Get Into Trouble Là Gì? Giải Đáp Chi Tiết Và Bài Tập Vận Dụng

Get into trouble là gì? Đây là thắc mắc của rất nhiều bạn khi đang học tiếng Anh. Cùng Ôn Luyện đi sau vào phần kiến thức này nhé!

Get into trouble là gì?

Get into trouble là một cụm từ được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh.

Get into trouble là gì?
Get into trouble là gì?

Get into trouble trong tiếng Anh mang nghĩa là “gặp rắc rối”, thường được dùng trong tình huống ai đó làm một hành động sai trái nào đó và sẽ phải đối mặt với hậu quả.

  • If you keep doing that, you’re going to get into trouble. (Nếu bạn cứ làm vậy thì sẽ gặp rắc rối đấy.)
  • He got into trouble at school for cheating on a test. (Anh ấy bị phạt ở trường vì gian lận trong bài kiểm tra.)

Cụm từ này được sử dụng rất phổ biến, có thể linh hoạt trong nhiều trường hợp

Trường hợp sử dụng Ví dụ
Dùng để chỉ việc gặp rắc rối do hành động sai trái She got into trouble for lying to his parents. (Cô ấy gặp rắc rối vì nói dối với cha mẹ.)
Dùng để chỉ việc gặp phải một vấn đề nào đó rất nghiêm trọng He got into trouble with the police after speeding. (Anh ấy gặp rắc rối với cảnh sát vì lái xe quá tốc độ.)
Dùng để chỉ việc bị phạt vì hành động sai Jerry got into trouble for cheating on the exam. (Jerry gặp rắc rối vì gian lận trong kỳ thi.)
Dùng để chỉ tình huống chung chung khi ai đó gặp vấn đề I always seem to get into trouble when I’m with her. (Tôi lúc nào cũng có vẻ gặp rắc rối khi ở cùng cô ấy.)

Xem thêm: Cấu Trúc Want Và Cách Sử Dụng Trong Tiếng Anh

Các cụm từ đồng nghĩa với Get into trouble

Bảng dưới đây Ôn Luyện sẽ đưa ra cho bạn những cụm từ đồng nghĩa với Get into trouble

Các cụm từ đồng nghĩa với Get into trouble
Các cụm từ đồng nghĩa với Get into trouble
Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Get in hot water Gặp rắc rối nghiêm trọng She got in hot water for skipping work without permission. (Cô ấy gặp rắc rối vì bỏ việc mà không xin phép.)
Get in a jam Gặp phải tình huống khó khăn They got in a jam when their car broke down on the highway. (Họ gặp rắc rối khi xe bị hỏng trên đường cao tốc.)
Get into a mess Gặp phải tình huống lộn xộn He got into a mess with her finances. (Anh ấy gặp rắc rối với tài chính của mình.)
Find oneself in trouble Tình cờ rơi vào tình huống khó khăn He found herself in trouble after a misunderstanding with her boss. (Anh ấy gặp rắc rối sau một sự hiểu nhầm với sếp.)
Land in trouble Rơi vào rắc rối If you keep skipping class, you’ll land in trouble with the school. (Nếu bạn tiếp tục bỏ học, bạn sẽ gặp rắc rối với trường học.)

Xem thêm: Cấu Trúc How Far Trong Tiếng Anh: Học Nhanh Trong 5 Phút

Các cụm từ trái nghĩa với Get into trouble

Bảng dưới đây Ôn Luyện sẽ đưa ra cho bạn những cụm từ trái nghĩa với Get into trouble

Các cụm từ trái nghĩa với Get into trouble
Các cụm từ trái nghĩa với Get into trouble
Từ trái nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Stay out of trouble Tránh xa rắc rối You should stay out of trouble by following the rules. (Bạn nên tránh xa rắc rối bằng cách tuân thủ các quy tắc.)
Keep out of trouble Giữ mình không bị dính líu đến rắc rối. She always tries to keep out of trouble by staying quiet. (Cô ấy luôn cố gắng tránh xa rắc rối bằng cách giữ im lặng.)
Stay on the right side of the law Tuân thủ pháp luật By paying taxes on time, you stay on the right side of the law. (Bằng cách nộp thuế đúng hạn, bạn sẽ tuân thủ pháp luật.)
Stay out of harm’s way Tránh khỏi nguy hiểm hoặc rắc rối. He stayed out of harm’s way by leaving the dangerous area. (Anh ấy tránh khỏi nguy hiểm bằng cách rời khỏi khu vực nguy hiểm.)
Be in the clear Không gặp rắc rố After the investigation, she was in the clear and had no charges against him. (Sau cuộc điều tra, cô ấy không gặp rắc rối và không có cáo buộc nào đối với cô ta.)

Bài tập vận dụng

Dưới đây sẽ là bài tập vận dụng để bạn có thể hiểu hơn về phần kiến thức này

Bài tập: 

Bài tập 1: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “get into trouble”:

  1. Anh ấy đã gặp rắc rối vì đến lớp muộn.
  2. Cô bé bị mắng vì đã làm vỡ bình hoa.
  3. Chúng ta sẽ gặp rắc rối nếu không làm xong bài tập đúng hạn.

Bài tập 2: Tạo câu với “get into trouble” trong các tình huống sau:

  1. Một người bạn của bạn đang làm một việc nguy hiểm.
  2. Một học sinh không làm bài tập về nhà.
  3. Một người lái xe quá tốc độ.

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. He got into trouble for being late for class.
  2. She got into trouble for breaking the vase.
  3. We will get into trouble if we don’t finish the homework on time.

Bài tập 2:

  1. Your friend is taking a big risk, he might get into trouble.
  2. If you don’t do your homework, you’ll get into trouble with your teacher.
  3. Driving too fast can get you into trouble with the police.

Bài viết trên đã nói chi tiết hơn về kiến thức Get into trouble là gì và hy vọng bạn đã có câu trả lời cho câu hỏi của mình. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi