Danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng là những khái niệm cơ bản của tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều bạn lại chưa hiểu chi tiết về khái niệm cũng như băn khoăn cách phân biệt của chúng. Bài chia sẻ của Ôn Luyện ngày hôm nay sẽ giúp bạn “đập tan” những thắc mắc về hai loại danh từ này.
Định nghĩa danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng
Trước hết, chúng ta hãy tìm hiểu danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng sẽ được hiểu chính xác là gì nhé.
Danh từ cụ thể
Danh từ cụ thể, tên tiếng Anh là Concrete Nouns, được định nghĩa là danh từ chỉ những vật mà chúng ta có thể thấy và cảm nhận được bằng các giác quan; không phải là vật, hiện tượng mang tính trừu tượng.

Ví dụ: Wall (bức tường), Mango (quả xoài), Sugar (đường), Film (bộ phim), Music (Âm nhạc),… đều là những danh từ cụ thể, bởi những vật ấy đều được con người nhận biết qua 5 giác quan.
Lưu ý: Chỉ cần vật ấy được con người cảm nhận bằng một trong các giác quan (nghe, nhìn, nếm, ngửi, tiếp xúc cơ thể) thì vẫn được coi là danh từ cụ thể.
Trong Concrete Nouns, chúng ta lại bắt gặp 2 yếu tố nhỏ hơn, là Danh từ chung và Danh từ riêng.
| Danh từ chung | Danh từ riêng | |
| Tên tiếng Anh | Common Noun | Proper Noun |
| Khái niệm | Chỉ những hiện tượng, sự vật, định nghĩa mang tính chung chung, không chỉ đích danh, cụ thể | Chỉ sự vật, con người cụ thể, thường được viết hoa chữ cái đầu. |
| Ví dụ | Country (quốc gia), Teacher (giáo viên), Lion (con sư tử), People (con người), Car (xe ô tô),… | Peter, Kate, Lan, Nam,… (tên người); Ha Noi, Ho Chi Minh, Japan,… (tên địa danh); World Cup, Olympic, Tet holiday,… (tên sự kiện); Coca-cola, Pepsi, Samsung,… (tên thương hiệu);… |
Xem thêm: On Board Là Gì? Các Thành Ngữ Chứa On Board
Danh từ trừu tượng
Danh từ trừu tượng, hay Abstract Nouns, được hiểu là các danh từ nói về những định nghĩa, khái niệm, cảm xúc,…. Nói cách khác, danh từ trừu tượng chỉ những điều mà chúng ta cảm thấy qua ý thức, chứ không phải qua các giác quan.\

Ví dụ:
- Anxiety (sự lo âu), Anger (sự tức giận), Love (tình yêu), Excitement (sự phấn khích),… -> Danh từ chỉ cảm xúc, cảm giác.
- Era (kỉ nguyên), second (giây), May (tháng Năm), birthday (sinh nhật), Week (tuần),… -> Danh từ chỉ thời gian, sự kiện.
- Consciousness (sự ý thức), Freedom (sự tự do), Knowledge (sự hiểu biết), Soul (linh hồn), Ontology (bản thể luận),… -> Danh từ chỉ khái niệm.
- Freedom (tự do), peace (sự yên bình), chaos (sự hỗn loạn), poverty (sự nghèo khó), Wealth (sự giàu có),… -> Danh từ chỉ trạng thái tồn tại.
Ngoài ra, chúng ta có thể nhận biết danh từ trừu tượng qua hậu tố của từ. Sau đây là một số hậu tố bạn sẽ thường bắt gặp:
| Hậu tố danh từ trừu tượng | Ví dụ |
| Đuôi -ion/ -sion | Connection (kết nối), Decision (sự quyết định), Confusion (sự hoang mang), Concentration (sự tập trung), evasion (sự trốn tránh),… |
| Đuôi -ment | Enjoyment (sự thích thú), Development (sự phát triển), Measurement (sự đo lường), Treatment (sự đối xử, cách điều trị),… |
| Đuôi -ity | Simplicity (sự đơn giản), Variety (sự đa dạng), Security (sự an toàn), Equality (sự bình đẳng),… |
| Đuôi -ism | Capitalism (chủ nghĩa tư bản), Nationalism (chủ nghĩa dân tộc), Existentialism (chủ nghĩa hiện sinh), Realism (chủ nghĩa hiện thực),… |
| Đuôi -ness | Weakness (yếu điểm), Seriousness (sự nghiêm túc), Goodness (lòng tốt), Sadness (nỗi buồn),… |
| Đuôi -ance/ -ence | Confidence (sự tự tin), Preference (sự ưu tiên), Resistance (sự kháng cự), Importance (sự quan trọng),… |
| Đuôi -ship | Workmanship (tay nghề), Citizenship (quốc tịch), Hardship (sự khó khăn), Relationship (mối quan hệ),… |
| Đuôi -phy/-gy | Psychology (tâm lý học), Anthropology (nhân học), Philosophy (triết học), Cryptography (mã hóa),.. |
| Đuôi -hood | Likelihood (khả năng), Brotherhood (tình anh em), Childhood (thời thơ ấu), Livelihood (sinh kế),… |
Sự khác nhau giữa danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng
Vậy đâu là sự khác biệt giữa danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng? Về cơ bản, chúng có sự khác nhau về cả mặt ý nghĩa và loại từ có thể trở thành.

Cụ thể:
| Tiêu chí so sánh | Danh từ cụ thể | Danh từ trừu tượng |
| Khái niệm | Danh từ chỉ những đồ vật, sự vật hiện hình | Danh từ chỉ khái niệm, tính chất, thời gian,… |
| Giác quan cảm nhận | 5 giác quan trên cơ thể con người: thính giác, xúc giác, thị giác, vị giác, khứu giác. | Chỉ có thể cảm nhận qua ý thức, không thể sờ thấy, ngửi thấy, nghe thấy, nếm được. |
| Khả năng trở thành các loại danh từ | Danh từ chung, danh từ riêng, danh từ đếm được, danh từ không đếm được. | Danh từ chung, không đếm được. |
Một số trường hợp đặc biệt
Trong một số ngữ cảnh, một danh từ có thể đóng vai trò vừa là danh từ trừu tượng, vừa là danh từ cụ thể.

Ví dụ:
- The doctor said my heart is healthy. (Bác sĩ nói trái tim tôi khỏe mạnh.)
→ Heart là danh từ cụ thể, chỉ trái tim của con người.
- I love you with all my heart. (Anh yêu em bằng cả trái tim.)
→ Heart là danh từ trừu tượng, chỉ tình yêu.
Qua ví dụ trên, chúng ta có thể thấy để xác định danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng, chúng ta cần phải đặt từ đó vào ngữ cảnh của câu và dịch xem từ đó đang muốn biểu thị điều gì.
Bài tập vận dụng
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để củng cố lại những kiến thức vừa được học nhé!
Bài tập: Xác định đâu là Danh từ cụ thể, đâu là Danh từ trừu tượng trong những câu văn sau:
- The book sparked a passion for reading in her.
- The tree symbolizes growth and life.
- The teacher inspired a love of learning in her students.
- Happiness can be found in the simplest of things.
- Time is a precious gift.
- Her love for chocolate was evident in the way she devoured the entire bar.
Đáp án:
| Danh từ cụ thể | Danh từ trừu tượng | |
| Câu 1 | book | passion |
| Câu 2 | tree | growth, life |
| Câu 3 | teacher, students | love |
| Câu 4 | things | happiness |
| Câu 5 | gift | time |
| Câu 6 | chocolate, she, bar | love |
Như vậy, Ôn Luyện đã chỉ ra tất tần tật kiến thức về danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng. Chúng mình hi vọng rằng các bạn đã hiểu hơn về hai loại danh từ này và không gặp nhầm lẫn giữa chúng khi làm bài. Nếu còn băn khoăn, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Ôn Luyện bạn nhé!
Xem thêm:



