Out of this world là gì? Cách dùng như thế nào cho đúng? Hôm nay, hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu về cụm từ này nhé!
Out of this world là gì? Định nghĩa và vị trí trong câu
Out of this world là một cụm từ dùng để miêu tả điều gì đó rất tuyệt vời hoặc ấn tượng đến mức gần như không thể tin nổi. Cụm từ này thường được dùng khi nói về trải nghiệm hoặc điều gì đó đặc biệt hơn mức bình thường.

Ví dụ: The food at that restaurant was out of this world (Thức ăn ở nhà hàng đó ngon tuyệt vời!)
Cụm từ này mang tính chất tích cực và thể hiện sự khen ngợi cao độ. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ món ăn, âm nhạc, cho đến phong cảnh hoặc những trải nghiệm độc đáo.
Xem thêm: App Luyện Nghe IELTS – Top 10+ Ứng Dụng Luyện Nghe Hay Nhất Hiện Nay
Các trường hợp sử dụng Out of this world
Out of this world có thể được áp dụng trong nhiều tình huống đời sống và rất hữu dụng khi dùng để khen ngợi một điều gì đó
| Cách dùng | Ví dụ |
| Dùng để khen ngợi thức ăn hoặc đồ uống | That chocolate cake was out of this world! (Chiếc bánh sô-cô-la đó ngon tuyệt vời!) |
| Khi mô tả trải nghiệm du lịch hoặc sự kiện đặc biệt | The sunset at the Grand Canyon was out of this world; the colors were so vibrant and breathtaking. (Hoàng hôn ở Grand Canyon thật không thể tin được; những màu sắc thật rực rỡ và ngoạn mục.) |
| Sử dụng trong nghệ thuật, âm nhạc | The concert last night was out of this world; the musicians played with such passion and energy. (Buổi hòa nhạc tối qua thật không thể tin được; các nhạc công đã biểu diễn với niềm đam mê và năng lượng tuyệt vời.) |
| Để khen ngợi các sản phẩm công nghệ hoặc thiết kế đặc biệt | The new smartphone’s camera quality is out of this world.. (Chất lượng camera của chiếc điện thoại mới này thật tuyệt vời!) |
Ứng dụng Out of this world trong hội thoại
Hãy cùng tìm hiểu cách dùng thực tế của out of this world trong thực tế nhé:
| Bối cảnh | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Ăn uống – món ăn ngon | A: Wow, this chocolate cake is incredible!
B: I know, right? The flavor is out of this world. A: I’ve never tasted anything like it before. B: Same here, we have to come back to this bakery. |
A: Wow, bánh socola này ngon tuyệt vời!
B: Mình biết mà, hương vị thật sự tuyệt đỉnh. A: Mình chưa từng ăn món gì như vậy trước đây. B: Mình cũng vậy, chúng ta phải quay lại tiệm bánh này thôi. |
| Du lịch – phong cảnh | A: Look at that sunset over the mountains!
B: It’s out of this world. The colors are stunning. A: I could watch this for hours. B: Me too, it feels like a painting. |
A: Nhìn hoàng hôn trên núi kìa!
B: Thật tuyệt vời. Màu sắc thật rực rỡ. A: Mình có thể ngắm cảnh này cả tiếng đồng hồ. B: Mình cũng vậy, cảm giác như đang xem một bức tranh. |
| Nghệ thuật – buổi hòa nhạc | A: That concert was amazing!
B: Absolutely, the performance was out of this world. A: I’ve never seen a band play with so much energy. B: They really know how to engage the audience. |
A: Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời!
B: Chính xác, màn trình diễn xuất sắc tuyệt đỉnh. A: Mình chưa từng thấy ban nhạc nào chơi nhiều năng lượng như vậy. B: Họ thực sự biết cách thu hút khán giả. |
| Công nghệ – sản phẩm mới | A: Have you tried the new smartphone yet?
B: Yes, the camera quality is out of this world. A: I’m thinking of upgrading because of it. B: Definitely worth it, the features are impressive. |
A: Bạn đã thử chiếc điện thoại mới chưa?
B: Rồi, chất lượng camera thật sự tuyệt đỉnh. A: Mình đang cân nhắc nâng cấp vì lý do đó. B: Chắc chắn đáng tiền, các tính năng rất ấn tượng. |
Các cụm từ đồng/trái nghĩa với out of this world
Dưới đây là một số từ đồng,trái nghĩa với out of this world:

Các cụm từ đồng nghĩa
Một số từ đồng nghĩa, đây là những từ cũng mang ý nghĩa khen ngợi.
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Incredible | Đáng kinh ngạc, tuyệt vời. | The performance was incredible. (Màn biểu diễn thật đáng kinh ngạc!) |
| Amazing | Đáng ngạc nhiên, tuyệt vời. | The sunset was amazing yesterday. (Hoàng hôn hôm qua thật đẹp tuyệt vời.) |
| Unbelievable | Không thể tin nổi (theo hướng tích cực). | The magician’s tricks were so unbelievable that the audience was left in awe. (Những trò ảo thuật của phù thủy thật không thể tin được đến nỗi khán giả đã bị choáng ngợp.) |
Các cụm từ trái nghĩa
Tương tự ta cũng có những từ trái nghĩa với Out of this world đây thường là các cụm từ diễn tả sự chê bai, tồi tệ hoặc không mấy hài lòng.
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Terrible | Kinh khủng | The service at that restaurant was terrible. (Đừng dừng lại bây giờ, tiếp tục đi, chúng ta sắp xong rồi!) |
| Awful | Tệ, kinh khủng. | The weather today is awful. (Thời tiết hôm nay thật tệ.) |
| Mediocre | Tầm thường, không đặc biệt. | The movie received mediocre reviews, with critics saying it was just average and lacked originality. (Bộ phim nhận được những đánh giá trung bình, với các nhà phê bình nói rằng nó chỉ ở mức trung bình và thiếu tính sáng tạo.) |
Xem thêm: Từ Vựng Chủ Đề Hometown Phổ Biến Trong Tiếng Anh
Bài tập vận dụng out of this world là gì?
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dướ đây để hiểu hơn về cách dùng cụm từ out of this world nhé!
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với “out of this world” hoặc một cụm từ đồng nghĩa phù hợp.
- The view from the hotel was _____; I felt like I was in a dream.
- Her cooking skills are _____; she could open her own restaurant.
- The concert last night was absolutely _____! It was like being at a once-in-a-lifetime event.
- That new virtual reality game is _____; it’s like stepping into another universe.
- The service at the five-star hotel was _____; I’ve never experienced such attention to detail.
Đáp án gợi ý:
- out of this world
- amazing
- unbelievable
- out of this world
- incredible
Hy vọng qua bài viết lần này Ôn Luyện đã giúp các bạn hiểu hơn về cụm từ Out of this world là gì. Chúc các bạn có những giờ học tập thật hiệu quả.
Xem thêm:



