Sở hữu cách trong tiếng Anh là một trong những nội dung ngữ pháp cơ bản mà bất kì người học nào cũng cần nắm vững. Hãy cùng Ôn Luyện đi đào sâu về chủ đề này nhé!
Sở hữu cách trong tiếng Anh là gì?
Sở hữu cách (possessive case) trong tiếng Anh là cấu trúc ngữ pháp chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa người/vật này với người/vật khác. Để hình thành sở hữu cách, ta thường thêm dấu nháy đơn và chữ “s” (‘s) vào sau danh từ. Đối với danh từ số nhiều đã kết thúc bằng “s”, chỉ cần sử dụng dấu nháy đơn (‘) mà không cần thêm “s”.

Ví dụ:
- The artist’s latest painting was inspired by the beauty of nature. (Bức tranh mới nhất của nghệ sĩ được lấy cảm hứng từ vẻ đẹp của thiên nhiên.)
- The children’s laughter echoed through the empty halls of the old school. (Tiếng cười của bọn trẻ vang vọng khắp các hành lang trống rỗng của ngôi trường cũ.)
- My grandmother’s stories about her childhood during the war are always fascinating. (Những câu chuyện của bà tôi về thời thơ ấu của bà trong thời kỳ chiến tranh luôn rất hấp dẫn.)
Xem thêm: Out Of This World Là Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Và Bài Tập Chi Tiết
Cách dùng sở hữu cách trong tiếng Anh
Cách dùng sở hữu cách trong tiếng Anh chủ yếu để thể hiện sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa các danh từ. Dưới đây là một số ví dụ minh họa cụ thể:

Sự sở hữu:
- The author’s insightful analysis of human behavior captivated readers worldwide. (Phân tích sâu sắc về hành vi con người của tác giả đã thu hút độc giả trên toàn thế giới.)
- The scientist’s groundbreaking research on renewable energy sources has garnered international attention. (Nghiên cứu đột phá của nhà khoa học về các nguồn năng lượng tái tạo đã thu hút sự chú ý quốc tế.)
- The historian’s detailed account of the ancient civilization provided new insights into its culture. (Tường thuật chi tiết của nhà sử học về nền văn minh cổ đại đã cung cấp cái nhìn mới về văn hóa của nó.)
Mối quan hệ:
- The artist’s relationship with her mentor greatly influenced her creative process. (Mối quan hệ của nghệ sĩ với người hướng dẫn đã ảnh hưởng lớn đến quá trình sáng tạo của cô.)
- The professor’s students often praise his engaging teaching style and dedication. (Các sinh viên của giáo sư thường khen ngợi phong cách giảng dạy hấp dẫn và sự tận tâm của ông.)
- The musician’s collaboration with various artists has resulted in a diverse range of sounds. (Sự hợp tác của nhạc sĩ với nhiều nghệ sĩ đã tạo ra một loạt âm thanh đa dạng.)
Cách viết sở hữu cách trong tiếng Anh
Sau khi đi tìm hiểu về ý nghĩa và cách dùng của sở hữu cách, hãy cùng Ôn Luyện khám phá thêm những quy tắc viết với sở hữu cách nhé:
| Quy tắc | Ví dụ |
| Danh từ số ít: thêm ‘s vào sau danh từ | The teacher’s book is on the desk. (Cuốn sách của giáo viên ở trên bàn.) |
| Danh từ số nhiều không kết thúc bằng “s”: Thêm ‘s vào sau danh từ. | The children’s playground is very colorful. (Sân chơi của bọn trẻ rất đầy màu sắc.) |
| Danh từ số nhiều kết thúc bằng “s”: Chỉ thêm dấu nháy đơn (‘). | The dogs’ owner takes them for a walk every evening. (Chủ của những con chó dẫn chúng đi dạo mỗi buổi tối.) |
| Sở hữu cách với nhiều chủ sở hữu: Nếu có nhiều chủ sở hữu, chỉ cần thêm ‘s vào danh từ cuối cùng. | Jack and Jill’s house is on the hill. (Nhà của Jack và Jill nằm trên đồi.) |
Xem thêm: Từ Thay Thế Cho Very Được Dùng Nhiều Nhất Là Gì?
Một số cách thay thế cho sở hữu cách
Trong tiếng Anh, có rất nhiều cách để diễn đạt quyền sở hữu với ai, thứ gì đó.
Giới từ OF để chỉ sự sở hữu
Công thức: of + danh từ (of + noun)
Ví dụ:
-
Do you know the name of the teacher who spoke yesterday? (Bạn có biết tên giáo viên đã phát biểu hôm qua không?)
-
The small house of the man living by the river is very old. (Ngôi nhà nhỏ của người đàn ông sống bên bờ sông rất cổ kính.)
Lưu ý: Không dùng “of” cho những vật hay quan hệ gắn liền với con người, động vật, quốc gia, tổ chức…
-
The women’s restroom is upstairs. (Phòng vệ sinh nữ ở trên lầu.)
NOT: The restroom of the women -
Don’t touch the dog’s tail! (Đừng chạm vào đuôi con chó!)
NOT: The tail of the dog
Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)
Đại từ sở hữu thay thế cho một danh từ đã được nhắc tới, không đi kèm danh từ phía sau:
-
I → mine
-
You → yours
-
He → his
-
She → hers
-
We → ours
-
They → theirs
-
(It: không có đại từ sở hữu)
Ví dụ:
-
This laptop is mine. (Chiếc laptop này là của tôi.)
-
That house is theirs. (Ngôi nhà kia là của họ.)
-
We spent the day with some cousins of ours. (Chúng tôi đã dành cả ngày với vài người anh em họ của mình.)
Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives)
Đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu:
-
I → my
-
You → your
-
He → his
-
She → her
-
It → its
-
We → our
-
They → their
Ví dụ:
-
My shoes are new. (Đôi giày của tôi mới.)
-
She’s wearing her necklace. (Cô ấy đang đeo chiếc vòng cổ của mình.)
-
He played football with his classmates. (Anh ấy đá bóng với các bạn cùng lớp.)
Đại từ Whose trong câu hỏi
“Whose” = của ai, của cái gì → là dạng sở hữu của who.
Ví dụ:
-
Whose umbrella is this? (Chiếc ô này của ai vậy?)
-
Whose notebooks are on the desk? (Những cuốn vở trên bàn là của ai vậy?)
-
This is Anna, whose brother works abroad. (Đây là Anna, anh trai của cô ấy đang làm việc ở nước ngoài.)
Bài tập vận dụng
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để nhớ lâu hơn kiến thức về sở hữu cách trong tiếng Anh nhé!
Bài tập: Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống:
- The (teacher/teacher’s) __________ book is on the desk.
- I visited (my friend/friend’s) __________ house yesterday.
- (Sarah/Sarah’s) __________ dog is very friendly.
- The (children/children’s) __________ toys are scattered all over the floor.
- (Tom and Jerry/Tom and Jerry’s) __________ friendship is legendary.
- The (company’s/companies) __________ policy was updated last month.
- (My parents’/My parent’s) __________ anniversary is next week.
- The (woman/women’s) __________ rights movement has made significant progress.
- (The students’/The student) __________ projects were displayed at the exhibition.
- (Alice/Alice’s) __________ paintings were admired by critics.
Đáp án:
| 1. teacher’s | 6. company’s |
| 2. my friend’s | 7. My parents’ |
| 3. Sarah’s | 8. women’s |
| 4. children’s | 9. students’ |
| 5. Tom and Jerry’s | 10. Alice’s |
Trên đây là tổng hợp kiến thức cần nhớ về sở hữu cách trong tiếng Anh. Nếu bạn học còn bất kỳ thắc mắc nào về chủ đề này, hãy cho Ôn Luyện biết ngay nhé
Xem thêm:



