In order to là gì? Đây là thắc mắc chung với nhiều bạn mới học tiếng Anh. Để giải đáp chi tiết câu hỏi trên, hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu nội dung bài viết dưới đây.
In order to là gì?
“In order to” là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do cho một hành động, nhằm đạt được một kết quả hoặc mục tiêu cụ thể.

Ví dụ:
- They are training every day in order to improve their performance. (Họ đang tập luyện mỗi ngày để cải thiện hiệu suất của mình.)
- He saves money in order to buy a new car. (Anh ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới.)
Xem thêm: Cấu Trúc Supposed: Định Nghĩa Và Cách Dùng
In order to đi với gì?
“In order to” thường được theo sau bởi một động từ nguyên thể (bare infinitive), tức là động từ không chia theo chủ ngữ, thì,… Cụm từ này giúp làm rõ lý do cho hành động được thực hiện. Nó thường được dùng trong các câu để nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện vì một lý do cụ thể.

“In order to” có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, nhưng thường được dùng ở đầu câu để tạo sự nhấn mạnh.
Ví dụ:
- In order to learn a new language, you need to practice regularly. (Để học một ngôn ngữ mới, bạn cần thực hành thường xuyên.)
- They organized a fundraiser in order to support the local charity. (Họ tổ chức một buổi gây quỹ để hỗ trợ tổ chức từ thiện địa phương.)
Xem thêm: Cấu Trúc A Lot Of: Cách Sử Dụng Trong Tiếng Anh
Cấu trúc tương đương in order to
Bảng dưới đây sẽ giúp bạn tổng hợp một số cấu trúc có ý nghĩa tương tự in order to:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| So as to | Chỉ mục đích hành động | The scientist conducted extensive research so as to uncover the mysteries of the universe. (Nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng để khám phá những bí ẩn của vũ trụ.) |
| For the sake of | Để hướng tới một mục tiêu hoặc lợi ích nào đó. | He made sacrifices for the sake of his family’s future, working long hours and saving diligently. (Anh ấy đã hy sinh vì lợi ích tương lai của gia đình, làm việc nhiều giờ và tiết kiệm cẩn thận.) |
| In order that | Được sử dụng để chỉ mục đích, nhưng thường theo sau là một mệnh đề | The company implemented new policies in order that employees could achieve a better work-life balance. (Công ty đã thực hiện các chính sách mới để nhân viên có thể đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn.) |
| For the purpose of | Được sử dụng để chỉ mục đích một cách chính thức hơn | The organization launched a campaign for the purpose of raising awareness about climate change and its impacts. (Tổ chức đã phát động một chiến dịch với mục đích nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu và tác động của nó.) |
| With the intention of | Chỉ rõ mục đích với ý định cụ thể | She enrolled in a prestigious university with the intention of gaining the skills necessary to lead innovative projects in technology. (Cô ấy đã ghi danh vào một trường đại học danh tiếng với ý định có được những kỹ năng cần thiết để dẫn dắt các dự án đổi mới trong công nghệ.) |
Bài tập in order to là gì
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để ghi nhớ cách sử dụng cấu trúc in order to nhé!
Bài tập: Viết lại câu sử dụng in order to:
- She studies hard so that she can pass the exam.
- They are saving money to buy a new house.
- He exercises regularly so that he can stay healthy.
- We organized a meeting to discuss the project.
- The teacher gave extra assignments so that the students would improve their grades.
Đáp án:
- She studies hard in order to pass the exam.
- They are saving money in order to buy a new house.
- He exercises regularly in order to stay healthy.
- We organized a meeting in order to discuss the project.
- The teacher gave extra assignments in order to help the students improve their grades.
Trên đây là phần giải đáp chi tiết in order to là gì. Nếu bạn học còn bất kỳ câu hỏi nào về in order to, hãy cho Ôn Luyện biết ngay nhé!
Xem thêm:



