Cấu trúc explain không còn quá xa lạ với nhiều bạn học tiếng Anh. Vậy liệu bạn đã hiểu hết ý nghĩa và cách dùng của explain hay chưa? Hãy cùng Ôn Luyện khám phá nội dung bài viết dưới đây.
Explain là gì?
“Explain” là một động từ mang ý nghĩa giải thích hoặc làm sáng tỏ một vấn đề, khái niệm, hoặc tình huống nào đó. Khi bạn “explain” điều gì đó, bạn cung cấp thông tin chi tiết để người khác có thể hiểu rõ hơn về nó.

Ví dụ:
- The teacher explained the math problem to the students. (Giáo viên đã giải thích bài toán cho các học sinh.)
- She took time to explain her reasons for moving to another city. (Cô ấy đã dành thời gian để giải thích lý do vì sao cô chuyển đến thành phố khác.)
- The scientist explained the results of the experiment in detail. (Nhà khoa học đã giải thích kết quả của thí nghiệm một cách chi tiết.)
Xem thêm: Recall To V Hay Ving? Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng
Cấu trúc explain + gì?
Dưới đây là phần tổng hợp ba cấu trúc explain hay dùng nhất:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Explain + something + to + somebody | Giải thích một điều gì đó cho ai đó. | I need to explain the project details to my team. (Tôi cần giải thích chi tiết dự án cho nhóm của mình.) |
| Explain + what/when/where/why/how | Yêu cầu hoặc cung cấp giải thích về một điều cụ thể, thường là một câu hỏi. | Can you explain what happened during the meeting? (Bạn có thể giải thích điều gì đã xảy ra trong cuộc họp không?) |
| Explain yourself | Yêu cầu ai đó làm rõ hành động hoặc quyết định của họ, thường trong một tình huống mà họ bị chỉ trích hoặc bị nghi ngờ. | The teacher asked the student to explain himself after he was caught cheating. (Giáo viên đã yêu cầu học sinh giải thích bản thân sau khi cậu ấy bị bắt gặp gian lận.) |
Xem thêm: Cấu Trúc Supposed: Định Nghĩa Và Cách Dùng
Explain đi với giới từ gì?
Explain đi với hai giới từ chính là to và away:

- Explain to: giải thích một điều gì đó cho ai đó.
Ví dụ: She explained to her parents why she wanted to change her major. (Cô ấy đã giải thích cho cha mẹ lý do vì sao cô muốn thay đổi chuyên ngành.)
- Explain away: cố gắng làm giảm bớt hoặc biện minh cho một vấn đề, thường là để xoa dịu hoặc loại bỏ sự chỉ trích.
Ví dụ: The politician attempted to explain away the scandal, but it didn’t work. (Nhà chính trị đã cố gắng biện minh cho vụ bê bối, nhưng điều đó không hiệu quả.)
Bài tập về cấu trúc explain
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để nắm vững cách sử dụng cấu trúc explain nhé!
Bài tập: Viết lại câu với cấu trúc explain:
- I need to clarify the instructions to my colleagues.
- Can you tell me what happened during the event?
- She must clarify her reasons for leaving the company.
- The teacher wants to make the lesson clear to the students.
- You should justify your actions to the committee.
Đáp án:
- I need to explain the instructions to my colleagues.
- Can you explain what happened during the event?
- She must explain her reasons for leaving the company.
- The teacher wants to explain the lesson to the students.
- You should explain yourself to the committee.
Trên đây là tổng hợp kiến thức về cấu trúc explain. Nếu bạn học còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến explain, hãy liên hệ với Ôn Luyện ngay nhé!
Xem thêm:



