Đuôi able là loại từ gì và được ứng dụng trong thực tế như thế nào? Để trả lời câu hỏi trên, hãy cùng Ôn Luyện đi tìm hiểu những kiến thức trọng tâm nhất của đuôi able trong bài viết này nhé!
Đuôi able nghĩa là gì?
Đuôi “-able” là một hậu tố (suffix) được thêm vào sau các động từ hoặc danh từ để tạo thành tính từ (adjective), có nghĩa là có khả năng, có thể làm được, hoặc có thể bị. Khi thêm đuôi “able” vào một từ, nó thường chỉ ra rằng ai đó hoặc cái gì đó có khả năng thực hiện một hành động nào đó hoặc có khả năng chịu đựng một tình huống.

Ví dụ:
- Change is inevitable in life; we must learn to adapt to it. (Sự thay đổi là điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống; chúng ta phải học cách thích nghi với nó.)
- In today’s fast-paced world, being adaptable is crucial for success in any career. (Trong thế giới nhanh chóng ngày nay, khả năng thích nghi là rất quan trọng để thành công trong bất kỳ sự nghiệp nào.)
Xem thêm: Out Of This World Là Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Và Bài Tập Chi Tiết
Đuôi able là loại từ gì?
Như đã đề cập trước đó, đuôi “able” là một hậu tố (suffix) trong tiếng Anh, được sử dụng để tạo thành tính từ (adjective). Một số cách ứng dụng của loại từ này có thể kể đến như:

- Diễn tả khả năng: “Able” thường được dùng để chỉ khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động.
Ví dụ: The engineer is capable of designing innovative solutions for our projects. (Kỹ sư có khả năng thiết kế các giải pháp sáng tạo cho các dự án của chúng ta.)
- Diễn tả tính chất: “Able” cũng có thể dùng để mô tả tính chất của một người hoặc vật.
Ví dụ: The manager is available for a meeting at any time this week. (Người quản lý có sẵn cho một cuộc họp vào bất kỳ thời gian nào trong tuần này.)
Xem thêm: Sở Hữu Cách Trong Tiếng Anh Là Gì? Giải Đáp Kiến Thức Chi Tiết
Một số tính từ có đuôi able thường gặp
Tính từ đuôi able xuất hiện rất thường xuyên trong văn nói và văn viết tiếng Anh. Hãy cùng Ôn Luyện điểm qua những từ vựng đuôi able quen thuộc nhất nhé:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Capable | Có khả năng, có năng lực. | The young scientist proved to be capable of conducting groundbreaking research that changed the field. (Nhà khoa học trẻ đã chứng minh mình có khả năng thực hiện nghiên cứu đột phá làm thay đổi lĩnh vực này.) |
| Available | Có sẵn. | The new app is available for download on multiple platforms, making it accessible to a wider audience. (Ứng dụng mới có sẵn để tải xuống trên nhiều nền tảng, giúp nó dễ tiếp cận hơn với đông đảo người dùng.) |
| Reliable | Đáng tin cậy, có thể tin tưởng. | In a crisis, having a reliable friend by your side can make all the difference in the world. (Trong một cuộc khủng hoảng, có một người bạn đáng tin cậy bên cạnh có thể tạo ra sự khác biệt lớn lao.) |
| Understandable | Dễ hiểu, có thể hiểu được. | Given the complexity of the topic, her understandable explanation helped the audience grasp the key concepts. (Xét về độ phức tạp của chủ đề, giải thích dễ hiểu của cô ấy đã giúp khán giả nắm bắt các khái niệm chính.) |
| Adaptable | Có khả năng thích nghi. | The company’s adaptable business model allowed it to thrive even during economic downturns. (Mô hình kinh doanh linh hoạt của công ty đã cho phép nó phát triển ngay cả trong những thời kỳ suy thoái kinh tế.) |
| Inevitable | Không thể tránh khỏi. | After years of neglect, the deterioration of the building became inevitable. (Sau nhiều năm bị bỏ hoang, sự xuống cấp của tòa nhà đã trở nên không thể tránh khỏi.) |
| Sustainable | Bền vững. | The city implemented sustainable practices that not only reduced waste but also improved the quality of life for its residents. (Thành phố đã thực hiện những thực hành bền vững không chỉ giảm thiểu chất thải mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân.) |
| Unbelievable | Không thể tin được, khó tin. | The athlete’s performance during the championship was so unbelievable that it left spectators in awe. (Màn trình diễn của vận động viên trong giải vô địch thật không thể tin được, khiến khán giả phải ngỡ ngàng.) |
Bài tập đuôi able là loại từ gì
Bài tập: Chọn đáp án đúng
- She is a very ______ student who always asks questions in class.
| a. capable | b. reliable | c. understandable |
- The new policy is ______ to help reduce pollution in the city.
| a. adaptable | b. sustainable | c. inevitable |
- It is ______ that they will finish the project on time given the current delays.
| a. unbelievable | b. inevitable | c. available |
- This software is ______ for both beginners and advanced users.
| a. understandable | b. adaptable | c. capable |
- The instructions were clear and ______, making it easy for everyone to follow.
| a. reliable | b. sustainable | c. understandable |
- We need to find a ______ solution to this problem that benefits everyone.
| a. capable | b. sustainable | c. adaptable |
- The resources are ______ for anyone interested in learning more about the subject.
| a. available | b. inevitable | c. unbelievable |
- His performance was so ______ that it broke several records.
| a. reliable | b. unbelievable | c. adaptable |
- The team is ______ of overcoming any challenges that come their way.
| a. capable | b. sustainable | c. understandable |
- The company has implemented ______ practices to ensure long-term success.
| a. adaptable | b. sustainable | c. reliable |
Đáp án:
| 1. A) capable | 2. B) sustainable | 3. B) inevitable | 4. B) adaptable | 5. C) understandable |
| 6. B) sustainable | 7. A) available | 8. B) unbelievable | 9. A) capable | 10. B) sustainable |
Trên đây là phần nội dung trả lời câu hỏi đuôi able là loại từ gì? Nếu bạn học còn chưa rõ chủ đề nào về từ vựng đuôi able, hãy liên hệ với Ôn Luyện để được hỗ trợ nhé!
Xem thêm:



