Drop off là gì và được sử dụng như thế nào? Đây là cụm từ được ứng dụng rất phổ biến trong tiếng Anh. Hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu về ý nghĩa và cách dùng drop off nhé!
Drop off nghĩa là gì?
Cụm từ “drop off” có nhiều ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh. Bạn học có thể sử dụng “drop off” với một số ý nghĩa sau:

- Thả xuống/Để lại: Khi bạn mang một vật gì đó đến một địa điểm và để lại nó ở đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giao hàng, đưa người hay đồ vật đến một nơi cụ thể.
Ví dụ: After the concert, I dropped off my friends at their homes before heading back. (Sau buổi hòa nhạc, tôi đã thả bạn tôi ở nhà của họ trước khi quay về.)
- Giảm sút: Khi một cái gì đó giảm đi về số lượng, chất lượng hoặc mức độ. Điều này có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực như doanh số bán hàng, sự quan tâm, hoặc hiệu suất.
Ví dụ: The interest in the new movie dropped off after the first week of its release. (Sự quan tâm đến bộ phim mới đã giảm sút sau tuần đầu tiên phát hành.)
Xem thêm: Can’t Stand Là Gì? Giải Đáp Kiến Thức Dễ Hiểu
Phân biệt drop off với pick up
Bảng dưới đây sẽ giúp bạn so sánh chi tiết drop off với pick up:

| Tiêu chí | Drop off | Pick up |
| Nghĩa chính | Đưa, gửi, thả ai đó hoặc cái gì đó đến một nơi nào đó. | Lấy, đón ai đó hoặc cái gì đó từ một nơi nào đó. |
| Hành động | Kết thúc quá trình vận chuyển, giao hàng. | Bắt đầu quá trình vận chuyển, nhận hàng. |
| Vị trí | Điểm cuối của hành trình. | Điểm bắt đầu của hành trình. |
| Ví dụ |
|
|
Xem thêm: For Real Là Gì? Cách Dùng For Real Chi Tiết
Từ đồng nghĩa với drop off là gì?
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với drop off mà bạn học có thể quan tâm:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Deliver | Giao hàng, đưa một cái gì đó đến một địa điểm cụ thể | The courier will deliver the package tomorrow. (Người giao hàng sẽ giao gói hàng vào ngày mai.) |
| Leave | Để lại một cái gì đó ở một nơi nào đó. | I will leave the keys on the table for you. (Tôi sẽ để lại chìa khóa trên bàn cho bạn.) |
| Hand over | Trao cho ai đó một cái gì đó, thường là một cách chính thức. | She will hand over the documents to the manager. (Cô ấy sẽ trao các tài liệu cho quản lý.) |
| Submit | Nộp hoặc gửi một cái gì đó để xem xét hoặc phê duyệt. | You need to submit your application by the end of the week. (Bạn cần nộp đơn xin của mình trước cuối tuần.) |
| Offload | Giải phóng hoặc loại bỏ một cái gì đó, thường là hàng hóa. | We need to offload the cargo at the dock. (Chúng ta cần dỡ hàng hóa tại bến cảng.) |
| Discharge | Thả ra hoặc giải phóng, thường sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc quân sự. | The patient was discharged from the hospital after recovery. (Bệnh nhân đã được xuất viện sau khi hồi phục.) |
Bài tập vận dụng
Cùng Ôn Luyện làm bài tập sau để hiểu rõ hơn về cụm từ drop off nhé!
Bài tập: Viết lại câu sau sử dụng cụm từ drop off:
- I will leave the package at the post office.
- She took her children to school and left them there.
- He handed over the documents to the manager.
- They plan to deliver the donations to the charity.
- I need to submit my report by Friday.
Đáp án
- I will drop off the package at the post office.
- She dropped off her children at school.
- He dropped off the documents to the manager.
- They plan to drop off the donations at the charity.
- I need to drop off my report by Friday.
Trên đây là tổng hợp kiến thức giải đáp drop off là gì. Nếu bạn học còn bất kỳ câu hỏi nào khác tương tự, hãy cho Ôn Luyện biết ngay nhé!
Xem thêm:



