Out of work là gì và được sử dụng trong trường hợp như thế nào? Hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu những ngữ cảnh sử dụng cụm từ này kèm theo ví dụ minh họa cụ thể nhé!
Out of work là gì?
Out of work là một cụm từ phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là thất nghiệp hay không có việc làm.
Ví dụ, khi một người out of work, họ đang không có công việc ổn định và đang trong quá trình tìm kiếm việc làm mới.

Ví dụ:
- She has been out of work since the company downsized. (Cô ấy đã không có việc làm kể từ khi công ty cắt giảm nhân sự.)
- She was out of work for several months before landing her dream job. (Cô ấy đã thất nghiệp trong vài tháng trước khi tìm được công việc mơ ước của mình.)
Out of work trong hội thoại hàng ngày
Bạn học có thể tham khảo hai đoạn hội thoại dưới đây để hiểu cách sử dụng cụm từ “out of work” trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
- Đoạn hội thoại 1: Hai người bạn trò chuyện về việc tìm việc làm
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A: Have you managed to get a new job yet? | A: Bạn đã tìm được việc mới chưa? |
| B: Not yet, unfortunately. I’m still out of work. It’s really competitive at the moment. | B: Chưa, thật không may, mình vẫn đang thất nghiệp. Hiện tại thị trường việc làm cạnh tranh rất cao. |
| A: I understand. I was out of work for a while after my previous position ended. | A: Mình hiểu cảm giác đó. Mình cũng từng thất nghiệp một thời gian sau khi công việc trước kết thúc. |
| B: Have you considered applying to smaller companies? I heard they’re recruiting. | B: Bạn đã thử ứng tuyển vào các công ty nhỏ chưa? Mình nghe nói họ đang tuyển nhân sự. |
| A: That’s a good tip. I’ll look into it. What about you? Have you tried reaching out to your network? | A: Ý kiến hay đấy. Mình sẽ tìm hiểu xem sao. Còn bạn thì sao? Bạn đã thử liên hệ với các mối quan hệ cũ chưa? |
| B: Yes, I’ve contacted some former colleagues and posted updates on my professional profiles. | B: Rồi, mình đã liên hệ vài đồng nghiệp cũ và cập nhật thông tin trên các trang nghề nghiệp. |
- Hội thoại giữa ứng viên và nhà tuyển dụng trong phỏng vấn
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Interviewer: I see you worked at Company Y. Can you explain why you left that role? | Nhà tuyển dụng: Tôi thấy bạn từng làm việc tại Công ty Y. Bạn có thể chia sẻ lý do rời khỏi vị trí đó không? |
| Job Applicant: Sure. The company had to reduce its workforce due to restructuring, and I was among those who were laid off. That situation left me out of work for a few months. | Người xin việc: Dĩ nhiên. Công ty phải giảm nhân sự do tái cơ cấu, và mình nằm trong số những người bị sa thải. Tình huống đó khiến mình thất nghiệp một vài tháng. |
| Interviewer: That sounds challenging. How did you manage that period? | Nhà tuyển dụng: Nghe có vẻ khó khăn. Bạn đã vượt qua giai đoạn đó như thế nào? |
| Job Applicant: It was difficult, but I used the time to take online courses and improve my professional skills. I believe it helped me grow stronger and more adaptable. | Người xin việc: Khó khăn thật, nhưng mình đã tận dụng thời gian học các khóa trực tuyến và nâng cao kỹ năng nghề nghiệp. Mình tin rằng điều đó giúp mình mạnh mẽ và thích nghi tốt hơn. |
| Interviewer: It’s impressive that you turned a tough situation into a learning opportunity. | Nhà tuyển dụng: Thật ấn tượng khi thấy bạn biến một tình huống khó khăn thành cơ hội học hỏi. |
Các cấu trúc Out of khác
Ngoài cụm từ out of work, “out of” còn được dùng với nhiều từ ngữ khác để tạo thành các cụm từ có nghĩa riêng biệt.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Out of control | Mất kiểm soát | The situation got out of control when the fire spread quickly. (Tình hình đã ngoài tầm kiểm soát khi ngọn lửa lan nhanh.) |
| Out of date | Lỗi thời | His references are out of date; he needs to update them. (Những tài liệu tham khảo của anh ấy đã lỗi thời; anh ấy cần cập nhật chúng.) |
| Out of breath | Hết hơi | I am out of breath after running up the hill. (Tôi hết hơi sau khi chạy lên đồi.) |
| Out of stock | Hết hàng | This item is currently out of stock. (Mặt hàng này hiện đang hết hàng.) |
| Out of danger | Thoát khỏi nguy hiểm | The patient is out of danger after the surgery. (Bệnh nhân đã thoát khỏi nguy hiểm sau ca phẫu thuật.) |
| Out of sight | Ngoài tầm nhìn | The cat ran out of my sight. (Con mèo chạy khỏi tầm nhìn của tôi.) |
| Out of reach | Ngoài tầm với | The cookie jar is out of reach for the little kids. (Hũ bánh quy ở ngoài tầm với của những đứa trẻ nhỏ.) |
| Out of practice | Quên kỹ năng | I’m out of practice with my piano playing; I need to practice more. (Tôi đã quên kỹ năng đánh piano; tôi cần luyện tập nhiều hơn.) |
| Out of mind | Quên lãng | He moved away, and she tried to put him out of mind. (Anh ấy đã chuyển đi, và cô ấy cố gắng quên anh ấy.) |
Xem thêm: Annoyed Đi Với Giới Từ Gì? Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng
Tổng hợp từ và cụm từ đồng nghĩa của Out of work
Để diễn tả ý nghĩa tương tự, chúng ta có thể dùng nhiều từ/ cụm từ đồng nghĩa khác.

| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Unemployed | Thất nghiệp | After being unemployed for six months, she finally found a new job. (Sau sáu tháng thất nghiệp, cô ấy cuối cùng cũng tìm được một công việc mới.) |
| Jobless | Không có việc làm | Many jobless people are struggling to make ends meet. (Nhiều người không có việc làm đang vật lộn để trang trải cuộc sống.) |
| Laid off | Bị sa thải | He was laid off due to company downsizing. (Anh ấy đã bị sa thải do công ty cắt giảm nhân sự.) |
| Workless | Không có việc làm | She felt workless and unproductive after losing her job. (Cô ấy cảm thấy không có việc làm và không hiệu quả sau khi mất việc.) |
| Idle | Rảnh rỗi, không làm gì | Being idle for too long can lead to feelings of depression. (Việc không làm gì quá lâu có thể dẫn đến cảm giác trầm cảm.) |
Bài tập luyện tập
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để hiểu rõ hơn về kiến thức học được trong bài viết ngày hôm nay nhé!
Viết lại câu, sử dụng cấu trúc out of work:
- He was terminated because of poor performance.
- They have been without jobs for several months.
- The recent layoffs left many employees without work.
- She was feeling down because she couldn’t find a job.
Đáp án:
- He was put out of work because of poor performance.
- They have been out of work for several months.
- The recent layoffs put many employees out of work.
- She was feeling down because she was out of work.
Out of work là cụm từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Nếu các bạn học còn thắc mắc về bất kỳ vấn đề nào khác, hãy nhắn tin ngay cho Ôn Luyện để được giải đáp nhé!
Xem thêm:



