Động từ thường đóng vai trò quan và là một yếu tố không thể thiếu trong tiếng Anh. Tuy nhiên vẫn còn nhiều bạn vẫn còn chưa hiểu rõ về định nghĩa cũng như cách sử dụng của ngữ pháp này. Vậy tại bài viết dưới đây, hãy cùng Ôn luyện tìm hiểu về động từ thường:
Động từ thường là gì?
Động từ thường (Action Verbs) là loại động từ diễn tả hành động (thể chất hoặc tinh thần) hoặc trạng thái của chủ ngữ trong câu, khác với các động từ như to be hay động từ khuyết thiếu. Chúng có thể thay đổi hình thức theo ngôi và thì (thêm -s/es, -ed, -ing) và có thể được chia thành nội động từ (không cần tân ngữ) và ngoại động từ (cần tân ngữ).

Ví dụ: walk (đi bộ), play (chơi), work (làm việc), listen (lắng nghe), watch (xem) cook (nấu ăn), read (đọc), write (viết)
- Henry walks to school every morning. (Henry đi bộ đến trường mỗi sáng.)
- Lan talks on the phone with her friend. (Lan nói chuyện trên điện thoại với bạn của mình.)
- The children play hide-and-seek in the park after school. (Những đứa trẻ chơi trốn tìm ở công viên sau khi tan trường.)
Xem thêm: Cấu Trúc Bring Là Gì? Kiến Thức Chung Về Cách Sử Dụng
Các cấu trúc động từ thường: Sau động từ thường là gì?
Xét về nguồn gốc hoặc bản chất thì động từ được chia thành hai dạng chính là nội động từ và ngoại động từ.
Khi xét về đặc điểm hoặc vị trí của từ trong câu thì chúng ta chia động từ thành 3 dạng là động từ giới hạn và động từ không giới hạn, động từ nối, động từ chỉ giác quan.
Ngoài ra, trái ngược với động từ thường chính là động từ trạng thái. Hãy cùng Ôn luyện tìm hiểu kĩ hơn về các loại động từ thường dưới đây:

Nội động từ và ngoại động từ
Ôn Luyện đã tổng hợp các kiến thức về nội động từ và ngoại động từ trong bảng dưới đây. Các bạn hãy cùng xem nhé!
| Nội động từ | Ngoại động từ | |
| Khái niệm | Diễn tả hoặc hành động hoặc trạng thái một cách rõ nghĩa nhất mà không có tân ngữ hay trợ động từ đi kèm. Các nội động từ thường đứng sau chủ ngữ và không thể được sử dụng ở dạng bị động. | Ngoại động từ chỉ rõ nghĩa khi đi cùng tân ngữ. Thế nên, những câu văn có ngoại động từ chỉ hoàn chỉnh khi có cụm danh từ, danh từ, đại từ,… |
| Cấu trúc | S + V | S + V + O |
| Ví dụ | She laughs happily. (Cô ấy cười vui vẻ.) | My sister eats a sandwich for lunch. (Chị tôi ăn một chiếc bánh sandwich cho bữa trưa.) |
| The baby sleeps soundly. (Em bé ngủ say.) | Trang grows vegetables in her gardens. (Trang trồng rau trong vườn của cô ấy.) | |
| I walk slowly down the street. (Tôi đi bộ chậm rãi trên đường phố.) | The children play soccer in the park near my house. (Những đứa trẻ chơi bóng đá trong công viên gần nhà tôi.) |
Động từ giới hạn và động từ không giới hạn
Động từ giới hạn là những loại từ hòa hợp với chủ ngữ ở các dạng thì, ngôi và số lượng. Đây là thành phần bắt buộc phải có trong câu để đảm bảo về mặt ngữ pháp.
Ví dụ:
- My childs play soccer on the weekends. (Những đứa con tôi chơi bóng đá vào cuối tuần.)
- Mary writes a letter to her friend every week. (Mary viết một bức thư cho bạn của cô ấy mỗi tuần.)
- The mechanic repairs the car yesterday. (Thợ máy đã sửa chiếc xe ô tô hôm qua.)
Động từ nối
Khác với các loại động từ trên, động từ nối hay còn còn gọi là liên động từ được sử dụng để diễn tả trạng thái của chủ ngữ thay vì hành động. Động từ nối đóng vai trò động từ trong câu và đằng sau sẽ là tính từ hoặc cụm tính từ chứ không phải trạng từ.
Ví dụ:
- She is a teacher. (Cô ấy là một giáo viên.)
- The flowers smell nice. (Những bông hoa có mùi thơm thật dễ chịu.)
- John appears tired today. (John có vẻ mệt mỏi hôm nay.)
Động từ chỉ giác quan
Động từ chỉ giác quan có chức năng truyền đạt những trải nghiệm về cảm giác của cơ thể thông qua các giác quan vật lý như See (Nhìn thấy), Hear (Nghe), Smell (Ngửi), Taste (Nếm), Feel (Cảm nhận), Look (Trông), Sound (Có âm thanh), Appear (Có vẻ), Seem (Có vẻ như), Observe (Quan sát), Perceive (Nhận thức), Detect (Phát hiện ra), Discern (Phân biệt), Distinguish (Nhận ra sự khác biệt), Recognize (Nhận ra).
Ví dụ:
- We can see the beautiful sunset from our window. (Chúng tôi có thể nhìn thấy hoàng hôn đẹp từ cửa sổ.)
- Lily heard a strange noise coming from the attic. (Lily nghe thấy một tiếng động lạ phát ra từ tầng gác.)
- The fresh cookies smell delicious. (Mùi của bánh quy mới nướng thật thơm ngon.)
Xem thêm: Cấu Trúc No Longer | Định Nghĩa Và Bài Tập Ứng Dụng
Bài tập ứng dụng các động từ thường trong tiếng Anh
Dưới đây là bài tập về động từ thường mà Ôn Luyện đã tổng hợp được:
Bài tập: Hãy điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống:
- Every morning, I _____ (get up) at 6:00 am.
- Yesterday, she _____ (buy) a new dress.
- They often _____ (play) soccer on weekends.
- He _____ (not like) to eat spicy food.
- We _____ (visit) our grandparents last winter.
- My sister _____ (dance) very well.
- The dog_____ (sleep) on the couch right now.
- They _____ (finish) their homework yesterday.
- My younger sister _____ (want) to be a doctor when she grows up.
- Hamy usually _____ (walk) to school.
Đáp án:
- get up
- bought
- play
- doesn’t like
- visited
- dances
- is sleeping
- finished
- wants
- walks
Trên đây là tổng hợp kiến thức về động từ thường: Định nghĩa, cách dùng và bài tập ứng dụng. Hy vọng bài viết trên đã giúp ích cho bạn trong quá trình học tiếng Anh. Ôn luyện chúc các bạn học tốt!
Xem thêm:



