vị ngữ trong câu.

Khác với động từ thường (được sử dụng để thể hiện hành động), động từ nối không sử dụng để chỉ hành động mà còn để chỉ trạng thái của sự vật, sự việc, con người.
Ví dụ:
- The weather appears cloudy today. (Thời tiết có vẻ u ám hôm nay.)
- She seems tired after a long day at work. (Cô ấy có vẻ mệt mỏi sau một ngày làm việc dài.)
- The food tastes delicious. (Món ăn có vị rất ngon.)
Các linking verb thường gặp trong tiếng Anh
Các linking verb được chia thành nhiều loại bao gồm: dạng động từ tobe; các động từ nối chỉ tri giác, giác quan và một số loại động từ nối khác. Hãy cùng Ôn luyện tìm hiểu kĩ hơn ở phần dưới đây:

Động từ nối dạng động từ tobe
Một trong những động từ nối phổ biến nhất chính là dạng động từ tobe như: is, am, are, was, were, be, being, been.
Ví dụ:
- She is a kind and generous person. (Cô ấy là một người tốt bụng và hào phóng.)
- I am feeling excited about the upcoming trip. (Tôi cảm thấy phấn khích về chuyến đi sắp tới.)
- They are scheduled to arrive at the airport tomorrow. (Họ được lên lịch sẽ đến sân bay vào ngày mai.)
Các động từ nối chỉ tri giác, giác quan
Dưới đây là các động từ nối chỉ tri giác, giác quan:
| Động từ nối chỉ tri giác, giác quan | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Seem | Dường như | She seems happy with the results. (Cô ấy có vẻ hạnh phúc với kết quả.) |
| Appear | Có vẻ | The new product appears to be popular with customers. (Sản phẩm mới có vẻ được khách hàng ưa chuộng.) |
| Feel | Cảm thấy | The professor feels that the students need more practice. (Giáo sư cảm thấy rằng học sinh cần thực hành thêm.) |
| Look | Trông có vẻ | The CEO looks satisfied with the company’s performance. (Giám đốc điều hành có vẻ hài lòng với kết quả hoạt động của công ty.) |
| Smell | Có mùi | The cake smells delicious. (Chiếc bánh có mùi thơm ngon.) |
| Sound | Nghe có vẻ | The music sounds soothing and relaxing. (Bài nhạc nghe có vẻ dịu dàng và thư giãn.) |
Một số động từ nối khác
Bảng dưới đây là tổng hợp một số linking verb khác mà bạn cần biết:
| Động từ nối | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Become | Trở thành, trở nên | She has worked hard and become a successful entrepreneur. (Cô ấy đã nỗ lực làm việc chăm chỉ và trở thành một doanh nhân thành công.) |
| Grow | Trở nên | As he grew older, the young boy became more mature and responsible. (Khi trưởng thành hơn, cậu bé trở nên chín chắn và có trách nhiệm hơn.) |
| Prove | Tỏ ra | She proved her talent by winning the prestigious art competition. (Cô ấy đã chứng minh tài năng của mình bằng cách giành chiến thắng trong cuộc thi nghệ thuật danh giá.) |
| Remain | Giữ nguyên, duy trì | he company’s vision remains the same. (Tầm nhìn của công ty vẫn giữ nguyên.) |
Sau linking verb là gì?
Vậy chúng ta sử dụng linking verb như nào hay linking verb đi với gì? Hãy cùng Ôn luyện đi tìm câu trả lời ngay dưới đây:

Linking verb + bổ ngữ
Đằng sau liên động từ có thể là một danh từ hoặc một cụm từ. Bổ ngữ sẽ liên quan đến chủ ngữ bởi vì nó mô tả hoặc bổ ngữ cho chính chủ ngữ và động từ nối sẽ đứng giữa chủ ngữ và bổ ngữ.
Ví dụ: The student became an excellent writer. (Học sinh trở thành một nhà văn tài năng.)
→ Động từ nối “became” đứng giữa chủ ngữ (the student) và cụm danh từ (an excellent writer)
Lưu ý: Sau “seem”, “look và “sound”, chúng ta sử dụng động từ tobe khi bổ ngữ cho một danh từ bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ.
Ví dụ: The new student seems to be a talented artist. (Học sinh mới dường như là một nghệ sĩ tài năng.)
Liên động từ + trạng ngữ
Sau liên động từ (linking verb) có thể là một trạng ngữ (cụm danh từ, giới từ, cụm trạng từ). Trạng ngữ dùng để bổ sung cho chủ ngữ sau linking verb và thường đề cập đến địa điểm hoặc thời gian (nhưng đôi khi cũng có nghĩa khác.)
Các động từ nối thường kết hợp với trạng từ bao gồm: be (ở, thì, là), go (đi), lie (nằm), live (sống), sit (ngồi), stand (đứng), stay (ở).
Ví dụ:
- The book is on the table. (Cuốn sách ở trên bàn.)
- The guests stay overnight at the resort. (Khách lưu trú qua đêm tại khu nghỉ dưỡng.)
- The student sits quietly in the classroom. (Học sinh ngồi yên lặng trong lớp học.)
Xem thêm: Insist Đi Với Giới Từ Gì? Các Cấu Trúc Đi Với Insist
Những lưu ý về cách dùng Linking verb

Dưới đây là tổng hợp những lưu ý khi sử dụng động từ nối trong tiếng Anh:
Nhầm lẫn giữa Linking verb và Action verb
Khi học cách sử dụng động từ nối, nhiều bạn học vẫn còn nhầm lẫn về việc phân biệt giữa động từ thường và động từ liên kết, bảng dưới đây sẽ giúp bạn học cách để phân biệt hai loại động từ này nhanh nhất:
| Động từ chỉ hành động (Action verb) | Động từ nối (Linking verb) | |
| Định nghĩa | Mô tả hoạt động của người hoặc vật | Không miêu tả hành động mà mô tả trạng thái, tính chất của sự vật/ sự việc/ hiện tượng |
| Chức năng | Là động từ chính đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nghĩa và cấu trúc ngữ pháp trong câu | Là động từ nối thực hiện chức năng liên kết chủ ngữ với vị ngữ |
| Cấu trúc | S + Action Verbs + O | S + Linking Verbs + Thông tin về chủ ngữ (S) |
| Ví dụ | My father repairs the broken chair. (Cha tôi sửa chiếc ghế bị hỏng.) | The apple is red. (Quả táo là màu đỏ.) |
Chia hiện tại tiếp diễn với động từ nối
Nhiều bạn nhầm lẫn động từ đóng vai trò làm động từ chính trong câu nên có thể chia ở dạng hiện tại tiếp diễn như các động từ hành động khác nhưng trên thực tế, phần lớn các từ kết nối không thể chia ở thì hiện tại tiếp diễn.
Những động từ nối có thể được chia ở thì hiện tại tiếp diễn như feel, look, smell và taste. Nhưng trong trường hợp này, các linking verbs này sẽ mất đi chức năng liên kết mà trở thành động từ thay vì liên kết.
Ví dụ:
- I’m looking out the window for the bus. (Tôi đang nhìn ra cửa sổ để tìm chiếc xe buýt.)
- The dog is smelling the food on the table. (Con chó đang ngửi (đánh hơi) thức ăn trên bàn.)
Xem thêm: Cách Nhận Biết Danh Từ Trong Tiếng Anh Chuẩn Nhất
Bài tập linking verb
Bài tạp: Hãy đọc các câu sau và xác định xem chúng có đúng ngữ pháp hay không. Sau đó, ghi “Correct” (Đúng) hoặc “Incorrect” (Sai).
- The weather feels nice today.
- The soup tastes deliciously.
- She appears happy with the results.
- The book seems interesting to read.
- The flowers smell beautifully.
- The baby looks sweetly.
- The team plays well.
- The painting looks realistic.
- The students sound enthusiastically about the project.
- The new car smells brand-new.
- The speech sounded inspiringly.
- The music sounds loudly.
- The dress hangs elegantly on her.
- The report reads boring.
- The athlete appears tiredly after the race.
Đáp án:
- Correct
- Incorrect
- Correct
- Correct
- Incorrect
- Incorrect
- Correct
- Correct
- Incorrect
- Correct
- Incorrect
- Incorrect
- Correct
- Incorrect
- Incorrect
Trên đây là toàn bộ kiến thức về Linking verb mà Ôn luyện đã tổng hợp được. Hy vọng bài viết giúp ích cho các bạn. Ôn luyện chúc các bạn học tốt!
Xem thêm:



