Describe a person you know who is from a different culture là chủ đề IELTS Speaking khá phổ biến. Hãy cùng Ôn Luyện chuẩn bị kỹ càng chủ đề này cho kỳ thi sắp tới nhé!
Describe a person you know who is from a different culture – IELTS Speaking Part 2
Đề bài: Describe a person you know who is from a different culture.

Sample Answer
One person I think of is my friend Amina, who is from Morocco. Amina is a vibrant individual who deeply values her traditions, especially the lively festivals, delicious food, and unique clothing.
Amina often shares stories about Moroccan culture, particularly during Eid, when families gather to celebrate and exchange gifts. She also loves cooking and often invites friends to try traditional dishes like tagine and couscous.
What I admire most about Amina is her open-mindedness. She embraces her culture while being curious about others, encouraging discussions about cultural differences. Her presence has helped me better understand Moroccan traditions, and I believe that intercultural friendships like ours foster mutual respect and understanding.
(Một người mà tôi nghĩ đến là bạn tôi Amina, người đến từ Morocco. Amina là một người rất năng động và luôn trân trọng các truyền thống của mình, đặc biệt là những lễ hội sôi động, ẩm thực ngon và trang phục đặc sắc.
Amina thường chia sẻ với tôi những câu chuyện về văn hóa Morocco, đặc biệt là trong lễ Eid, khi các gia đình tụ tập để ăn mừng và trao đổi quà tặng. Cô cũng rất đam mê nấu ăn và hay mời bạn bè thưởng thức các món ăn truyền thống như tagine và couscous.
Điều tôi ngưỡng mộ nhất ở Amina là sự cởi mở. Cô luôn tự hào về nền văn hóa của mình nhưng cũng rất tò mò về các nền văn hóa khác, thường xuyên khuyến khích mọi người thảo luận về sự khác biệt văn hóa. Sự hiện diện của Amina giúp tôi hiểu rõ hơn về các truyền thống Morocco, và tôi tin rằng tình bạn xuyên văn hóa như của chúng tôi góp phần thúc đẩy sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau.)
Key Vocabulary
- Vibrant individual: cá nhân sôi nổi
- Unique clothing: trang phục độc đáo
- Traditional dishes: món ăn truyền thống
- Intercultural friendships: tình bạn xuyên văn hóa
Xem thêm: Cách Trả Lời Speaking Part 1 Dễ Ghi Điểm Cao Với Giám Khảo
Describe a Person You Know Who is from a Different Culture – IELTS Speaking Part 3
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp nhất về chủ đề này trong phần thi IELTS Speaking Part 3.

Question 1: Why is it important to learn about other cultures?
Sample Answer:
Learning about other cultures is essential as it broadens our perspective and helps us appreciate diversity. It fosters empathy and understanding, allowing us to connect with people from different backgrounds. This knowledge can lead to more harmonious societies, where respect for various traditions and lifestyles is encouraged.
(Tìm hiểu về các nền văn hóa khác là điều cần thiết vì nó mở rộng góc nhìn của chúng ta và giúp chúng ta trân trọng sự đa dạng. Nó nuôi dưỡng sự đồng cảm và hiểu biết, cho phép chúng ta kết nối với những người có xuất thân khác nhau. Kiến thức này có thể dẫn đến các xã hội hài hòa hơn, nơi tôn trọng các truyền thống và lối sống khác nhau được khuyến khích.)
Key Vocabulary:
- Broaden perspective: mở rộng góc nhìn
- Appreciate diversity: trân trọng sự đa dạng
- Harmonious societies: xã hội hòa hợp
Question 2: How can cultural exchange benefit societies?
Sample Answer:
Cultural exchange can greatly benefit societies by promoting understanding and collaboration. It can enhance creativity as diverse ideas come together, leading to innovation. Furthermore, it strengthens relationships between countries and communities, creating a more interconnected world where shared knowledge and experiences are valued.
(Trao đổi văn hóa có thể mang lại lợi ích to lớn cho xã hội bằng cách thúc đẩy sự hiểu biết và hợp tác. Nó có thể tăng cường sự sáng tạo khi các ý tưởng đa dạng kết hợp lại với nhau, dẫn đến sự đổi mới. Hơn nữa, nó củng cố mối quan hệ giữa các quốc gia và cộng đồng, tạo ra một thế giới kết nối hơn, nơi kiến thức và kinh nghiệm chung được coi trọng.)
Key Vocabulary:
- Promote understanding: thúc đẩy sự hiểu biết
- Enhance creativity: nâng cao tính sáng tạo
- Interconnected world: thế giới liên kết
Question 3: What role does food play in cultural identity?
Sample Answer:
Food plays a significant role in cultural identity as it reflects a community’s history, values, and traditions. Traditional recipes often carry stories of heritage, and meals shared among family and friends can strengthen bonds. Additionally, food can be a means of expressing one’s culture to others, facilitating cross-cultural appreciation.
(Thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong bản sắc văn hóa vì nó phản ánh lịch sử, giá trị và truyền thống của một cộng đồng. Các công thức nấu ăn truyền thống thường mang theo những câu chuyện về di sản, và các bữa ăn được chia sẻ giữa gia đình và bạn bè có thể củng cố mối quan hệ. Ngoài ra, thực phẩm có thể là phương tiện thể hiện văn hóa của một người với người khác, tạo điều kiện cho sự đánh giá cao giữa các nền văn hóa.)
Key Vocabulary:
- Cultural identity: bản sắc văn hóa
- Traditional recipes: công thức truyền thống
- Cross-cultural appreciation: sự trân trọng giữa các nền văn hóa
Tổng hợp từ vựng liên quan
Bên cạnh key vocabulary trong các bài mẫu trên, bạn học cũng có thể chú ý các từ vựng sau để đa dạng hơn bài làm của mình.
| Từ vựng / Cụm từ | Giải nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Cultural background | Nền tảng văn hóa | People from different cultural backgrounds can bring fresh perspectives to a conversation. (Những người đến từ các nền văn hóa khác nhau có thể mang lại những góc nhìn mới trong một cuộc trò chuyện.) |
| Tradition | Truyền thống | He often talks about the traditions of his hometown during festivals. (Anh ấy thường kể về những truyền thống ở quê hương mình trong các lễ hội.) |
| Custom | Phong tục | In her culture, it’s a custom to greet elders with a bow. (Trong văn hóa của cô ấy, việc cúi chào người lớn tuổi là một phong tục.) |
| Heritage | Di sản văn hóa | She takes pride in her cultural heritage and often shares stories about it. (Cô ấy tự hào về di sản văn hóa của mình và thường chia sẻ những câu chuyện về nó.) |
| Ethnicity | Sắc tộc | His ethnicity is different from mine, but we share many interests. (Sắc tộc của anh ấy khác với tôi, nhưng chúng tôi có nhiều sở thích chung.) |
| Cultural values | Giá trị văn hóa | Respecting elders is one of the most important cultural values in his community. (Kính trọng người lớn tuổi là một trong những giá trị văn hóa quan trọng nhất trong cộng đồng của anh ấy.) |
| Open-minded | Cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận sự khác biệt | She is very open-minded about learning new traditions. (Cô ấy rất cởi mở trong việc học hỏi những truyền thống mới.) |
| Hospitality | Lòng hiếu khách | I was impressed by the hospitality of his family when I visited. (Tôi ấn tượng với lòng hiếu khách của gia đình anh ấy khi đến thăm.) |
| Cross-cultural communication | Giao tiếp liên văn hóa | Cross-cultural communication skills are essential when working with people from abroad. (Kỹ năng giao tiếp liên văn hóa rất cần thiết khi làm việc với những người đến từ nước ngoài.) |
| Multicultural | Đa văn hóa | I enjoy living in a multicultural city where people respect each other’s differences. (Tôi thích sống ở một thành phố đa văn hóa nơi mọi người tôn trọng sự khác biệt của nhau.) |
| Respectful | Tôn trọng | He is always respectful towards people with different beliefs. (Anh ấy luôn tôn trọng những người có niềm tin khác biệt.) |
| Broaden horizons | Mở rộng tầm nhìn | Talking to him helped me broaden my horizons about Asian culture. (Nói chuyện với anh ấy đã giúp tôi mở rộng tầm nhìn về văn hóa châu Á.) |
| Cultural differences | Sự khác biệt văn hóa | Sometimes cultural differences can lead to misunderstandings. (Đôi khi sự khác biệt văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm.) |
| Adapt | Thích nghi | She adapted quickly to the new culture after moving abroad. (Cô ấy đã thích nghi nhanh chóng với nền văn hóa mới sau khi ra nước ngoài.) |
| Open to new experiences | Sẵn sàng trải nghiệm cái mới | He is open to new experiences, which makes him easy to get along with. (Anh ấy sẵn sàng trải nghiệm những điều mới, điều này khiến anh ấy dễ hòa đồng.) |
Bài viết trên đã cung cấp những câu hỏi có thể gặp trong phần thi IELTS Speaking về chủ đề Describe a person you know who is from a different culture. Nếu các bạn học muốn tìm hiểu nhiều chủ đề khác, hãy nhắn tin ngay với Ôn Luyện nhé!



