Confide đi với giới từ gì là một câu hỏi thú vị trong việc sử dụng tiếng Anh, đặc biệt khi nói đến việc chia sẻ tâm sự và bí mật. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng chính xác của “confide” trong các tình huống khác nhau, giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp và hiểu rõ hơn về ngôn ngữ này.
Confide đi với giới từ nào?
“Confide” là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là chia sẻ điều gì đó bí mật hoặc riêng tư với ai đó mà bạn tin tưởng. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn tâm sự hoặc giải tỏa những suy nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin nhạy cảm với người khác.

Động từ “confide” thường đi cùng với các giới từ sau:
| Động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Confide in (ai đó) | Chia sẻ bí mật với ai đó vì tin tưởng họ. | I confided in my best friend about my problems. (Tôi đã tâm sự với bạn thân nhất của tôi về những vấn đề của mình.) |
| She confided in her mother about her fears. (Cô ấy đã tâm sự với mẹ về những nỗi sợ hãi của mình.) | ||
| Confide to (ai đó) | Tương tự như “confide in”, nhưng “confide to” thường được dùng khi muốn nhấn mạnh việc người nghe sẽ giữ bí mật. | He confided his secrets to his therapist. (Anh ấy đã tâm sự những bí mật của mình với nhà trị liệu của mình.) |
| She confided her worries to her diary. (Cô ấy đã tâm sự những lo lắng của mình vào nhật ký.) |
Những từ/cụm từ đồng nghĩa với Confide
Dưới đây là những từ/cụm từ đồng nghĩa với Confide trong tiếng Anh:

| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Disclose | Tiết lộ, hé lộ | She disclosed her secrets to him. (Cô ấy đã tiết lộ những bí mật của mình cho anh ấy.) |
| Reveal | Tiết lộ, phơi bày | He revealed his true feelings to her. (Anh ấy đã tiết lộ cảm xúc thật của mình với cô ấy.) |
| Unburden | Trút gánh nặng, giãi bày | She unburdened her heart to her mother. (Cô ấy đã trút gánh nặng trong lòng mình với mẹ.) |
| Pour out one’s heart | Trút hết lòng mình | I poured out my heart to my diary. (Tôi đã trút hết lòng mình vào nhật ký.) |
| Open up | Mở lòng, tâm sự | He finally opened up about his past. (Cuối cùng anh ấy cũng đã mở lòng về quá khứ của mình.) |
| Share | Chia sẻ | I shared my thoughts with my sister. (Tôi đã chia sẻ những suy nghĩ của mình với chị gái.) |
Xem thêm: Avoid Đi Với Giới Từ Gì? Những Cấu Trúc Thông Dụng Nhất
Những từ/cụm từ trái nghĩa đi với confide
Dưới đây là những từ/cụm từ trái nghĩa với Confide trong tiếng Anh:
| Từ/Cụm từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Conceal | Giấu giếm, che đậy | He concealed his true feelings from her. (Anh ấy đã giấu giếm cảm xúc thật của mình với cô ấy.) |
| Hide | Giấu giếm | She hid the letter in her drawer. (Cô ấy đã giấu lá thư trong ngăn kéo.) |
| Keep secret | Giữ bí mật | I kept the information secret for many years. (Tôi đã giữ bí mật thông tin đó trong nhiều năm.) |
| Hold back | Kìm nén, giữ lại | He held back his tears. (Anh ấy đã kìm nén nước mắt.) |
| Suppress | Đè nén, kìm hãm | She suppressed her anger. (Cô ấy đã đè nén cơn giận của mình.) |
| Repress | Đàn áp, kìm hãm | He repressed his memories of the war. (Anh ấy đã đàn áp những ký ức về chiến tranh.) |
| Be secretive | Kín đáo, bí mật | She is a very secretive person. (Cô ấy là một người rất kín đáo.) |
| Keep to oneself | Giữ cho riêng mình | He kept his thoughts to himself. (Anh ấy giữ những suy nghĩ của mình cho riêng mình.) |
| Bottle up | Giữ kín, không chia sẻ | He bottled up his emotions for years. (Anh ấy đã giữ kín cảm xúc của mình trong nhiều năm.) |
Xem thêm: Wet Behind The Ears Là Gì? Hướng Dẫn Cách Sử Dụng Đơn Giản
Bài tập ứng dụng confide + giới từ
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để nắm vững kiến thức về các giới từ đi cùng với confide nhé!
Bài tập: Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng “confide in”:
- I told my best friend about my fears.
- She shared her dreams with her mentor.
- He revealed his thoughts to his therapist.
- They disclosed their feelings to their parents.
- I trust my colleague with my concerns.
- She confided her worries to her sister.
- He opened up about his struggles to his coach.
- They shared their plans with their friends.
- I confided my secrets to my mother.
- She trusted her partner with her doubts.
Đáp án:
- I confided in my best friend about my fears.
- She confided in her mentor about her dreams.
- He confided in his therapist about his thoughts.
- They confided in their parents about their feelings.
- I confided in my colleague with my concerns.
- She confided in her sister about her worries.
- He confided in his coach about his struggles.
- They confided in their friends about their plans.
- I confided in my mother about my secrets.
- She confided in her partner about her doubts.
Confide đi với giới từ gì? Tóm lại, “confide” là một động từ quan trọng trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chia sẻ những điều thầm kín, bí mật với người mà mình tin tưởng. Việc nắm vững cách sử dụng “confide” với các giới từ khác nhau sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả hơn.
Xem thêm:



