Drop dead gorgeous là gì và sử dụng khi nào? Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn các bạn cách dùng cụm từ và cách vận dụng vào các bài tập luyện tập.
Drop dead gorgeous là gì?
Cụm từ drop dead gorgeous trong tiếng Anh là một cách nói thông dụng để mô tả ai đó rất đẹp, hấp dẫn đến mức khiến người khác phải “sốc” hoặc không thể rời mắt.

Ví dụ:
- She is drop dead gorgeous, I couldn’t stop staring at her all evening! (Cô ấy đẹp đến ngỡ ngàng, tôi không thể rời mắt khỏi cô ấy cả buổi tối!)
- The actress was so drop dead gorgeous that everyone was amazed. (Diễn viên đẹp đến mức ngỡ ngàng, tất cả mọi người đều kinh ngạc.)
Những cách diễn đạt tương tự
Mặc dù đây là một cụm từ phổ biến, nhưng có rất nhiều cách khác để mô tả sự đẹp một cách ấn tượng trong tiếng Anh.

| Cụm từ | Giải thích | Ví dụ |
| Breathtakingly beautiful | Diễn tả vẻ đẹp khiến người ta ngỡ ngàng hoặc như thể thở không nổi. | Her smile is breathtakingly beautiful. (Nụ cười của cô ấy đẹp đến ngỡ ngàng.) |
| Stunning | Một cách nói thông dụng để khen ngợi vẻ ngoài xinh đẹp. | She looked stunning in that dress. (Cô ấy trông thật tuyệt vời trong chiếc váy đó.) |
| Jaw-droppingly gorgeous | Mức độ đẹp đến mức khiến người ta phải há hốc miệng ngạc nhiên. | Her performance was jaw-droppingly gorgeous. (Màn trình diễn của cô ấy đẹp đến mức không thể tin được.) |
| Out of this world | Mô tả vẻ đẹp cực kỳ nổi bật, khác biệt so với những gì người ta thường thấy. | Her voice is out of this world. (Giọng hát của cô ấy tuyệt vời không thể tin nổi.) |
| Head-turning | Chỉ những người có vẻ ngoài thu hút sự chú ý của tất cả mọi người xung quanh. | He was wearing a head-turning suit at the party. (Anh ấy mặc một bộ đồ khiến mọi người đều chú ý tại bữa tiệc.) |
Xem thêm: Cấu Trúc By The Time: Công Thức Và Cách Dùng Đầy Đủ
Từ trái nghĩa với drop dead gorgeous
Cùng Ôn Luyện mở rộng vốn từ vựng bằng cách học thêm các từ trái nghĩa của cụm từ này nhé!
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Ugly | xấu xí | She’s not ugly, but she’s definitely not drop-dead gorgeous. (Cô ấy không xấu xí, nhưng cũng chẳng đẹp đến ngây ngất.) |
| Plain | bình thường, không có gì nổi bật | She’s a plain girl, nothing special. (Cô ấy là một cô gái bình thường, không có gì đặc biệt.) |
| Homely | xấu xí, không hấp dẫn (thường dùng để miêu tả phụ nữ) | He’s a homely man, but he has a kind heart. (Anh ấy là một người đàn ông xấu xí, nhưng rất tốt bụng.) |
| Unattractive | không hấp dẫn | I find his appearance quite unattractive. (Tôi thấy vẻ ngoài của anh ta khá không hấp dẫn.) |
| Unsightly | xấu xí, khó coi | The scar on his face is unsightly. (Vết sẹo trên mặt anh ta rất xấu xí.) |
Bài tập vận dụng
Bài tập: Viết lại những câu dưới đây bằng tiếng Anh với cụm từ drop dead gorgeous
- Cô ấy mặc một chiếc váy tuyệt đẹp và trông thật quyến rũ.
- Anh ấy đã không thể rời mắt khỏi cô gái xinh đẹp trong bữa tiệc.
- Khi họ bước vào phòng, mọi ánh nhìn đều đổ dồn về phía họ.
- Tôi không thể tin rằng cô ấy lại đẹp đến vậy!
- Bức ảnh này thật tuyệt, nhưng cô ấy còn đẹp hơn trong thực tế.
- Anh ấy đã dành cả giờ để chuẩn bị cho buổi hẹn hò với cô ấy.
- Cô ấy có một nụ cười làm mọi người xung quanh cảm thấy vui vẻ.
- Tôi chưa bao giờ gặp ai đẹp như vậy trong đời mình.
- Đám cưới của họ thật hoàn hảo với cô dâu xinh đẹp như vậy.
- Cô ấy có một vẻ đẹp tự nhiên mà không cần phải trang điểm nhiều.
Đáp án:
- She wore a beautiful dress and looked drop dead gorgeous.
- He couldn’t take his eyes off the drop dead gorgeous girl at the party.
- When they entered the room, all eyes were on the drop dead gorgeous couple.
- I can’t believe she is drop dead gorgeous!
- This picture is great, but she is even drop dead gorgeous in real life.
- He spent an hour getting ready for his date with the drop dead gorgeous girl.
- Her smile makes everyone around her feel happy; she’s drop dead gorgeous.
- I’ve never met anyone as drop dead gorgeous as her in my life.
- Their wedding was perfect with such a drop dead gorgeous bride.
- She has a natural beauty that makes her drop dead gorgeous without much makeup.
Mong rằng với bài viết trên, các bạn đã có thể hiểu rõ cụm từ drop dead gorgeous. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, hãy nhắn tin ngay cho Ôn Luyện nhé!
Xem thêm:



