Depend Đi Với Giới Từ Gì? Tổng Hợp Những Cấu Trúc Thông Dụng Nhất

Depend đi với giới từ gì? Hãy cùng Ôn Luyện tổng hợp ngay những cấu trúc thông dụng nhất của depend trong ngữ pháp tiếng Anh nhé!

Depend đi với giới từ gì?

Trước khi đi vào tìm hiểu các giới từ đi kèm với depend, hãy tìm hiểu chi tiết về động từ này nhé!

Tìm hiểu chi tiết
Tìm hiểu chi tiết

Depend là gì?

Depend là một động từ tiếng Anh, mang ý nghĩa chính là phụ thuộc hoặc dựa vào một cái gì hoặc ai đó.

Ví dụ: 

  • I depend on my parents for support. (Tôi phụ thuộc vào bố mẹ để nhận sự hỗ trợ.)
  • We can’t complete the project. We depend on you. (Chúng tôi không thể hoàn thành dự án. Chúng tôi phụ thuộc vào bạn.)

Depend đi với giới từ gì?

Depend có thể đi với hai giới từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó sử dụng.

Depend on: Phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó.

Depend on + somebody/something

Ví dụ:

  • We depend on the weather before going to play. (Chúng tôi phụ thuộc vào thời tiết trước khi đi chơi.)
  • You can always depend on your best friend for support. (Bạn luôn có thể dựa vào người bạn thân nhất để được hỗ trợ.)

Depend upon: Mang tính trang trọng hơn, nhưng ý nghĩa không khác biệt nhiều.

Depend upon + somebody/something

Ví dụ:

  • The decision depends upon the board’s approval. (Quyết định phụ thuộc vào sự phê duyệt của hội đồng.)
  • Farmers depend upon good weather for a successful harvest. (Nông dân phụ thuộc vào thời tiết thuận lợi để có vụ mùa bội thu.)

Các cấu trúc khác với depend

Depend còn có thể kết hợp với các từ để hỏi như what, where, when, which, … để diễn tả việc phụ thuộc vào điều gì.

Depend + what, where, when, which, …

Ví dụ: 

  • Success depends on where you choose to live. (Sự thành công phụ thuộc vào nơi bạn chọn để sống.)
  • It depends on when the meeting is scheduled. (Điều đó phụ thuộc vào khi cuộc gặp mặt được lên lịch.)

Xem thêm: Cấu Trúc By The Time: Công Thức Và Cách Dùng Đầy Đủ

Cụm từ đồng nghĩa/trái nghãi với depend

Dưới đây là bảng bao gồm các từ/cụm từ đồng nghĩa với depend mà các bạn có thể sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự.

Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Rely on Phụ thuộc vào ai/cái gì đó I rely on my friends. (Tôi dựa vào bạn bè của tôi.)
Count on Dựa vào, trông chờ vào I can count on you. (Tôi có thể trông cậy vào bạn.)
Rely upon Phụ thuộc vào ai/cái gì đó (cổ điển) He relies upon his experience. (Anh ấy dựa vào kinh nghiệm của mình.)
Base on Dựa vào một cơ sở, nền tảng cụ thể The result is based on your action. (Kết quả dựa trên hành động của bạn.)
Rest on Phụ thuộc vào (trang trọng) Success rests on your team effort. (Thành công phụ thuộc vào nỗ lực của nhóm của bạn.)

Cùng Ôn Luyện bổ sung kiến thức từ vựng bằng các từ trái nghĩa với depend nhé!

Từ trái nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Independent Độc lập, tự chủ She is financially independent of her parents. (Cô ấy không phụ thuộc tài chính vào bố mẹ.)
Self-reliant Tự lực cánh sinh He is a self-reliant person who can take care of himself. (Anh ấy là một người tự lập có thể tự chăm sóc bản thân.)
Autonomous Tự trị, tự quản The country is striving to become more autonomous. (Quốc gia đang nỗ lực để trở nên tự chủ hơn.)
Self-sufficient Tự cung tự cấp They live a self-sufficient lifestyle, growing their own food. (Họ sống một cuộc sống tự cung tự cấp, tự trồng trọt thức ăn.)
Unrelated Không liên quan The two events are completely unrelated. (Hai sự kiện hoàn toàn không liên quan.)
Separate Riêng biệt, tách rời They decided to separate their finances. (Họ quyết định tách riêng tài chính.)
Detached Không dính líu, tách rời He remained detached from the emotional turmoil around him. (Anh ấy vẫn giữ thái độ tách rời khỏi những xáo trộn cảm xúc xung quanh.)

Xem thêm: Keep It Up – Những Ý Nghĩa Cơ Bản Nhất Trong Tiếng Anh

Bài tập vận dụng

Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để nắm vững các giới từ đi cùng với depend  nhé!

Chuyển các câu sau đây sang câu có sử dụng depend on hoặc depend upon

  1. The outcome of the exam relies on your preparation.
  2. The decision rests on the approval from the manager.
  3. The weather forecast counts on reliable data.

Đáp án:

  1. The outcome of the exam depends on your preparation.
  2. The decision depends on the approval from the manager.
  3. The weather forecast depends on reliable data.

Bài viết trên tóm tắt những cách dùng cơ bản nhất để trả lời cho câu hỏi depend đi với giới từ gì. Nếu cần thêm bất kỳ thông tin nào khác, hãy để lại comment xuống phía dưới này nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi