Describe a famous person là câu hỏi thường gặp thuộc IELTS Speaking. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn các bạn cách trả lời chi tiết đối với chủ đề này.
Describe a famous person – IELTS Speaking Part 2
Đề bài: Describe a famous person you admire.

Sample Answer
A famous person I admire is Elon Musk. He’s well-known as the founder of Tesla and SpaceX, and he’s constantly pushing the boundaries of technology and innovation. What’s remarkable about him is his vision for the future—he isn’t just focused on making a profit but aims to address global challenges like renewable energy and space exploration.
One of the most impressive things about Elon Musk is his resilience. Despite facing numerous setbacks, he remains determined and continues to work on ambitious projects. For example, he has overcome major challenges with both Tesla and SpaceX, including financial issues and technical failures, but his perseverance has led to groundbreaking achievements.
I find his courage to take risks very inspiring. Musk is not afraid to pursue unconventional ideas, and he often reinvests his earnings into new ventures, demonstrating his commitment to his goals. Through his work, he has inspired people to think beyond traditional boundaries and to believe in the potential of technology to solve big problems.
(Một người nổi tiếng mà tôi ngưỡng mộ là Elon Musk. Ông ấy nổi tiếng là người sáng lập Tesla và SpaceX và liên tục đẩy giới hạn của công nghệ và sự đổi mới. Điều đáng kinh ngạc về ông ấy là tầm nhìn về tương lai—ông ấy không chỉ tập trung vào việc kiếm lợi nhuận mà còn muốn giải quyết các thách thức toàn cầu như năng lượng tái tạo và khám phá không gian.
Một trong những điều ấn tượng nhất về Elon Musk là sự kiên trì của ông ấy. Mặc dù phải đối mặt với nhiều khó khăn, ông ấy vẫn quyết tâm và tiếp tục làm việc trên các dự án đầy tham vọng. Ví dụ, ông đã vượt qua các thách thức lớn với cả Tesla và SpaceX, bao gồm các vấn đề tài chính và kỹ thuật, nhưng sự kiên trì của ông đã dẫn đến những thành tựu đột phá.
Tôi thấy lòng dũng cảm dám chấp nhận rủi ro của Elon Musk rất truyền cảm hứng. Ông ấy không ngại theo đuổi những ý tưởng không truyền thống và thường tái đầu tư thu nhập vào các dự án mới, thể hiện sự cam kết với mục tiêu của mình. Thông qua công việc của mình, ông đã truyền cảm hứng cho mọi người suy nghĩ vượt ra ngoài các giới hạn truyền thống và tin tưởng vào tiềm năng của công nghệ để giải quyết các vấn đề lớn.)
Key Vocabulary
- Push boundaries: đẩy giới hạn
- Resilience: sự kiên trì
- Groundbreaking achievements: thành tựu đột phá
- Unconventional ideas: ý tưởng không truyền thống
- Reinvent oneself: làm mới chính mình
Xem thêm: Describe A Person – Hướng Dẫn Trả Lời IELTS Speaking Part 2
Describe a Famous Person – IELTS Speaking Part 3
Dưới đây sẽ là bộ câu hỏi IELTS Speaking Part 3 kèm gợi ý trả lời chi tiết.

Question 1: Why do people admire famous people?
Sample Answer:
People admire famous individuals because they often represent qualities we aspire to, such as talent, resilience, or leadership. Famous people can serve as role models, inspiring others to pursue their own goals. Moreover, they often contribute to society, whether through philanthropy, raising awareness, or pushing forward advancements in various fields. Admirable actions or achievements make them influential figures in our lives.
(Mọi người ngưỡng mộ những cá nhân nổi tiếng vì họ thường đại diện cho những phẩm chất mà chúng ta khao khát, như tài năng, sự kiên trì hoặc khả năng lãnh đạo. Những người nổi tiếng có thể là hình mẫu, truyền cảm hứng cho người khác theo đuổi mục tiêu của riêng mình. Hơn nữa, họ thường đóng góp cho xã hội, dù là thông qua hoạt động từ thiện, nâng cao nhận thức hoặc thúc đẩy tiến bộ trong các lĩnh vực khác nhau. Những hành động hay thành tựu đáng ngưỡng mộ khiến họ trở thành những nhân vật có ảnh hưởng trong cuộc sống của chúng ta.)
Key Vocabulary:
- Represent qualities: đại diện cho phẩm chất
- Role model: hình mẫu
- Philanthropy: hoạt động từ thiện
- Raising awareness: nâng cao nhận thức
- Influential figures: nhân vật có ảnh hưởng
Question 2: Do famous people have a responsibility to act as role models?
Sample Answer:
In a way, yes. Since famous people are often in the spotlight, their actions can impact others, especially younger fans. Acting responsibly can set a positive example and help spread awareness about important issues. However, it’s also important to remember that they are human and make mistakes. While they do have some influence, placing too much responsibility on them can be unfair.
(Ở một khía cạnh nào đó, có. Vì những người nổi tiếng thường xuất hiện trước công chúng, hành động của họ có thể ảnh hưởng đến người khác, đặc biệt là những người hâm mộ trẻ tuổi. Hành động có trách nhiệm có thể tạo ra một ví dụ tích cực và giúp nâng cao nhận thức về các vấn đề quan trọng. Tuy nhiên, cũng cần nhớ rằng họ là con người và có thể mắc sai lầm. Mặc dù họ có một số ảnh hưởng, việc đặt quá nhiều trách nhiệm lên họ có thể không công bằng.)
Key Vocabulary:
- In the spotlight: xuất hiện trước công chúng
- Set a positive example: tạo ra một ví dụ tích cực
- Spread awareness: lan tỏa nhận thức
- Place responsibility: đặt trách nhiệm
Question 3: What are the benefits and drawbacks of being famous?
Sample Answer:
Being famous has its advantages, such as influence, wealth, and access to exclusive opportunities. Celebrities can use their platform to support causes or inspire change. However, fame also brings challenges. Privacy becomes a major issue, as media and fans constantly watch them. Additionally, the pressure to maintain a perfect image can be overwhelming and lead to stress.
(Sự nổi tiếng mang lại những lợi ích như tầm ảnh hưởng, sự giàu có và cơ hội tiếp cận các cơ hội đặc biệt. Người nổi tiếng có thể sử dụng nền tảng của mình để hỗ trợ các hoạt động hoặc truyền cảm hứng thay đổi. Tuy nhiên, sự nổi tiếng cũng sẽ đi kèm với những thách thức. Quyền riêng tư trở thành một vấn đề lớn vì truyền thông và người hâm mộ luôn theo dõi họ. Ngoài ra, áp lực để duy trì hình ảnh hoàn hảo có thể quá tải và gây ra căng thẳng.)
Key Vocabulary:
- Exclusive opportunities: cơ hội đặc biệt
- Platform: nền tảng
- Privacy issue: vấn đề riêng tư
- Perfect image: hình ảnh hoàn hảo
- Overwhelming pressure: áp lực quá tải
Từ vựng liên quan
Hãy tham khảo thêm các từ vựng sau để mở rộng vốn từ của mình nhé:
| Từ vựng / Cụm từ | Giải nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Well-known personality | Nhân vật nổi tiếng | He is a well-known personality in the music industry. (Anh ấy là một nhân vật nổi tiếng trong ngành âm nhạc.) |
| Public figure | Người của công chúng | As a public figure, she has to maintain a professional image. (Là một người của công chúng, cô ấy phải duy trì hình ảnh chuyên nghiệp.) |
| Celebrity status | Tình trạng ngôi sao | His celebrity status attracts media attention everywhere he goes. (Địa vị ngôi sao của anh ấy thu hút sự chú ý của truyền thông ở bất cứ đâu anh đến.) |
| Charismatic | Có sức hút cá nhân | She is charismatic and can easily capture the audience’s attention. (Cô ấy có sức hút cá nhân và dễ dàng thu hút sự chú ý của khán giả.) |
| Accomplished | Thành đạt, tài năng | He is an accomplished actor who has won several awards. (Anh ấy là một diễn viên tài năng đã giành được nhiều giải thưởng.) |
| Notable contribution | Đóng góp đáng chú ý | She has made notable contributions to the film industry. (Cô ấy đã có những đóng góp đáng chú ý cho ngành điện ảnh.) |
| Widespread recognition | Sự công nhận rộng rãi | He gained widespread recognition after his breakthrough performance. (Anh ấy đạt được sự công nhận rộng rãi sau màn trình diễn đột phá.) |
| Admiration | Sự ngưỡng mộ | The singer enjoys admiration from fans all over the world. (Ca sĩ nhận được sự ngưỡng mộ từ người hâm mộ trên khắp thế giới.) |
| Distinguished career | Sự nghiệp xuất sắc | She has built a distinguished career in fashion. (Cô ấy đã xây dựng một sự nghiệp xuất sắc trong ngành thời trang.) |
| Iconic | Mang tính biểu tượng | His iconic style has influenced many younger artists. (Phong cách mang tính biểu tượng của anh ấy đã ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ trẻ.) |
| Admired worldwide | Được ngưỡng mộ trên toàn cầu | The athlete is admired worldwide for her talent. (Nữ vận động viên được ngưỡng mộ trên toàn cầu nhờ tài năng của mình.) |
| Acclaim | Lời khen ngợi, sự ca tụng | The director received critical acclaim for his latest film. (Vị đạo diễn nhận được lời ca tụng từ giới phê bình cho bộ phim mới nhất.) |
| High-profile | Nổi bật, được chú ý nhiều | He attended a high-profile event with other international stars. (Anh ấy tham dự một sự kiện nổi bật cùng với các ngôi sao quốc tế khác.) |
| Media coverage | Sự đưa tin của truyền thông | The celebrity always attracts massive media coverage. (Ngôi sao này luôn thu hút sự đưa tin lớn từ truyền thông.) |
| Talent and dedication | Tài năng và sự cống hiến | Her talent and dedication are the reasons for her success. (Tài năng và sự cống hiến là lý do cho thành công của cô ấy.) |
Ôn Luyện đã tổng hợp những câu hỏi mẫu kèm gợi ý trả lời cho topic describe a famous person. Nếu còn bất kỳ thắc mắc gì về chủ đề này, hãy nhắn tin ngay để được giải đáp nhé!
Xem thêm:



