From time to time là gì? Bài viết này sẽ giải thích khái niệm và trình bày cách dùng cụ thể của cụm từ này. Đồng thời đưa ra các cụm từ đồng nghĩa và bài tập vận dụng, giúp bạn đọc nắm vững hơn kiến thức về cụm From time to time.
From time to time là gì?
Theo định nghĩa của từ điển Cambridge, From time to time được hiểu là “sometimes, but not often” – dịch nghĩa tiếng Việt là thỉnh thoảng, nhưng không thường xuyên.

Ta có thể hiểu nôm na rằng cụm từ này thường sử dụng để mô tả tần suất các hành động xảy ra không thường xuyên. Nó không theo bất cứ thời gian hay lịch trình cố định, cụ thể nào.
Ví dụ:
- He calls his old friends from time to time. (Anh ấy thỉnh thoảng gọi điện cho những người bạn cũ.)
- From time to time, we go hiking in the mountains. (Thỉnh thoảng chúng tôi đi leo núi.)
- From time to time, we all need a break from work. (Thỉnh thoảng, tất cả chúng ta đều cần nghỉ ngơi khỏi công việc.)
Xêm thêm: Cấu Trúc The More The More: So Sánh Kép Trong Tiếng Anh
Nguồn gốc của cụm từ From time to time
From time to time là một thành ngữ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa “thỉnh thoảng” hoặc “đôi khi”. Cụm từ này có nguồn gốc từ thế kỉ 19, xuất phát từ sự lặp lại của từ “time” nhằm nhấn mạnh sự không đều đặn, nhất quán về mặt thời gian.
Thành ngữ này thường dùng để mô tả các sự kiện và hành động xảy ra linh hoạt thời gian, không thường xuyên hay theo mẫu cụ thể nào. Nó truyền tải cảm giác cởi mở của văn hoá Mỹ với hàm ý về những thay đổi bất ngờ và những thói quen không cố định.
Cách dùng cấu trúc From time to time
Như đã nói ở trên, From time to time chỉ những sự kiện và hành động xảy ra thiếu tính liên tục, đều đặn và thường xuyên. Người ta dùng cụm từ này để diễn tả một sự lặp lại thất thường, không theo khuôn mẫu cụ thể.

Trong tiếng Anh, From time to time sử dụng với vai trò của một trạng ngữ, thể hiện tần suất của hành động không theo lịch trình. Nó có thể ở đầu, cuối hoặc giữa câu và đi kèm với các từ nối như “but”, “however” hay “although” để tạo ra sự tương phản giữa các vế.
Ví dụ:
- The old clock in the hallway chimes from time to time, but it still reminds us of its age. (Thỉnh thoảng, chiếc đồng hồ cũ trong hành lang kêu, nhưng nó vẫn nhắc nhở chúng tôi về tuổi thọ của nó.)
- She drinks hot chocolate from time to time, however, even in the summer. (Thỉnh thoảng, cô ấy uống sôcôla nóng, tuy nhiên, ngay cả trong mùa hè.)
- From time to time, although the city’s fireworks light up the sky, the view is still breathtaking. (Thỉnh thoảng, mặc dù pháo hoa của thành phố chiếu sáng bầu trời, cảnh vẫn đẹp tuyệt vời.)
- He reads his favorite old book from time to time, but it never stops comforting him. (Anh ấy chỉ thỉnh thoảng đọc cuốn sách cũ yêu thích của mình, nhưng nó không bao giờ ngừng an ủi anh ấy.)
Xem thêm: Fed Up Đi Với Giới Từ Gì? Khái Niệm, Cấu Trúc Và Cách Sử Dụng
Cụm từ đồng nghĩa
Ngoài From time to time, bạn có thể tham khảo các từ/ cụm từ đồng nghĩa dưới đây để tăng cường vốn từ cho bản thân mình:

| Từ/ Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| At times | Đôi khi | The weather here can be unpredictable at times. (Thời tiết ở đây đôi khi có thể khó đoán.) |
| Sometimes | Thỉnh thoảng | She sometimes reads books until late at night. (Đôi khi, cô ấy đọc sách đến khuya.) |
| Occasionally | Thỉnh thoảng | He visits his old school occasionally to see his former teachers. (Thỉnh thoảng, anh ấy ghé thăm trường cũ để gặp lại các thầy cô cũ.) |
| Every now and the | Thi thoảng | He calls his childhood friend every now and then to catch up. (Thỉnh thoảng, anh ấy gọi điện cho người bạn thời thơ ấu để trò chuyện.) |
Bài viết trên đã giải đáp câu hỏi From time to time là gì. Hy vọng rằng bạn đọc đã thu thập được thật nhiều thông tin hữu ích, giúp cho hành trình học tập trở nên dễ dàng hơn.
Xem thêm:



