Cấu trúc supposed là một trong những cấu trúc ngữ pháp quen thuộc và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh. Cấu trúc này mang đến cho người học nhiều cách diễn đạt đa dạng và phong phú, từ việc thể hiện nghĩa vụ, kế hoạch cho đến việc đưa ra giả định. Tại bài viết này, hãy cùng Ôn luyện tìm hiểu:
Cấu trúc suppose là gì?
Cấu trúc “suppose” trong tiếng Anh có nghĩa là “giả sử” hoặc “cho rằng.”

Ví dụ:
- Suppose it rains tomorrow, what will we do? (Giả sử mai trời mưa, chúng ta sẽ làm gì?)
- I suppose to finish this report by Friday. (Tôi dự định hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu.)
- What if we suppose we don’t find the solution? (Nếu chúng ta giả định rằng không tìm ra giải pháp thì sao?)
Xem thêm: Wear Out Là Gì? Cấu Trúc Wear Out Chính Xác Nhất
Cách dùng cấu trúc suppose
Dưới đây là cấu trúc và cách dùng với suppose:
Cấu trúc supposed to
Cấu trúc Suppose so mang nghĩa đáng lẽ ra, lẽ ra, đúng lý ra hoặc phải làm gì đó:
| S + be + supposed to + V (nguyên thể) |
Ví dụ:
- Students are supposed to wear uniforms to local schools. (Học sinh phải mặc đồng phục đến trường địa phương.)
- We are supposed to be quiet in this library. (Chúng ta phải giữ yên lặng trong thư viện này.)
- Pedestrians are supposed to cross the street at the crosswalk. (Người đi bộ phải qua đường ở vạch kẻ.)
Cấu trúc suppose that
Cấu trúc “suppose that” được sử dụng để đưa ra một giả định, một tình huống có thể xảy ra, thường được dùng để bắt đầu một câu hỏi hoặc một cuộc thảo luận.

| Suppose + that + S + V |
Ví dụ:
- Suppose that you win the lottery, what would you do with the money? (Giả sử bạn trúng xổ số, bạn sẽ làm gì với số tiền đó?)
- Suppose that she decides to move to another city, how will it affect her job? (Giả sử cô ấy quyết định chuyển đến một thành phố khác, điều đó sẽ ảnh hưởng đến công việc của cô ấy như thế nào?)
- Suppose that they cancel the event, will you still go? (Giả sử họ hủy sự kiện, bạn vẫn sẽ đi chứ?)
Cấu trúc be supposed to
Cấu trúc be supposed to mang nghĩa là được cho là, được tin rằng:
| S + be + supposed to + V (nguyên thể) |
Ví dụ:
- I am supposed to finish my homework by 8 PM. (Tôi được cho là phải hoàn thành bài tập về nhà trước 8 giờ tối.)
- She is supposed to attend the meeting tomorrow. (Cô ấy được cho là phải tham dự cuộc họp vào ngày mai.)
- Nam is supposed to submit the report by Friday. (Nam được cho là phải nộp báo cáo trước thứ Sáu.)
- Cuong is supposed to help his sister with her project. (Cường được cho là phải giúp em gái với dự án của cô ấy.)
Xem thêm: Break The Bank – Lý Thuyết Và Bài Tập Ứng Dụng
Bài tập ứng dụng cấu trúc supposed
Hãy cùng thực hành bài tập dưới dây để ghi nhớ kiến thức về cấu trúc supposed nhé!
Bài tập: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng cấu trúc “supposed” hoặc “be supposed to” sao cho phù hợp.
- Bạn được cho là phải hoàn thành bài tập trước thứ Tư.
- Cô ấy được dự kiến sẽ tham gia buổi họp vào ngày mai.
- Họ được cho là sẽ trở về nhà trước 10 giờ tối.
- Anh ấy được cho là đang chuẩn bị cho kỳ thi.
- Chúng tôi được yêu cầu phải giữ im lặng trong thư viện.
- Bạn được cho là phải mang theo tài liệu cần thiết.
- Cô ấy được dự kiến sẽ có mặt tại buổi tiệc sinh nhật.
- Họ được cho là đã hoàn thành dự án đúng hạn.
- Tôi được cho là sẽ gặp gỡ khách hàng vào thứ Sáu.
- Chúng ta được yêu cầu phải tham gia buổi tập huấn vào tuần tới.
Đáp án
- You are supposed to finish the homework by Wednesday.
- She is supposed to attend the meeting tomorrow.
- They are supposed to be back home before 10 PM.
- He is supposed to be preparing for the exam.
- We are supposed to be quiet in the library.
- You are supposed to bring the necessary documents.
- She is supposed to be at the birthday party.
- They are supposed to have completed the project on time.
- I am supposed to meet the client on Friday.
- We are supposed to attend the training session next week.
Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về cấu trúc supposed và những cách sử dụng phổ biến của nó. Để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh, hãy cố gắng áp dụng cấu trúc này vào các bài viết và bài nói của bạn.
Xem thêm:
- Bear In Mind Là Gì? Tìm Hiểu Về Định Nghĩa Và Cách Dùng Chi Tiết!
- Left Out Là Gì? Cách Dùng Left Out Chính Xác Nhất



