Down to earth là gì? Đây là một cụm từ thường xuất hiện trong tiếng Anh giao tiếp. Vậy bạn đã thực sự nắm rõ cách dùng của down to earth chưa? Hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu về cụm từ này nhé!
Down to earth nghĩa là gì?
“Down to earth” là một cụm từ tiếng Anh dùng để mô tả một người hoặc một cách tiếp cận thực tế, giản dị và không kiêu ngạo. Người “down to earth” thường gần gũi, dễ gần và có thể hiểu được những điều thực tiễn trong cuộc sống.

Ví dụ:
- Despite his fame and success, the actor remains down to earth and treats everyone with respect. (Mặc dù nổi tiếng và thành công, nam diễn viên vẫn rất thực tế và đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng.)
- I appreciate my friend for being down to earth; she never acts superior to anyone. (Tôi trân trọng người bạn của mình vì cô ấy rất thực tế; cô ấy không bao giờ tỏ ra vượt trội hơn ai cả.)
Xem thêm: On A Regular Basis – Tổng Hợp Kiến Thức Quan Trọng
Nguồn gốc down to earth là gì?
Cụm từ “down to earth” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 19. Ban đầu, cụm từ này được sử dụng để mô tả một điều gì đó thực tế, gần gũi với thực tế, không bị ảnh hưởng bởi những ý tưởng viển vông hay xa rời thực tại. Ý nghĩa của nó liên quan đến khái niệm “đất” như một biểu tượng cho sự vững vàng, thực tiễn và giản dị.
Cụm từ này dần trở thành một cách diễn đạt phổ biến để miêu tả những người có tính cách khiêm tốn, dễ gần và không kiêu ngạo. Qua thời gian, “down to earth” đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ đời sống hàng ngày đến kinh doanh, để thể hiện sự chân thực và khả năng kết nối với người khác một cách tự nhiên.
Xem thêm: Do Up Là Gì? Khám Phá Cấu Trúc Do Up Trong Tiếng Anh
Từ đồng nghĩa Down to earth
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với down to earth mà bạn học có thể lưu ý:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Practical | Hướng về thực tế, có tính ứng dụng cao. | Her practical approach to problem-solving has helped the team succeed. (Cách tiếp cận thực tế của cô ấy trong việc giải quyết vấn đề đã giúp đội ngũ thành công.) |
| Realistic | Nhận thức rõ ràng về thực tế, không mơ mộng. | He has a realistic view of the challenges we face in this project. (Anh ấy có cái nhìn thực tế về những thách thức mà chúng ta phải đối mặt trong dự án này.) |
| Unpretentious | Không kiêu ngạo, giản dị, khiêm tốn. | The restaurant has an unpretentious atmosphere, making it a favorite among locals. (Nhà hàng có không khí giản dị, khiến nó trở thành nơi yêu thích của người dân địa phương.) |
| Approachable | Dễ gần, dễ tiếp cận. | The manager is very approachable, and employees feel comfortable sharing their ideas. (Người quản lý rất dễ gần, và nhân viên cảm thấy thoải mái khi chia sẻ ý tưởng của họ.) |
| Humble | Khiêm tốn, không tự mãn. | Despite his achievements, he remains humble and treats everyone equally. (Mặc dù có nhiều thành tựu, anh ấy vẫn khiêm tốn và đối xử với mọi người một cách công bằng.) |
Bài tập vận dụng down to earth là gì?
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để nắm vững cách sử dụng của cụm từ “down to earth” nhé!
Bài tập: Viết lại các câu dưới đây sử dụng cụm từ “down to earth.”
- She is very practical in her approach to life.
- His attitude is humble and not pretentious.
- The teacher is easy to talk to and very friendly.
- Despite his success, he remains realistic about his goals.
- The manager treats everyone with respect and is not arrogant.
Đáp án:
- She is very down to earth in her approach to life.
- His attitude is down to earth and not pretentious.
- The teacher is down to earth and very friendly.
- Despite his success, he is down to earth about his goals.
- The manager is down to earth and treats everyone with respect.
Trên đây là phần giải đáp chi tiết down to earth là gì. Để biết thêm nhiều chủ đề kiến thức thú vị khác, hãy theo dõi các bài viết của Ôn Luyện ngay nhé!
Xem thêm:



