Describe a routine you have in your life that you enjoy là một đề thi phổ biến trong IELTS Speaking. Hãy cùng Edmicro tổng hợp ngay bộ đề mẫu kèm gợi ý trả lời chi tiết chủ đề này nhé!
Describe a Routine You Have in Your Life That You Enjoy – IELTS Speaking Part 2
Đề bài: Describe a routine you have in your life that you enjoy.

Sample Answer
One of my favorite routines is my morning exercise, which I’ve followed for about a year. I wake up around 6:00 a.m., put on my workout clothes, and head to a nearby park for a quick jog or light workout. This routine energizes me and helps me start my day positively.
After jogging, I do some stretching and meditate for about ten minutes. This quiet time allows me to clear my mind and focus on the day ahead. I enjoy being outdoors; the park is peaceful, and the fresh air feels revitalizing.
This routine has become essential to my life. It helps me stay fit, reduces stress, and improves my mood. On days I skip it, I feel less energetic and more irritable. Overall, it’s something I look forward to every morning, making a huge difference in how I feel throughout the day.
(Một trong những thói quen yêu thích của tôi là thói quen tập thể dục buổi sáng mà tôi đã duy trì khoảng một năm. Tôi dậy vào khoảng 6 giờ, mặc đồ tập và đến công viên gần nhà để chạy bộ hoặc tập nhẹ. Thói quen này giúp tôi có năng lượng và bắt đầu ngày mới tích cực.
Sau khi chạy, tôi giãn cơ và thiền khoảng mười phút. Thời gian yên tĩnh này giúp tôi làm dịu tâm trí và tập trung vào những việc cần làm. Tôi thích ra ngoài vì công viên yên bình và không khí trong lành.
Thói quen này đã trở thành phần không thể thiếu trong cuộc sống của tôi. Nó giúp tôi giữ gìn sức khỏe, giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng. Những ngày bỏ lỡ, tôi cảm thấy ít năng lượng và dễ cáu gắt hơn. Nhìn chung, tôi mong đợi mỗi sáng và nó thực sự tạo ra sự khác biệt trong cảm giác của tôi.)
Key Vocabulary
| Từ mới | Nghĩa |
| energize | tiếp năng lượng |
| stretching exercises | bài tập giãn cơ |
| revitalizing | làm mới, phục hồi sức sống |
| irritable | dễ cáu |
Có thể bạn quan tâm: Talk About Your Daily Routine – Hướng Dẫn Trả Lời Chi Tiết IELTS Speaking
Describe a Routine You Have in Your Life That You Enjoy – IELTS Speaking Part 3
Chủ đề describe a routine you have in your life that you enjoy còn có bộ câu hỏi IELTS Speaking part 3 kèm gợi ý trả lời dưới đây.
Question 1: Why do you think some people find it difficult to follow routines?
Sample Answer:
I think some people find it challenging to follow routines because they may not have enough motivation or discipline. Developing a habit requires consistency, and it can be hard to stick to a routine, especially when people have busy schedules or face unexpected events. Additionally, some routines might feel repetitive, which makes it harder for people to stay committed over time. Setting realistic goals and gradually building up the routine can help make it easier.
(Tôi nghĩ một số người gặp khó khăn khi tuân theo thói quen vì có thể họ không có đủ động lực hoặc kỷ luật. Phát triển một thói quen cần sự kiên trì, và có thể khó duy trì thói quen khi mọi người có lịch trình bận rộn hoặc gặp phải những sự kiện bất ngờ. Ngoài ra, một số thói quen có thể mang tính lặp lại, điều này khiến mọi người khó duy trì sự cam kết. Việc đặt mục tiêu thực tế và dần dần xây dựng thói quen có thể giúp việc tuân thủ dễ dàng hơn.)
Key Vocabulary:
| Từ mới | Nghĩa |
| challenging | khó khăn, thách thức |
| motivation | động lực |
| consistency | sự kiên định |
| repetitive | lặp đi lặp lại |
| realistic goals | mục tiêu thực tế |

Question 2: How can routines benefit people in their daily lives?
Sample Answer:
Routines can provide numerous benefits in people’s daily lives. They help people stay organized, manage their time effectively, and reduce stress by creating a sense of predictability. Routines also make it easier to develop healthy habits, such as exercising regularly or eating nutritious meals. For those with busy lives, routines can help them prioritize tasks, ensuring they accomplish essential responsibilities and have time for relaxation.
(Thói quen có thể mang lại nhiều lợi ích trong cuộc sống hàng ngày của mọi người. Chúng giúp mọi người giữ sự tổ chức, quản lý thời gian hiệu quả và giảm căng thẳng bằng cách tạo ra cảm giác ổn định. Thói quen cũng giúp dễ dàng phát triển những thói quen lành mạnh, như tập thể dục đều đặn hoặc ăn uống đầy đủ dinh dưỡng. Đối với những người có cuộc sống bận rộn, thói quen giúp họ ưu tiên công việc, đảm bảo hoàn thành các trách nhiệm quan trọng và có thời gian thư giãn.)
Key Vocabulary:
| Từ mới | Nghĩa |
| nutritious meals | bữa ăn giàu dinh dưỡng |
| prioritize tasks | ưu tiên công việc |
| essential responsibilities | trách nhiệm quan trọng |
Question 3: Do you think routines are more important for children or adults?
Sample Answer:
In my opinion, routines are equally important for both children and adults, but perhaps for different reasons. For children, routines provide stability and security, helping them develop self-discipline and learn essential life skills. For adults, routines are crucial for managing responsibilities, reducing stress, and achieving work-life balance. While routines may play different roles at various stages of life, they are beneficial for both age groups.
(Theo tôi, thói quen đều quan trọng đối với cả trẻ em và người lớn, nhưng có thể vì những lý do khác nhau. Đối với trẻ em, thói quen mang lại sự ổn định và an toàn, giúp trẻ phát triển tính tự kỷ luật và học các kỹ năng sống cần thiết. Đối với người lớn, thói quen rất quan trọng để quản lý trách nhiệm, giảm căng thẳng và đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Dù ở các giai đoạn khác nhau, thói quen vẫn có lợi cho cả hai nhóm tuổi.)
Key Vocabulary:
| Từ mới | Nghĩa |
| stability and security | sự ổn định và an toàn |
| self-discipline | tính tự kỷ luật |
Mở rộng từ vựng nâng cao
Danh sách các từ nâng cao:
| Từ vựng / Cụm từ | Giải nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Daily ritual | Thói quen hằng ngày mang ý nghĩa cá nhân | My daily ritual of reading before bed helps me relax. (Thói quen hằng ngày đọc sách trước khi ngủ giúp tôi thư giãn.) |
| Recreational habit | Thói quen mang tính giải trí | Jogging in the park has become a recreational habit I look forward to. (Chạy bộ trong công viên đã trở thành một thói quen giải trí mà tôi luôn mong chờ.) |
| Time-honored routine | Thói quen lâu đời, duy trì trong thời gian dài | Having tea in the afternoon is a time-honored routine in my family. (Uống trà buổi chiều là một thói quen lâu đời trong gia đình tôi.) |
| Self-enriching activity | Hoạt động giúp bản thân phát triển | Journaling is a self-enriching activity that lets me reflect on my day. (Viết nhật ký là một hoạt động giúp tôi phát triển bản thân và suy ngẫm về một ngày.) |
| Uplifting practice | Thói quen tạo cảm giác phấn khởi | Listening to music in the morning is an uplifting practice. (Nghe nhạc vào buổi sáng là một thói quen khiến tôi thấy phấn khởi.) |
| Rewarding cycle | Chu trình mang lại nhiều lợi ích | Cooking dinner every evening has become a rewarding cycle for me. (Nấu bữa tối hằng ngày đã trở thành một chu trình đầy ý nghĩa với tôi.) |
| Invigorating habit | Thói quen làm cơ thể tràn đầy sinh lực | A brisk walk after work is an invigorating habit I truly enjoy. (Đi bộ nhanh sau giờ làm là một thói quen khiến tôi tràn đầy sinh lực mà tôi rất thích.) |
| Mind-nurturing routine | Thói quen nuôi dưỡng tinh thần | Reading poetry is a mind-nurturing routine I never skip. (Đọc thơ là một thói quen nuôi dưỡng tinh thần mà tôi không bao giờ bỏ qua.) |
| Soothing pattern | Trình tự mang lại sự dễ chịu | My evening tea creates a soothing pattern that helps me unwind. (Trà chiều mang lại cho tôi một trình tự dễ chịu giúp tôi thoải mái.) |
| Personalized schedule | Lịch trình được cá nhân hóa theo sở thích | I designed a personalized schedule that includes time for painting. (Tôi đã thiết kế một lịch trình cá nhân hóa bao gồm thời gian để vẽ tranh.) |
| Rejuvenating custom | Thói quen giúp phục hồi năng lượng | A short nap during the day is my rejuvenating custom. (Một giấc ngủ ngắn vào ban ngày là thói quen giúp tôi phục hồi năng lượng.) |
| Life-enhancing routine | Thói quen giúp nâng cao chất lượng cuộc sống | Practicing gratitude every night has become a life-enhancing routine. (Thực hành lòng biết ơn mỗi tối đã trở thành thói quen giúp nâng cao chất lượng cuộc sống của tôi.) |
Trên đây là toàn bộ những câu hỏi mẫu kèm gợi ý trả lời cho topic describe a routine you have in your life that you enjoy. Nếu muốn thêm nhiều câu hỏi hơn nữa về topic này, hãy nhắn tin ngay cho Ôn Luyện và cập nhật thêm nhé!
Xem thêm:



