Up to you là một cụm từ rất phổ biến trong tiếng Anh, thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách sử dụng, và các bài tập vận dụng cơ bản.
Up to you là gì?
Up to you có nghĩa là tùy vào bạn. Cụm từ này thể hiện sự lựa chọn hoặc quyết định được giao cho người nghe, nghĩa là người nghe có quyền quyết định kết quả hoặc hành động tiếp theo.
Ví dụ:
- We can either go to the park or the cinema. It’s up to you. (Chúng ta có thể đi công viên hoặc đi xem phim. Tùy bạn quyết định.)
- I think you should leave now, but it’s up to you. (Tôi nghĩ chúng ta nên rời đi bây giờ, nhưng tùy bạn.)
Cách dùng cụm từ up to you
Up to you có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau với các cấu trúc:
| It’s up to you to V |
| Mở rộng: (It’s) up to + someone/ something + to V |

Cách dùng cụm từ Ví dụ:
- It’s up to you to decide whether we go to the beach or stay home. (Tùy bạn quyết định chúng ta sẽ đi biển hay ở nhà.)
- It’s up to you to decide whether we stay or leave. (Tùy bạn quyết định chúng ta sẽ ở lại hay ra ngoài.)
Phân biệt It’s up to you với It’s down to you
Mặc dù It’s up to you và It’s down to you có thể có nghĩa tương tự trong một số tình huống, nhưng chúng lại mang sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
Cụ thể:
- It’s up to you: Mang tính chất lựa chọn, quyết định, thường được sử dụng trong các tình huống không có sự can thiệp hay áp lực.
Ví dụ: The choice of what to eat is up to you. (Quyết định ăn gì là tùy bạn.)
- It’s down to you: Mang tính trách nhiệm, nhấn mạnh vào việc người nghe phải chịu trách nhiệm với một kết quả hay nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ: The success of this work is down to you. (Thành công của công việc này phụ thuộc vào bạn.)
Xem thêm: Nên Đăng Ký Thi IELTS Trước Bao Lâu Để Dễ Đạt Aim Nhất
Từ trái nghĩa/đồng nghĩa
Cùng học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với up to you để mở rộng vốn từ vựng của bản thân nhé!
Từ đồng nghĩa:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| It’s your decision | Quyết định là của bạn. | Where shall we go for dinner? – It’s your decision. (Chúng ta đi ăn tối ở đâu? – Quyết định là của bạn.) |
| The choice is yours | Lựa chọn là của bạn. | Would you like tea or coffee? – The choice is yours. (Bạn muốn trà hay cà phê? – Lựa chọn là của bạn.) |
| You have the final say | Quyền quyết định cuối cùng là của bạn. | We can discuss this further, but you have the final say. (Chúng ta có thể thảo luận thêm về điều này, nhưng quyền quyết định cuối cùng là của bạn.) |
| It’s in your hands | Quyết định nằm trong tay bạn. | Whether we go or stay is entirely in your hands. (Chúng ta đi hay ở lại hoàn toàn tùy thuộc vào bạn.) |
| It’s up to you to decide | Tùy thuộc vào bạn để quyết định. | It’s up to you to decide if you want to attend the party or not. (Tùy thuộc vào bạn để quyết định xem bạn có muốn tham gia bữa tiệc hay không.) |
| The ball is in your court | Quyền quyết định thuộc về bạn | I’ve presented my ideas. Now the ball is in your court. (Tôi đã trình bày ý tưởng của mình. Bây giờ quyền quyết định thuộc về bạn.) |
Từ trái nghĩa:
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| t’s not up to you | Không phải là quyết định của bạn. | “Where should we go on vacation?” – “It’s not up to you. I’ve already made plans.” (Chúng ta nên đi nghỉ ở đâu? – Không phải là quyết định của bạn. Tôi đã lên kế hoạch rồi.) |
| You have no choice | Bạn không có lựa chọn nào khác. | “Can I leave early?” – “No, you have no choice. You have to stay.” (Tôi có thể rời đi sớm không? – Không, bạn không có lựa chọn nào khác. Bạn phải ở lại.) |
| I’ve already decided | Tôi đã quyết định rồi. | “What do you want for dinner?” – “I’ve already decided. We’re having pizza.” (Bạn muốn ăn gì cho bữa tối? – Tôi đã quyết định rồi. Chúng ta sẽ ăn pizza.) |
| It’s mandatory | Đó là bắt buộc. | “Can I skip the meeting?” – “No, it’s mandatory for everyone.” (Tôi có thể bỏ qua cuộc họp không? – Không, đó là bắt buộc đối với tất cả mọi người.) |
| It’s out of your hands | Việc đó không còn nằm trong tay bạn nữa. | “Can we change the schedule?” – “No, it’s out of our hands. The schedule is fixed.” (Chúng ta có thể thay đổi lịch trình không? – Không, việc đó không còn nằm trong tay chúng ta nữa. Lịch trình đã được cố định.) |
| You have no say in this | Bạn không có quyền đưa ra ý kiến về việc này. | “Can I suggest some changes?” – “No, you have no say in this. This is my project.” (Tôi có thể đề xuất một số thay đổi không? – Không, bạn không có quyền đưa ra ý kiến về việc này. Đây là dự án của tôi.) |
Xem thêm: Cấu Trúc Promise: Công Thức, Cấu Trúc và Bài Tập Chi Tiết Nhất
Bài tập vận dụng
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để hiểu rõ về cách dùng cụm từ “up to you” nhé!
Bài tập: Dịch các câu sau đây sáng tiếng Anh, sử dụng cấu trúc up to you:
- Chúng ta có thể đi biển hoặc ở nhà, tùy bạn.
- Quyết định là ở bạn liệu chúng ta đi bây giờ hay muộn hơn.
- Tôi không biết bạn muốn làm gì, tùy bạn.
- Tối nay chúng ta đi chơi hay ở nhà là tùy thuộc vào bạn.
- Bước tiếp theo là tùy thuộc vào bạn.
Đáp án:
- We can either go to the beach or stay home, it’s up to you.
- The decision is up to you whether we go now or later.
- I don’t know what you want to do, it’s up to you.
- It’s up to you whether we go out tonight or stay home.
- The next step is up to you.
Up to you là một cụm từ hữu ích trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên và chính xác trong các cuộc trò chuyện của mình!
Xem thêm:



