Nervous Đi Với Giới Từ Gì? Tổng Hợp Các Cấu Trúc Quan Trọng

Nervous đi với giới từ gì là chính xác nhất? Bài viết dưới đây sẽ giải đáp thắc mắc này chi tiết cho các bạn.

Nervous là gì?

Nervous là một tính từ, mang ý nghĩa là lo lắng hoặc sợ hãi.

Định nghĩa nervous
Định nghĩa nervous

Ví dụ:

  • He was nervous about meeting his new boss. (Anh ấy lo lắng về việc gặp sếp mới.)
  • They looked nervous before the exam. (Họ trông lo lắng trước kỳ thi.)
  • The dog seemed nervous around strangers. (Con chó dường như lo lắng trước người lạ.)
  • She felt nervous about flying for the first time. (Cô ấy cảm thấy lo lắng khi bay lần đầu tiên.)

Nervous đi với giới từ gì?

Dưới đây là 2 giới từ đi kèm với nervous, được cung cấp cùng các ví dụ dễ hiểu giúp các bạn dễ dàng nắm vững phần kiến thức này.

Nervous of

Với giới từ of, cụm từ nervous of mang ý nghĩa ai đó sợ hãi điều gì.

S + be + nervous + of + sth/doing sth

Ví dụ:

  • She is nervous of flying. (Cô ấy sợ hãi việc bay.)
  • He is nervous of public speaking. (Anh ấy sợ hãi việc phát biểu trước công chúng.)
  • They are nervous of making mistakes. (Họ sợ mắc lỗi.)
  • I’m nervous of meeting new people. (Tôi sợ gặp gỡ những người mới.)
  • The children are nervous of the dark. (Bọn trẻ sợ bóng tối.)

Bên cạnh đó, ta còn có thành ngữ với nervous of, mang ý nghĩa vô cùng sợ hãi và lo lắng.

Nervous of your own shadow

Ví dụ:

  • He gets nervous of his own shadow whenever there’s a deadline approaching. (Anh ấy luôn lo lắng đến mức sợ bóng của chính mình mỗi khi thời hạn đến gần.)
  • The little girl is nervous of her own shadow and refuses to walk alone. (Cô bé vô cùng sợ hãi bóng của cô ấy và từ chối đi một mình.)

Xem thêm: Shock Đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc Và Cách Dùng Shock Chi Tiết

Nervous about

Được dùng với ý nghĩa ai đó lo lắng về điều gì, ta có cấu trúc sau:

S + be + nervous + about + sth/ doing sth

Ví dụ:

  • She is nervous about giving a speech. (Cô ấy lo lắng về việc phát biểu.)
  • He’s nervous about the upcoming exam. (Anh ấy lo lắng về kỳ thi sắp tới.)
  • They are nervous about traveling alone. (Họ lo lắng về việc đi du lịch một mình.)
  • The students were nervous about the presentation. (Các học sinh lo lắng về bài thuyết trình.)

Các từ đồng nghĩa/trái nghĩa với nervous

Dưới đây là bảng các từ đồng nghĩa/trái nghĩa với “nervous” mà Ôn Luyện đã tổng hợp được

Từ đồng nghĩa:

 

Các từ đồng nghĩa
Các từ đồng nghĩa
Từ/ Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Anxious Lo lắng, bồn chồn She felt anxious about the result. (Cô cảm thấy lo lắng về kết quả.)
Worried Lo lắng, quan ngại He was worried about the exam. (Anh ấy lo lắng về kỳ thi.)
Apprehensive Lo lắng, e ngại She felt apprehensive about the future. (Cô cảm thấy lo sợ về tương lai.)
Uneasy Bối rối, không thoải mái I felt uneasy before the presentation. (Tôi cảm thấy không thoải mái trước buổi thuyết trình.)
Tense Căng thẳng He appeared tense before the meeting. (Anh ấy có vẻ căng thẳng trước cuộc họp.)

Từ trái nghĩa:

Từ trái nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Calm Bình tĩnh He spoke with a calm voice, reassuring the frightened child. (Anh ấy nói bằng giọng bình tĩnh, trấn an đứa trẻ sợ hãi.)
Composed Điềm tĩnh She remained composed despite the shocking news. (Cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh mặc dù nghe tin gây sốc.)
Confident Tự tin He confidently answered all the interview questions. (Anh ấy tự tin trả lời tất cả các câu hỏi phỏng vấn.)
Relaxed Thư giãn They spent a relaxed afternoon by the pool. (Họ đã dành một buổi chiều thư giãn bên hồ bơi.)
Steady Vững vàng With a steady hand, he poured the tea. (Với bàn tay vững vàng, anh ấy rót trà.)
Tranquil Thanh thản The lake was tranquil in the early morning light. (Mặt hồ yên ả trong ánh sáng sớm mai.)

Xem thêm: See Eye To Eye Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng

Bài tập vận dụng

Dịch các câu sau đây sang tiếng Anh, có sử dụng từ nervous.

  1. Anh ấy lo lắng về kết quả kỳ thi.
  2. Họ trông lo lắng trước cuộc phỏng vấn.
  3. Tôi cảm thấy lo lắng trước chuyến bay.
  4. Các học sinh lo lắng về bài kiểm tra.
  5. Cô ấy cảm thấy lo lắng khi gặp gỡ người mới.
  6. Anh ấy luôn cảm thấy lo lắng trước các sự kiện lớn.
  7. Họ có vẻ lo lắng trước chuyến đi sắp tới.
  8. Tôi lo lắng về việc mắc lỗi.

Đáp án:

  1. He was nervous about the exam results.
  2. They looked nervous before the interview.
  3. I get nervous before flying.
  4. The students were nervous about the test.
  5. She was nervous to meet new people.
  6. He always feels nervous before big events.
  7. They seemed nervous about the upcoming trip.
  8. I was nervous about making a mistake.

Bài viết trên đã tóm tắt chi tiết những nội dung cần nắm vững để trả lời cho câu hỏi nervous đi với giới từ gì. Nếu còn bất kỳ thắc mắc về tính từ này, hãy nhắn tin ngay cho Ôn Luyện nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi