Settle Down Là Gì? Cách Sử Dụng Và Bài Tập Ứng Dụng

Settle down là gì? Bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ kiến thức liên quan tới cụm từ này giúp bạn học nhanh chỉ trong 5 phút.

Settle down là gì?

Settle down là một cụm động từ (phrasal verb) có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng nhìn chung đều mang ý nghĩa là trở nên ổn định, bình tĩnh hoặc thoải mái.

Settle down là gì?
Settle down là gì?

Bình tĩnh lại / Trật tự lại

Đây là nghĩa phổ biến nhất, thường dùng khi nói với trẻ con hoặc một người đang phấn khích, bực bội.

  • The teacher told the students to settle down before the lesson. (Giáo viên bảo học sinh trật tự lại trước giờ học.)
  • Just settle down, there’s no need to get so angry. (Cứ bình tĩnh đi, không cần phải tức giận như vậy.)

Ổn định cuộc sống / Lập gia đình

Nghĩa này dùng để diễn tả việc một người từ bỏ cuộc sống phóng khoáng, tự do để bắt đầu một cuộc sống ổn định, thường là kết hôn và có con.

  • After years of traveling, he decided it was time to settle down. (Sau nhiều năm du lịch, anh ấy quyết định đã đến lúc ổn định cuộc sống.)
  • They’ve been together for five years and are planning to settle down soon. (Họ đã ở bên nhau 5 năm và đang lên kế hoạch lập gia đình sớm.

Ổn định chỗ ngồi / Thoải mái

Nghĩa này chỉ việc bạn làm cho mình cảm thấy thoải mái, ổn định ở một nơi nào đó, như trên ghế sofa hay trong một căn phòng mới.

  • Let me just settle down in my seat and I’ll be ready. (Để tôi ổn định chỗ ngồi một chút rồi tôi sẽ sẵn sàng.)
  • He settled down in the armchair with a good book. (Anh ấy ổn định chỗ ngồi trên ghế bành với một cuốn sách hay.)

Xem thêm: No Pain No Gain Là Gì? Giải Đáp Kiến Thức Chi Tiết

Điểm khác biệt giữa settle down và settle up

Hai cụm động từ này hoàn toàn khác nhau về ý nghĩa và cách sử dụng. Cùng Ôn Luyện tìm hiểu sự khác biệt trong bảng dưới đây:

Điểm khác biệt giữa 2 cụm từ
Điểm khác biệt giữa 2 cụm từ
Tiêu chí Settle down Settle up
Định nghĩa
Ổn định cuộc sống Thanh toán, giải quyết nợ nần
Bình tĩnh, tập trung
Ổn định vị trí
Cách sử dụng Thường dùng để nói về cuộc sống cá nhân hoặc trạng thái tâm lý. Thường dùng khi nói về các giao dịch tài chính hoặc khoản nợ giữa các bên.
Ví dụ They got married last year and are planning to settle down in the suburbs. (Họ đã kết hôn năm ngoái và đang dự định ổn định cuộc sống ở vùng ngoại ô.) Let’s settle up before we leave the restaurant. (Hãy thanh toán tiền trước khi chúng ta rời nhà hàng.)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với settle down 

Để giúp bạn học ghi nhớ từ vựng một cách hệ thống hơn, Ôn Luyện sẽ cung cấp một số từ có ý nghĩa tương đồng hoặc đối lập với settle down.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với settle down
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với settle down

Từ đồng nghĩa

Một số từ mang nghĩa tương đương với settle down:

Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Establish oneself Ổn định bản thân, hoà nhập  After moving to the city, she quickly established herself in the local community. (Sau khi chuyển đến thành phố, cô ấy đã nhanh chóng hòa nhập với cộng đồng địa phương.)
Put down roots Định cư lâu dài They decided to put down roots in the countryside after retiring. (Họ quyết định định cư lâu dài ở nông thôn sau khi nghỉ hưu.)
Calm down Bình tĩnh lại She needed a moment to calm down before responding. (Cô ấy cần một lúc để bình tĩnh lại trước khi hồi đáp.)
Compose oneself Trấn tĩnh lại The lawyer paused to compose herself before presenting her argument to the court. (Luật sư tạm dừng lại để trấn tĩnh trước khi trình bày lập luận của mình trước tòa.)
Cool of Hạ nhiệt, bình tĩnh lại Let’s give him time to cool off before continuing the discussion. (Hãy cho anh ấy thời gian để bình tĩnh lại trước khi tiếp tục cuộc thảo luận.)

Xem thêm: Guilty Đi Với Giới Từ Gì Cách Sử Dụng Đúng Và Hiệu Quả Nhất

Từ trái nghĩa

Một số từ trái nghĩa với settle down:

Từ trái nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Move around Di chuyển liên tục He moved around a lot due to his job as a diplomat. (Anh ấy di chuyển rất nhiều vì công việc của anh ấy là một nhà ngoại giao.)
Relocate Chuyển đến nơi khác The company decided to relocate its headquarters to another state. (Công ty quyết định chuyển trụ sở chính sang một tiểu bang khác.)
Lose one’s temper Mất bình tĩnh He completely lost his temper during the argument. (Anh ấy hoàn toàn mất đi sự bình tĩnh trong cuộc tranh luận.)
Panic Hoảng loạn The announcement of the storm sent the entire city into a state of panic. (Thông báo về cơn bão đã khiến cả thành phố rơi vào tình trạng hoảng loạn.)
Be agitated Bất an, kích động She was too agitated to focus on her work. (Cô ấy quá kích động để có thể tập trung vào công việc của mình.)

Bài tập vận dụng và đáp án

Để ôn lại kiến thức liên quan tới settle down, hãy cùng làm bài tập dưới đây:

Bài tập: Viết lại những câu dưới đây bằng tiếng Anh với cụm từ Settle down:

  1. Tôi muốn tìm một công việc ổn định trước khi lập gia đình.
  2. Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng anh ấy quyết định định cư ở một nơi.
  3. Cô ấy cảm thấy đã đến lúc để ổn định cuộc sống.
  4. Họ đã mua một ngôi nhà để chuẩn bị cho cuộc sống gia đình.
  5. Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn ổn định và phát triển sự nghiệp.
  6. Anh ấy đã tìm được một cô gái tuyệt vời và họ lên kế hoạch để ổn định.
  7. Tôi hy vọng sẽ tìm thấy một nơi yên bình để sống.
  8. Họ đã quyết định chuyển đến một thành phố nhỏ để ổn định cuộc sống.
  9. Cô ấy không muốn sống cuộc sống bận rộn mãi mãi, mà muốn ổn định.
  10. Sau khi trải qua nhiều thăng trầm, cuối cùng họ đã tìm được nơi để ổn định.

Đáp án:

  1. I want to find a stable job before I settle down.
  2. After many years of traveling, he finally decided to settle down in one place.
  3. She feels it’s time to settle down.
  4. They bought a house to settle down and prepare for family life.
  5. After graduation, I want to settle down and build my career.
  6. He found a wonderful girl, and they plan to settle down together.
  7. I hope to find a peaceful place to settle down.
  8. They decided to move to a small town to settle down.
  9. She doesn’t want to live a hectic life forever; she wants to settle down.
  10. After many ups and downs, they finally found a place to settle down.

Bài viết trên đã giải đáp chi tiết câu hỏi “Settle down là gì”. Chúc các bạn có những giờ học tiếng Anh bổ ích và hiệu quả cùng Ôn Luyện.

Xem thêm: 

Bài liên quan

Đang làm bài thi