So sánh kép là gì và công thức cụ thể như thế nào? Hãy cùng Ôn Luyện đi tìm hiểu sâu hơn về chủ đề này thông qua bài viết dưới đây.
So sánh kép trong tiếng Anh là gì?
So sánh kép, hay còn gọi là Double Comparatives, là một dạng so sánh đặc biệt bao gồm hai mệnh đề song song. Cấu trúc này được sử dụng khi người nói muốn diễn tả rằng sự thay đổi ở vế A sẽ tạo ra một tác động tương ứng đối với người hoặc vật ở vế B.

Thông thường, các cấu trúc so sánh được hình thành từ tính từ (Adj) hoặc trạng từ (Adv). Tuy nhiên, so sánh kép có thể xuất hiện với cả động từ và danh từ.
Ví dụ:
- The more challenges you face, the stronger you become in overcoming them. (Càng nhiều thử thách bạn đối mặt, bạn càng mạnh mẽ hơn trong việc vượt qua chúng.)
- The more you learn about history, the more you understand the present. (Càng tìm hiểu về lịch sử, bạn càng hiểu rõ về hiện tại.)
Xem thêm: Try Out Là Gì? Ý nghĩa Và Cách Dùng Chi Tiết
Công thức so sánh kép với danh từ và động từ
Dưới đây là một công thức so sánh với danh từ và động từ mà bạn học cần chú ý.
Cấu trúc so sánh kép với danh từ
Khi dùng với danh từ, so sánh kép có công thức cụ thể như sau:
| The more/less + N + S + V, The more/less + N + S + V |
Ví dụ:
- The more books you read, the more knowledge you will gain. (Càng đọc nhiều sách, bạn càng có nhiều kiến thức.)
- The less money we spend, the less debt we will have. (Càng tiêu ít tiền, chúng ta càng ít nợ.)
- The more time you practice, the better you will become. (Càng luyện tập nhiều, bạn càng giỏi.)
Cấu trúc so sánh kép với động từ
Trong trường hợp với động từ, ta có cấu trúc sau:
| The more + S + V, the more + S + V |
Ví dụ:
- The more you cultivate gratitude in your daily life, the more joy and contentment you experience. (Càng nuôi dưỡng lòng biết ơn trong cuộc sống hàng ngày, bạn càng trải nghiệm nhiều niềm vui và sự hài lòng.)
- The more you engage in meaningful conversations, the deeper your connections with others become. (Càng tham gia vào những cuộc trò chuyện ý nghĩa, các mối liên kết của bạn với người khác càng trở nên sâu sắc hơn.)
- The more you embrace uncertainty, the more opportunities you discover for personal growth. (Càng chấp nhận sự không chắc chắn, bạn càng khám phá ra nhiều cơ hội cho sự phát triển cá nhân.)
Xem thêm: No Pain No Gain Là Gì? Giải Đáp Kiến Thức Chi Tiết
Công thức so sánh kép với tính từ và trạng từ
Bên cạnh cấu trúc với danh từ và trạng từ, hình thức so sánh này còn dùng cho việc so sánh với tính từ và trạng từ.
Cấu trúc với tính từ
Đối với trường hợp so sánh với tính từ, bạn học cần lưu ý công thức sau:
| The + comparative adjective + S + V, the + comparative adjective + S + V. |
Ví dụ:
- The more diverse experiences you seek, the broader your understanding of humanity becomes. (Càng tìm kiếm nhiều trải nghiệm đa dạng, hiểu biết của bạn về nhân loại càng rộng mở hơn.)
- The deeper the conversation, the stronger the connection between people. (Càng cuộc trò chuyện sâu sắc, mối liên kết giữa mọi người càng mạnh mẽ hơn.)
Bên cạnh cấu trúc The comparative kể trên, Ôn Luyện cũng sẽ bổ sung thêm một cấu trúc trọng tâm khác dưới đây:
| S + V + so sánh hơn + AND + so sánh hơn (trường hợp với tính từ) |
Ví dụ:
- The city is becoming more and more vibrant as new businesses open. (Thành phố càng ngày càng sôi động khi nhiều doanh nghiệp mới mở ra.)
- The project is becoming more complex and more challenging as we progress. (Dự án càng ngày càng phức tạp và thách thức hơn khi chúng tôi tiến triển.)
Một số tính từ có dạng so sánh hơn đặc biệt:
- Good → Better
- Little → Less
- Bad → Worse
- Old → Older/elder
- Much/many → More
- Far → Farther/further
Cấu trúc với trạng từ
Tương tự như với tính từ, so sánh kép với trạng từ cũng có những trường hợp sau:
|
The + comparative adverb + S + V, the + comparative adverb + S + V.
|
Ví dụ:
- The more you practice, the better you become at your skills. (Càng luyện tập nhiều, bạn càng trở nên giỏi hơn trong kỹ năng của mình.)
- The harder you study, the better your grades will be. (Bạn càng học chăm chỉ, điểm của bạn càng cao.)
Bên cạnh đó, bạn học cũng cần ghi nhớ thêm một trường hợp so sánh khác với trạng từ:
| S + V + so sánh hơn + AND + so sánh hơn (trường hợp với trạng từ) |
Ví dụ:
- He speaks more fluently and more confidently as he gains experience. (Anh ấy nói lưu loát hơn và tự tin hơn khi có thêm kinh nghiệm.)
- She dances more gracefully and more passionately every time she performs. (Cô ấy nhảy múa duyên dáng hơn và đầy đam mê hơn mỗi lần biểu diễn.)
- The students learn more quickly and more thoroughly as the lessons become engaging. (Các học sinh học nhanh hơn và kỹ lưỡng hơn khi các bài học trở nên hấp dẫn.)
Bài tập vận dụng
Bài tập: Lựa chọn đáp án chính xác:
- The more you study, the ______ you understand the material.
| a. less | b. more | c. fewer | d. best |
- The faster you drive, the ______ the risk of accidents.
| a. higher | b. low | c. less | d. better |
- She sings ______ beautifully and ______ passionately in every performance.
| a. more / more | b. most / most | c. better / best | d. good / good |
- The more friends you have, the ______ your social life becomes.
| a. richer | b. rich | c. more rich | d. most rich |
- He works ______ diligently and ______ effectively than before.
| a. more / more | b. most / most | c. hard / hard | d. harder / hardest |
- The less time you waste, the ______ productive you become.
| a. more | b. less | c. few | d. better |
- The more you travel, the ______ your experiences become.
| a. richer | b. rich | c. more rich | d. most rich |
Đáp án:
| 1 – b. more | 2 – a. higher | 3 – a. more/more | 4 – a. richer |
| 5 – a. more/more | 6 – a. more | 7 – a . richer |
Trên đây là tổng hợp kiến thức trọng tâm về so sánh kép. Nếu bạn học còn bất kì câu hỏi nào khác cho chủ đề này, hãy liên hệ ngay với Ôn Luyện nhé!
Xem thêm:



