Hit the books sẽ giúp các bạn giải thích rõ trong ngữ cảnh học hành. Ôn Luyện sẽ chia sẻ cho các bạn cách sử dụng chính xác nhất của cụm từ này.
Hit the books là gì?
Hit the books là cụm từ mang ý nghĩa tập trung cao độ vào việc học hành, thường dùng để chỉ việc chăm chỉ học tập, nghiên cứu.

Ví dụ:
- She has been hitting the books all day to prepare for the test. (Cô ấy đã tập trung học cả ngày để chuẩn bị cho bài kiểm tra.)
- He decided to hit the books instead of going out with friends. (Anh ấy quyết định tập trung học thay vì đi chơi với bạn bè.)
- They’re hitting the books to catch up on missed assignments. (Họ đang tập trung học để hoàn thành những bài tập đã bỏ lỡ.)
Các cụm từ đồng nghĩa/trái nghĩa với hit the books
Dưới đây là bảng tổng hợp những cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với hit the books, giúp các bạn linh hoạt sử dụng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Study hard | Học chăm chỉ | I need to study hard for the exam. (Tôi cần phải học tập chăm chỉ cho kỳ thi.) |
| Buckle down | Tập trung, làm việc chăm chỉ | You’d better buckle down if you want to succeed. (Tốt hơn hết bạn nên làm việc chăm chỉ nếu muốn thành công.) |
| Burn the midnight oil | Học khuya, làm việc chăm chỉ vào đêm khuya | He has been burning the midnight oil preparing his presentation. (Anh ấy làm việc chăm chỉ vào đêm khuya để chuẩn bị cho bài thuyết trình của mình.) |
| Grind away at studies | Cặm cụi học tập | She’s been grinding away at studies all semester. (Cô ấy đã miệt mài học tập suốt cả học kỳ.) |
Từ trái nghĩa:
| Từ trái nghĩa | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Relax | Thư giãn | After a long week of work, I just want to relax and watch a movie. (Sau một tuần làm việc dài, tôi chỉ muốn thư giãn và xem phim.) |
| Party | Tiệc tùng | Instead of hitting the books, they decided to go to a party. (Thay vì học bài, họ quyết định đi dự tiệc.) |
| Play | Chơi | The kids wanted to play outside instead of hitting the books. (Những đứa trẻ muốn ra ngoài chơi thay vì học bài.) |
| Slack off | Lười biếng, không làm việc | He’s been slacking off all week and now he has to cram for the exam. (Cả tuần anh ấy đều lười biếng và giờ anh ấy phải nhồi nhét cho kỳ thi.) |
| Procrastinate | Trì hoãn | She keeps procrastinating and hasn’t started her project yet. (Cô ấy cứ trì hoãn và vẫn chưa bắt đầu dự án của mình.) |
| Loaf around | Đi lang thang, không làm gì | Instead of hitting the books, he’s been loafing around all day. (Thay vì học bài, anh ấy đã lang thang cả ngày.) |
Xem thêm: App Luyện Nghe IELTS – Top 10+ Ứng Dụng Luyện Nghe Hay Nhất Hiện Nay
Bài tập vận dụng
Dịch các câu dưới đây sang tiếng Anh, có sử dụng cụm từ “hit the books”.
- Anh ấy quyết định cắm mặt vào sách để chuẩn bị cho kỳ thi.
- Cô ấy đã ngồi học cả ngày để hoàn thành bài tập.
- Chúng tôi cần tập trung học để vượt qua kỳ kiểm tra sắp tới.
- Anh ấy luôn tập trung học thay vì đi chơi.
Đáp án:
- He decided to hit the books to prepare for the exam.
- She has been hitting the books all day to complete her assignments.
- We need to hit the books to pass the upcoming test.
- He always hits the books instead of going out.
Trên đây là những thông tin quan trọng nhất về hit the books. Nếu các bạn học muốn tìm hiểu nhiều cụm từ tiếng Anh thú vị khác, hãy nhắn tin ngay cho Ôn Luyện nhé!
Xem thêm:



