Cấu trúc be subject to là một cấu trúc thông dụng trong giao tiếp hằng ngày. Tiếp theo, hãy cùng Onluyen tìm hiểu về cấu trúc này nhé!
Cấu trúc be subject to là gì?
Cấu trúc be subject to diễn tả việc ai đó/cái gì đó phải chịu, phụ thuộc vào, hoặc tuân theo một điều gì đó. Cụm từ này được sử dụng để mô tả một đối tượng hoặc sự việc phải phụ thuộc vào một điều kiện, quy định, hoặc một yếu tố bên ngoài.

Khi dùng be subject to, người nói nhấn mạnh tính không tránh khỏi hoặc sự bắt buộc liên quan đến hành động, tình huống, hay quy định nào đó. Đây là một cụm từ phổ biến trong văn phong trang trọng. Đặc biệt cụm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng, hoặc kinh doanh.
Công thức:
- Câu khẳng định: S + be + subject to + Noun/Noun phrase
- Câu hỏi: Be + S + subject to + Noun/Noun phrase?
Ví dụ:
- The contract is subject to review every six months. (Hợp đồng sẽ được xem xét lại mỗi sáu tháng.)
- People living near the factory are subject to higher levels of pollution. (Những người sống gần nhà máy dễ bị ảnh hưởng bởi mức độ ô nhiễm cao hơn.)
Xem thêm: No Pain No Gain Là Gì? Giải Đáp Kiến Thức Chi Tiết
Cách dùng cấu trúc be subject to
Cấu trúc be subject to có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Ta có thể dùng để miêu tả sự ràng buộc bởi quy định. Hoặc để chỉ khả năng thay đổi hoặc phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài. Onluyen sẽ cung cấp cho bạn một số cách dùng phổ biến qua bảng sau:

| Cách dùng | Ví dụ |
| Bị ảnh hưởng bởi điều kiện/tình huống | The region is subject to frequent flooding. (Khu vực này thường xuyên bị lũ lụt). |
| Phải tuân thủ quy định/quy tắc | All employees are subject to company policies. (Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy định của công ty). |
| Có khả năng xảy ra thay đổi | The schedule is subject to change without prior notice. (Lịch trình có thể thay đổi mà không báo trước). |
| Có nguy cơ chịu rủi ro | Visitors are subject to certain risks in this area. (Khách tham quan có thể gặp rủi ro tại khu vực này). |
| Bị kiểm tra hoặc giám sát | All shipments are subject to inspection upon arrival. (Tất cả hàng hóa đều phải qua kiểm tra khi đến nơi). |
| Phụ thuộc vào sự chấp thuận | The budget increase is subject to approval from the finance department. (Việc tăng ngân sách phụ thuộc vào sự phê duyệt của phòng tài chính). |
Các cụm từ cố định với subject to
Có một số cụm từ cố định với subject to mà bạn có thể sử dụng. Từ đó tạo ra những câu diễn đạt trang trọng và tự nhiên hơn. Các cụm từ này giúp thể hiện một cách chính xác những tình huống mà đối tượng bị tác động bởi một yếu tố, điều kiện, hoặc sự chấp thuận nào đó.

| Cụm từ cố định | Ví dụ |
| Be subject to approval | The proposal is subject to approval by the board. (Đề xuất này cần được ban quản trị phê duyệt). |
| Be subject to conditions | Membership is subject to specific conditions. (Thành viên phải tuân thủ một số điều kiện nhất định). |
| Be subject to availability | This offer is subject to availability. (Ưu đãi này còn tùy thuộc vào khả năng có sẵn). |
| Be subject to change | Event details are subject to change. (Chi tiết sự kiện có thể thay đổi). |
| Be subject to inspection | Products are subject to inspection for quality control. (Sản phẩm sẽ được kiểm tra để đảm bảo chất lượng). |
| Be subject to verification | All documents submitted are subject to verification. (Tất cả các tài liệu nộp vào đều sẽ được kiểm tra xác minh). |
Xem thêm: Try Out Là Gì? Ý nghĩa Và Cách Dùng Chi Tiết
Bài tập vận dụng về Be subject to
Dưới đây là một số câu hỏi nhằm củng cố kiến thức về cách sử dụng cấu trúc be subject to. Hoàn thành câu bằng cách chọn các cụm từ thích hợp.
- The delivery date is _________ (subject to / subjected to) changes depending on the weather.
- Applicants are _________ (subject to / subjected to) a background check before hiring.
- These terms are _________ (subject to / subject by) further discussion.
- The refund policy is _________ (subject to / subjected to) company guidelines.
- All new hires will be _________ (subject to / subjected to) a three-month probation period.
Đáp án:
- subject to
- subject to
- subject to
- subject to
- subject to
Bài viết trên đã cung cấp đầy đủ những thông tin cần thiết về cấu trúc be subject to một cách nhanh chóng và hiệu quả. Onluyen chúc bạn ôn luyện và đạt điểm cao trong kỳ thi sắp tới.
Xem thêm:



