Cách dùng in, on, at là những kiến thức cơ bản nhưng lại rất quan trọng và không phải ai cũng biết cách dùng chính xác theo từng ngữ cảnh. Ôn Luyện sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng in, on, at chuẩn xác nhất trong tiếng Anh qua bài viết dưới đây:
Cách dùng in, on, at chỉ thời gian
Dưới đây là cách dùng chi tiết của “in”, “on”, và “at” để chỉ thời gian, được trình bày một cách dễ hiểu và kèm theo ví dụ minh họa:

Giới từ in (trong) chỉ thời gian
In được dùng để chỉ những khoảng thời gian dài và lâu:
- Thế kỷ (centuries): in the 21st century (trong thế kỷ 21)
- Năm (years): in 2023 (vào năm 2023), in 1990 (vào năm 1990)
- Tháng (months): in January (vào tháng Một), in June (vào tháng Sáu)
- Mùa (seasons): in summer (vào mùa hè), in winter (vào mùa đông)
- Các buổi trong ngày (parts of the day): in the morning (vào buổi sáng), in the afternoon (vào buổi chiều), in the evening (vào buổi tối)
- Khoảng thời gian dài (longer periods): in the past (trong quá khứ), in the future (trong tương lai), in the Stone Age (trong thời kỳ đồ đá)
Ví dụ:
- I was born in 1995. (Tôi sinh năm 1995.)
- Children have a long vacation in the summer. (Trẻ em có một kỳ nghỉ dài vào mùa hè.)
Giới từ on (vào) chỉ thời gian:
On được dùng để chỉ những ngày cụ thể:
- Ngày trong tuần (days of the week): on Monday (vào thứ Hai), on Sunday (vào Chủ nhật)
- Ngày trong tháng (dates): on May 1st (vào ngày 1 tháng Năm), on December 25th (vào ngày 25 tháng Mười hai)
- Ngày lễ (specific days): on Christmas Day (vào ngày Giáng sinh), on my birthday (vào ngày sinh nhật của tôi)
- Các phần cụ thể của ngày (specific parts of a day): on Sunday morning (vào sáng Chủ nhật), on the morning of May 3rd (vào sáng ngày 3 tháng Năm)
Ví dụ:
- The meeting is on Monday. (Cuộc họp vào thứ Hai.)
- I met her on a cold winter’s day. (Tôi đã gặp cô ấy vào một ngày mùa đông lạnh giá.)
Giới từ at (vào lúc) chỉ thời gian:
At được sử dụng để nói về các mốc thời gian cụ thể, rõ ràng:
- Giờ (specific times): at 7 o’clock (vào lúc 7 giờ), at 10:30 am (vào lúc 10:30 sáng)
- Các thời điểm trong ngày (specific points of the day): at noon (vào buổi trưa), at night (vào ban đêm), at midnight (vào nửa đêm), at dawn (vào bình minh), at sunset (vào hoàng hôn)
- Các dịp lễ (holidays – khi nói đến thời điểm diễn ra lễ): at Christmas (vào dịp Giáng sinh), at Easter (vào dịp Lễ Phục Sinh)
- Các cụm từ cố định (fixed phrases): at the moment (vào lúc này), at the same time (cùng lúc), at the weekend (vào cuối tuần)
Ví dụ:
- The train arrives at 8:00 pm. (Chuyến tàu đến vào lúc 8:00 tối.)
- I’m busy at the moment. (Tôi đang bận vào lúc này.)
Xem thêm: Just Already Yet – Tổng Hợp Kiến Thức Trọng Tâm
Cách dùng in, on, at chỉ địa điểm
Ngoài việc dùng để chỉ thời gian in, on, và at còn được dùng để chỉ địa điểm. Dưới đây là cách dùng chi tiết của in, on, at khi chỉ địa điểm, kèm theo ví dụ minh họa:

Giới từ in (trong) chỉ địa điểm:
In được dùng để chỉ:
- Không gian khép kín, bên trong một vật chứa: in a box (trong một cái hộp), in a car (trong một chiếc xe hơi), in a room (trong một căn phòng), in a building (trong một tòa nhà), in the ocean (trong đại dương), in the sky (trên bầu trời).
- Thành phố, quốc gia, lục địa: in London (ở London), in Vietnam (ở Việt Nam), in Asia (ở châu Á).
- Khu vực, vùng đất: in the countryside (ở vùng nông thôn), in the mountains (ở vùng núi), in the park (trong công viên).
- Trong sách, báo, tạp chí: in a book (trong một cuốn sách), in a newspaper (trên một tờ báo), in a magazine (trong một tạp chí).
Ví dụ:
- There are many beautiful trees in the park. (Có rất nhiều cây đẹp trong công viên.)
- She lives in Paris. (Cô ấy sống ở Paris.)
Giới từ on (trên) chỉ địa điểm
On được dùng để chỉ:
- Bề mặt: on the table (trên bàn), on the wall (trên tường), on the floor (trên sàn nhà), on the ceiling (trên trần nhà), on the beach (trên bãi biển).
- Phương tiện giao thông công cộng: on a bus (trên xe buýt), on a train (trên tàu hỏa), on a plane (trên máy bay), on a ship (trên tàu thủy). Lưu ý: dùng “in” cho xe hơi (car) và taxi (taxi).
- Đường phố, con đường, đại lộ: on the street (trên đường phố), on Oxford Street (trên phố Oxford), on the road (trên đường).
- Tầng của tòa nhà: on the first floor (trên tầng một), on the second floor (trên tầng hai).
Ví dụ:
- The book is on the table. (Cuốn sách ở trên bàn.)
- Her house is on Main Street. (Nhà cô ấy ở trên đường Main.)
Giới từ at (tại) chỉ địa điểm:
At được dùng để chỉ:
- Một địa điểm cụ thể, một điểm: at the corner (ở góc), at the door (ở cửa), at the top (ở trên đỉnh), at the bottom (ở dưới đáy), at the bus stop (ở trạm xe buýt), at home (ở nhà), at school (ở trường), at work (ở chỗ làm), at the airport (ở sân bay).
- Địa chỉ cụ thể: at 10 Downing Street (tại số 10 phố Downing).
- Các sự kiện, hoạt động: at a party (tại một bữa tiệc), at a concert (tại một buổi hòa nhạc), at a meeting (tại một cuộc họp).
Ví dụ:
- She lives at 123 Main Street. (Cô ấy sống ở số 123 phố Main.)
- We had a great time at the prom. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi dạ hội.)
Xem thêm: Up To Now Là Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Cần Nhớ
Các trường hợp ngoại lệ cách dùng in on at
In, on, at có những quy tắc chung khi được dùng để chỉ thời gian và địa điểm. Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp đặc biệt và ngoại lệ mà chúng ta cần lưu ý để tránh nhầm lẫn. Dưới đây là những trường hợp ngoại lệ thường gặp nhất:

Giới từ in
Chỉ thời gian:
- In the morning/afternoon/evening (nhưng dùng at night).
- In time (kịp lúc) khác với on time (đúng giờ).
Chỉ địa điểm:
- In bed (ở trên giường) nhưng không dùng với ghế hoặc các đồ vật khác.
- In prison/jail (trong tù, nhấn mạnh trạng thái) khác với at the prison (chỉ vị trí cụ thể).
- In hospital (ở bệnh viện, chỉ trạng thái) khác với at the hospital (chỉ địa điểm cụ thể).
Giới từ on
Chỉ thời gian:
- On time (đúng giờ).
- On holiday/vacation (trong kỳ nghỉ), nhưng không dùng in holiday.
- On a trip/journey (đang đi du lịch), không dùng in a trip.
Chỉ địa điểm:
- On foot (đi bộ), không dùng in foot.
- On the bus/train/plane (trên phương tiện giao thông công cộng), khác với in a car/taxi (trong ô tô/xe taxi).
- On the Internet (trên mạng), không dùng in the Internet.
Giới từ at
Chỉ thời gian:
- At night (vào ban đêm) nhưng không dùng in night.
- At the weekend (Anh-Anh) khác với on the weekend (Anh-Mỹ).
Chỉ địa điểm:
- At home/work/school (nhấn mạnh vị trí hoặc trạng thái), không dùng “in home.”
- At the door (đứng ở cửa) khác với in the doorway (đang đứng trong khung cửa).
- At the table (ở bàn, nhấn mạnh vị trí liên quan đến hoạt động) khác với on the table (trên mặt bàn, chỉ vị trí vật lý).
Bài tập vận dụng cách dùng in on at
Cùng làm bài tập dưới đây để hiểu rõ hơn về cách dùng các giới từ in, on, at:
Bài tập: Điền giới từ thích hợp (in, on, at):
- I was born ______ 1990.
- My birthday is ______ May 10th.
- The meeting is ______ 3 o’clock.
- She lives ______ London.
- The book is ______ the table.
- I’ll meet you ______ the station.
- He’s sitting ______ a car.
- I saw the movie ______ TV.
- She’s ______ the phone right now.
- The bank is ______ the corner of Main Street and High Street.
Đáp án:
| 1. in | 2. on | 3. at | 4. in | 5. on |
| 6. at | 7. in | 8. on | 9. on | 10. at |
Hy vọng rằng bài viết này của Ôn Luyện sẽ giúp bạn củng cố kiến thức về cách dùng in, on, at. Chúc các bạn học tốt và chinh phục những kỳ thi sắp tới!
Xem thêm:



