Describe A Risk You Have Taken Which Had A Positive Result Trong IELTS Speaking

Describe a risk you have taken which had a positive result là chủ đề như thế nào? Cách nói như thế nào để hiệu quả. Hôm nay hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu về chủ đề này nhé!

IELTS speaking part 2 describe a risk you have taken which had a positive result

Cùng tìm hiểu về các phân tích đề bài, xây dựng dàn ý, từ vựng của chủ đề này trong part 2 của đề thi IELTS Speaking nhé!

Phân tích đề bài Describe a risk you have taken which had a positive result.

Câu hỏi này yêu cầu bạn kể về một lần bạn đã chấp nhận một rủi ro và kết quả của nó mang lại điều tích cực. Để làm rõ đề bài, hãy làm rõ các yêu cầu sau:

Phân tích đề bài chủ đề Describe A Risk You Have Taken Which Had A Positive Result Trong IELTS Speaking
Phân tích đề bài chủ đề Describe A Risk You Have Taken Which Had A Positive Result Trong IELTS Speaking
  • Rủi ro: Bạn đã đối mặt với điều gì? Tại sao nó được xem là rủi ro?
  • Hoàn cảnh: Khi nào và ở đâu bạn đã quyết định chấp nhận rủi ro này?
  • Kết quả tích cực: Những điều tốt đẹp nào xảy ra sau khi bạn đối mặt với rủi ro?
  • Bài học: Bạn học được gì từ trải nghiệm này?

Xây dựng dàn ý và ý tưởng nói

Dưới đây là dàn ý bài nói mà bạn có thể tham khảo

Bố cục Nội dung Ví dụ
Mở bài (Introduction) Giới thiệu ngắn gọn về rủi ro mà bạn đã chấp nhận và lý do bạn chọn nó: Bạn có thể bắt đầu bằng cách nhấn mạnh rằng đây là một quyết định mạo hiểm nhưng đáng giá. Đảm bảo đưa ra bối cảnh ngắn gọn về thời điểm và lý do khiến bạn phải đưa ra quyết định này. Last year, I took a big risk when I decided to quit my secure office job to start my own online business. It was a challenging decision, but I felt that I needed to pursue my dream. (Năm ngoái, tôi đã chấp nhận một rủi ro lớn khi quyết định bỏ công việc văn phòng ổn định để bắt đầu kinh doanh trực tuyến của riêng mình. Đó là một quyết định khó khăn, nhưng tôi cảm thấy rằng mình cần theo đuổi giấc mơ.)
Thân bài (Body) Hoàn cảnh dẫn đến rủi ro (Background Context): Giải thích tại sao bạn lại chọn chấp nhận rủi ro này. Cụ thể, bạn đã suy nghĩ gì trước khi quyết định và tại sao nó lại là một thách thức lớn đối với bạn. At the time, I had a stable income, health insurance and other benefits from my corporate job. However, I wasn’t happy, and I always dreamed of running my own business. I spent months debating whether to stay in my safe, familiar role or take the leap into the unknown. (Lúc đó, tôi có thu nhập ổn định, bảo hiểm y tế và các phúc lợi khác từ công việc tại công ty. Tuy nhiên, tôi không hạnh phúc, và tôi luôn mơ ước có thể tự mình kinh doanh. Tôi đã dành nhiều tháng để đắn đo xem có nên ở lại vị trí an toàn  quen thuộc hay bước vào điều chưa biết.)
Về hoàn cảnh chi tiết: Cung cấp một vài thông tin về hoàn cảnh tài chính, tình cảm hoặc xã hội của bạn tại thời điểm đó. Điều gì đã thúc đẩy bạn đưa ra quyết định?
Những khó khăn và thử thách bạn phải đối mặt (Challenges faced):

  • Bạn đã gặp phải những trở ngại gì sau khi chấp nhận rủi ro? Cung cấp thông tin chi tiết về các khó khăn tài chính, tinh thần hoặc thể chất.
  • Hãy nói về cảm giác lo lắng, căng thẳng và cách bạn đã đối mặt với chúng. Điều này sẽ giúp làm nổi bật độ mạo hiểm của quyết định bạn đã đưa ra.
In the first few months, I struggled to attract customers. My savings started to dwindle, and I was constantly worried about whether I had made the right choice. I even considered going back to my old job several times because the uncertainty was overwhelming. (Trong vài tháng đầu, tôi gặp khó khăn trong việc thu hút khách hàng. Tiền tiết kiệm của tôi bắt đầu cạn kiệt và tôi luôn lo lắng về việc liệu mình có đưa ra quyết định đúng đắn hay không. Tôi thậm chí đã nhiều lần nghĩ đến việc quay lại công việc cũ vì sự bất an ngày càng lớn.)
Hành động để vượt qua khó khăn (Steps taken to overcome the challenges): Bạn đã làm gì để giải quyết các khó khăn đó? Mô tả các bước bạn đã thực hiện để cải thiện tình hình. Bạn có thể nói về những kế hoạch cụ thể, các khóa học bạn tham gia, hoặc những nỗ lực để học hỏi và phát triển. I realized I needed to adapt quickly, so I started taking online marketing courses to better understand how to promote my business. I also networked with other small business owners and asked for advice. Gradually, I began to gain more customers through word of mouth and online advertising. (Tôi nhận ra mình cần phải thích nghi nhanh chóng, vì vậy tôi bắt đầu tham gia các khóa học tiếp thị trực tuyến để hiểu rõ hơn về cách quảng bá doanh nghiệp của mình. Tôi cũng kết nối với các chủ doanh nghiệp nhỏ khác và xin lời khuyên. Dần dần, tôi bắt đầu có thêm khách hàng thông qua truyền miệng và quảng cáo trực tuyến.)
Bạn đã thích nghi với vấn đề của mình như thế nào ? Hãy nhấn mạnh cách bạn đã thay đổi cách tiếp cận của mình để giải quyết các vấn đề và tiến tới thành công.
Kết quả khả quan? (Positive outcomes): Kết quả cuối cùng của rủi ro này là gì? Bạn có đạt được điều bạn mong đợi không? Bạn có thể nói về thành quả tài chính, sự phát triển cá nhân, hoặc bất kỳ yếu tố tích cực nào khác mà bạn đã trải nghiệm.
After a year of hard work, my business is now thriving. I have a steady stream of clients, and I’m earning more than I did in my previous job. More importantly, I feel fulfilled because I’m doing something I truly love. (Sau một năm làm việc chăm chỉ, công việc kinh doanh của tôi hiện đang phát triển mạnh mẽ. Tôi có một lượng khách hàng ổn định, và thu nhập của tôi cao hơn nhiều so với công việc trước. Quan trọng hơn, tôi cảm thấy thỏa mãn vì đang làm điều mình thực sự yêu thích.)
Đảm bảo rằng kết quả tích cực rõ ràng và cụ thể.
Kết bài (Conclusion) Bài học rút ra (Lesson learned): Nhấn mạnh bài học mà bạn đã học được từ việc chấp nhận rủi ro này. Điều này có thể liên quan đến sự tự tin, khả năng vượt qua thách thức, hoặc bài học về quản lý rủi ro.
Looking back, I’m proud of the decision I made. It taught me that taking risks can lead to greater rewards, as long as you stay persistent and are willing to learn from your mistakes. If I had to do it again, I wouldn’t change a thing. (Nhìn lại, tôi tự hào về quyết định mình đã đưa ra. Nó dạy tôi rằng chấp nhận rủi ro có thể mang lại phần thưởng lớn hơn, miễn là bạn kiên trì và sẵn sàng học hỏi từ sai lầm. Nếu được làm lại, tôi sẽ không thay đổi điều gì.)
Nhìn lại quyết định: Bạn có hài lòng với quyết định của mình không? Nếu có cơ hội, bạn có làm lại điều đó không?

Xem thêm: Từ Vựng Chủ Đề Hometown Phổ Biến Trong Tiếng Anh

Câu trả lời mẫu cho chủ đề describe a risk you have taken which had a positive result (sample answer)

A significant risk I took which resulted in a positive outcome occurred about two years ago. At that time, I decided to leave my stable job in the city to pursue a career in freelance graphic design, a field I was passionate about but had little professional experience in.

Initially, the decision was daunting. Leaving a secure job meant giving up a steady income and benefits, which was risky given my financial obligations. However, my desire to work in a field I loved pushed me to take the leap. I started by updating my skills through online courses and building a portfolio by doing small freelance gigs.

The first few months were challenging. I struggled to find consistent work, and there were times when I doubted my decision. Financially, it was tight, and I spent many nights wondering if I had made a colossal mistake. But with each project, I grew more skilled and confident.

Eventually, my efforts paid off when I landed a contract with a major company needing a complete redesign of their branding. This project not only provided a stable income but also significantly boosted my portfolio. It opened the door to more high-profile clients, and soon, my freelance career was thriving.

Today, I am more financially secure than I was in my previous job, and more importantly, I am doing something that brings me joy and satisfaction. This experience taught me the value of taking calculated risks and the importance of pursuing what truly motivates you.

Reflecting on this decision, I am immensely proud of myself for stepping out of my comfort zone. It was a risk that led to a rewarding career and personal growth. This risk not only shaped my professional life but also reinforced my belief in following my passions.

Từ vựng thông dụng của chủ đề

Dưới đây là một số từ vựng thông dụng thường được sử dụng với chủ đề describe a risk you have taken which had a positive result.

Từ vựng thông dụng chủ đề Describe A Risk You Have Taken Which Had A Positive Result
Từ vựng thông dụng chủ đề Describe A Risk You Have Taken Which Had A Positive Result
Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Take a risk Chấp nhận rủi ro I decided to take a risk by quitting my stable job and pursuing my passion for entrepreneurship. (Tôi quyết định chấp nhận rủi ro bằng cách từ bỏ công việc ổn định và theo đuổi đam mê khởi nghiệp của mình.)
Financial uncertainty Sự không chắc chắn về tài chính The financial uncertainty made it a tough decision. (Tài chính không ổn đkhiến quyết định trở nên khó khăn.)
Stable income Thu nhập ổn định I gave up my stable income for the chance to do what I love. (Tôi đã từ bỏ thu nhập ổn định để có cơ hội làm điều mình yêu thích.)
Gamble Đánh cược, quyết định mạo hiểm It was a gamble,but I was determined to succeed. (Đó là một quyết định mạo hiểm, nhưng tôi quyết tâm nhất định phải thành công.)
Pay off Đem lại kết quả tốt My hard work finally paid off, and I landed several big contracts. (Sự nỗ lực của tôi cuối cùng đã được đền đáp, và tôi đã ký được một số hợp đồng lớn.)
Freelance Làm việc tự do Being a freelance photographer gives me flexibility. (Làm nhiếp ảnh tự do mang lại cho tôi sự linh hoạt.)
Uncertain financial future Tương lai tài chính không chắc chắn The uncertain financial future made the decision even more challenging. (Nguồn tài chính không ổn định ở tương lai đã làm cho quyết định càng khó khăn hơn.)
Comfortable position Vị trí thoải mái Although I had a comfortable position, I was not satisfied with my job. (Mặc dù tôi có một vị trí thoải mái, tôi không cảm thấy thỏa mãn với công việc.)
Creativity Sự sáng tạo I was looking for a job that would enable me to apply my creative skills. (Tôi đang tìm kiếm một công việc cho phép tôi áp dụng khả năng sáng tạo của mình.)
Daunting Đáng sợ, khó khăn The idea of starting from scratch was daunting at first. (Ý tưởng bắt đầu lại từ đầu ban đầu thật đáng sợ.)
Networking Mạng lưới kết nối Networking helped me to meet potential clients and collaborators.
(Mạng lưới kết nối giúp tôi được gặp gỡ những khách hàng tiềm năng và cộng tác viên.)
Portfolio Danh mục công việc My portfolio impressed the gallery owner and led to a long-term contract.
(Danh mục công việc của tôi đã gây ấn tượng với chủ phòng tranh và giúp tôi có 1 hợp đồng dài hạn.)

Xem : App Luyện Nghe IELTS – Top 10+ Ứng Dụng Luyện Nghe Hay Nhất Hiện Nay

IELTS Speaking Part 3 Describe A Risk You Have Taken Which Had A Positive Result

Dưới đây là những câu hỏi mà giám khảo có thể đưa ra trong phần thi IELTS Speaking part 3 và những mẫu câu trả lời tương ứng với câu hỏi đó:

1. Do you think people should take risks in life?

Answer:
Yes, I believe taking risks is essential for personal growth and development. Without taking risks, people tend to stay within their comfort zones, which can limit their opportunities. Of course, risks should be calculated and well thought out, but I think stepping out of one’s comfort zone often leads to success, both in personal and professional aspects of life.

Tạm dịch:
Tôi tin rằng việc chấp nhận rủi ro là điều cần thiết để phát triển bản thân. Nếu không chấp nhận rủi ro, mọi người có xu hướng ở trong vùng an toàn của mình, điều này có thể hạn chế các cơ hội. Tất nhiên, rủi ro cần được tính toán kỹ lưỡng, nhưng tôi nghĩ rằng việc bước ra khỏi vùng an toàn thường dẫn đến thành công, cả trong khía cạnh cá nhân và nghề nghiệp.

2. What are the advantages and disadvantages of taking risks?

Answer:
The advantages of taking risks include the potential for great rewards, such as achieving a personal goal, advancing one’s career, or discovering new opportunities. However, there are also disadvantages, as risks come with the chance of failure or loss. It’s important to carefully weigh the pros and cons before making a risky decision to ensure that the benefits outweigh the downsides.

Tạm dịch:
Lợi ích của việc chấp nhận rủi ro bao gồm khả năng nhận được những phần thưởng lớn, chẳng hạn như đạt được mục tiêu cá nhân, thăng tiến trong sự nghiệp hoặc khám phá những cơ hội mới. Tuy nhiên, cũng có những bất lợi, vì rủi ro đi kèm với khả năng thất bại hoặc thua lỗ. Điều quan trọng là phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa ưu và nhược điểm trước khi đưa ra quyết định rủi ro để đảm bảo rằng lợi ích vượt trội so với những mặt tiêu cực.

3. Why do some people avoid taking risks?

Answer:
Some people avoid taking risks because they fear failure or the consequences of making a wrong decision. They may also feel comfortable with their current situation and don’t want to disrupt their stability. Additionally, some individuals may lack confidence in their abilities, making them hesitant to take on challenges that could lead to uncertainty.

Tạm dịch:
Một số người tránh chấp nhận rủi ro vì họ sợ thất bại hoặc hậu quả của việc đưa ra quyết định sai. Họ có thể cảm thấy thoải mái với tình hình hiện tại của mình và không muốn phá vỡ sự ổn định. Ngoài ra, một số cá nhân có thể thiếu tự tin vào khả năng của mình, khiến họ do dự khi đối mặt với những thử thách có thể dẫn đến sự không chắc chắn.

4. Do you think people who take risks are more successful than those who don’t?

Answer:
In many cases, yes, people who take risks often experience greater success because they expose themselves to new opportunities. They are willing to face challenges and embrace change, which can lead to breakthroughs in their careers or personal lives. However, success also depends on how wisely the risks are taken. Careful planning and preparation are key to ensuring that risk-takers achieve positive outcomes.

Tạm dịch:
Trong nhiều trường hợp, đúng vậy, những người chấp nhận rủi ro thường đạt được thành công lớn hơn vì họ tự mở ra những cơ hội mới. Họ sẵn sàng đối mặt với thách thức và đón nhận sự thay đổi, điều này có thể dẫn đến những bước đột phá trong sự nghiệp hoặc cuộc sống cá nhân. Tuy nhiên, thành công cũng phụ thuộc vào cách rủi ro được chấp nhận một cách khôn ngoan. Việc lập kế hoạch và chuẩn bị cẩn thận là yếu tố then chốt để đảm bảo rằng những người chấp nhận rủi ro đạt được kết quả tích cực.

5. What kinds of risks are worth taking in modern society?

Answer:
In modern society, risks that involve personal growth, career development, and innovation are often worth taking. For example, starting a new business, investing in education, or learning new skills can lead to significant improvements in one’s life. Risks related to innovation, such as developing new technologies or taking creative approaches to problem-solving, are also important for societal progress.

Tạm dịch:
Trong xã hội hiện đại, chúng ta thường được khuyến khích chấp nhận rủi ro để phát triển bản thân, sự nghiệp và tạo ra những đổi mới. Ví dụ, việc khởi nghiệp, đầu tư vào giáo dục hoặc học hỏi những kỹ năng mới có thể mang đến những cơ hội lớn để tăng trưởng và thành công. Đồng thời, những rủi ro liên quan đến đổi mới, như việc phát triển công nghệ mới hay áp dụng những cách tiếp cận sáng tạo để giải quyết vấn đề, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của xã hội.

Từ vựng nâng cao IELTS Speaking part 3

Một số từ vựng mở rộng cho IELTS Speaking part 3:

Từ vựng / Cụm từ Giải nghĩa Ví dụ minh họa
Leap of faith Bước nhảy niềm tin, quyết định dũng cảm dù chưa chắc chắn Deciding to move abroad was a leap of faith, but it turned out rewarding. (Quyết định ra nước ngoài là một bước nhảy niềm tin, nhưng cuối cùng lại mang lại nhiều giá trị.)
Calculated decision Quyết định có tính toán It wasn’t reckless; it was a calculated decision after weighing the pros and cons. (Đó không phải là liều lĩnh; mà là một quyết định có tính toán sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.)
Venture into Lao vào, dấn thân vào (một lĩnh vực mới, chưa quen) I decided to venture into teaching, which eventually brought me great satisfaction. (Tôi đã quyết định dấn thân vào nghề dạy học, cuối cùng mang lại cho tôi sự hài lòng lớn.)
Step out of one’s comfort zone Bước ra khỏi vùng an toàn By stepping out of my comfort zone, I discovered strengths I never knew I had. (Bằng cách bước ra khỏi vùng an toàn, tôi đã khám phá ra những điểm mạnh mà mình chưa từng biết.)
Uncharted territory Lĩnh vực/hoàn cảnh chưa từng trải qua Starting my own project felt like entering uncharted territory. (Bắt đầu dự án của riêng mình giống như bước vào vùng đất chưa được khám phá.)
Embrace uncertainty Chấp nhận sự không chắc chắn I decided to embrace uncertainty, which surprisingly led to new opportunities. (Tôi quyết định chấp nhận sự không chắc chắn, và điều đó bất ngờ mở ra những cơ hội mới.)
Overcome apprehension Vượt qua sự lo lắng, e ngại Once I overcame my initial apprehension, everything became smoother. (Khi vượt qua được sự lo lắng ban đầu, mọi thứ trở nên thuận lợi hơn.)
Transformative experience Trải nghiệm mang tính biến đổi, thay đổi sâu sắc The choice turned into a transformative experience for my personal growth. (Quyết định đó đã trở thành một trải nghiệm mang tính biến đổi cho sự trưởng thành của tôi.)
Test one’s limits Thử thách giới hạn bản thân The challenge really tested my limits, but the outcome was rewarding. (Thử thách thực sự đã đẩy tôi đến giới hạn, nhưng kết quả thì xứng đáng.)
Pivotal choice Quyết định then chốt Looking back, it was a pivotal choice that reshaped my career path. (Nhìn lại, đó là một quyết định then chốt đã định hình lại con đường sự nghiệp của tôi.)
Break new ground Tạo ra cái mới, mở đường cho điều chưa từng có My decision helped me break new ground in the field I was passionate about. (Quyết định của tôi đã giúp tôi mở ra hướng đi mới trong lĩnh vực mà tôi đam mê.)
Reshape perspective Thay đổi cách nhìn nhận Taking that bold step reshaped my perspective on success. (Thực hiện bước đi táo bạo đó đã thay đổi cách nhìn của tôi về thành công.)
Catalyst for growth Chất xúc tác cho sự phát triển The decision served as a catalyst for growth in both skills and mindset. (Quyết định đó đã trở thành chất xúc tác cho sự phát triển cả về kỹ năng lẫn tư duy.)

Và đó là tất cả những gì Ôn Luyện muốn truyền tải đến các bạn về chủ đề describe a risk you have taken which had a positive result, hy vọng qua bài viết này Ôn Luyện đã giúp các bạn hiểu rõ hơn về chủ đề này. Hẹn gặp các bạn ở những bài viết tiếp theo!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi