By And Large Là Gì? Giải Đáp Ngữ Pháp Tiếng Anh Chi Tiết

By and large là gì chắc hẳn vẫn còn là thắc mắc của rất nhiều bạn trong quá trình học tiếng Anh. Vậy hãy cùng Ôn Luyện đi sâu vào tìm hiểu về kiến thức này nhé!

By and large là gì?

“By and large” là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là “nói chung”, “nhìn chung”, “đại thể”

By and large là gì?
By and large là gì?

Thành ngữ này dùng để đưa ra một nhận xét hoặc đánh giá tổng quát về một vấn đề, một tình huống hoặc một nhóm người.

Ví dụ:

  • She has some bad habits, but by and large, she is a good person. (Cô ấy có một số thói quen xấu, nhưng nhìn chung, cô ấy là một người tốt.)
  • Her explanation was a bit confusing, but by and large, I understood the main idea. (Lời giải thích của cô ấy hơi khó hiểu, nhưng nhìn chung, tôi đã hiểu được ý chính.)

Xem thêm: Over The Moon Là Gì? Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng

Các cụm từ đồng nghĩa với By and large

Dưới đây là những cụm từ mang ý nghĩa tương đồng với By and large

Các cụm từ đồng nghĩa với By and large
Các cụm từ đồng nghĩa với By and large
Từ Nghĩa  Ví dụ
Generally Nói chung She is generally a quiet person, but today she seemed very talkative. (Cô ấy thường là một người trầm tính, nhưng hôm nay cô ấy có vẻ rất nói nhiều.)
Mostly Phần lớn Her work is mostly focused on environmental protection. (Công việc của cô ấy chủ yếu tập trung vào bảo vệ môi trường.)
In general Nói chung In general, he is very responsible and always finishes his tasks on time. (Nói chung, anh ấy rất có trách nhiệm và luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)
Predominantly Phần lớn, chiếm ưu thế She speaks predominantly English, but she also knows some Spanish. (Cô ấy chủ yếu nói tiếng Anh, nhưng cũng biết một chút tiếng Tây Ban Nha.)
Overall Tổng thể Overall, he enjoys his new job, but sometimes it can be stressful. (Nhìn chung, anh ấy thích công việc mới của mình, nhưng đôi khi cũng khá căng thẳng.)
In most cases Trong hầu hết các trường hợp In most cases, he handles stressful situations very well. (Trong hầu hết các trường hợp, anh ấy xử lý tình huống căng thẳng rất tốt.)
On average Trung bình On average, he spends $2000 on shopping every month. (Trung bình, anh ấy ti2000 đô la cho việc mua sắm mỗi tháng.)
Taking everything into consideration Xem xét mọi thứ Taking everything into consideration, he realized that moving abroad was the best choice. (Xét tất cả mọi thứ, anh ấy nhận ra rằng ra nước ngoài là lựa chọn tốt nhất.)

Các cụm từ trái nghĩa với By and large

Dưới đây là những cụm từ mang ý nghĩa đối lập với By and large:

Các cụm từ trái nghĩa với By and large
Các cụm từ trái nghĩa với By and large
Từ Nghĩa Ví dụ
Specifically Cụ thể Specifically, she mentioned that the project should be completed by Friday. (Cụ thể, cô ấy đã nhấn mạnh rằng dự án phải hoàn thành trước thứ Sáu.)
Particularly Đặc biệt Everyone was impressed by the speech, particularly him, because it was about his favorite topic. (Mọi người đều ấn tượng với bài phát biểu, đặc biệt là anh ấy, vì nó nói về chủ đề yêu thích của anh ấy.)
In detail Chi tiết He described his travel experience in detail, making us feel like we were there. (Anh ấy mô tả chuyến du lịch của mình một cách chi tiết, khiến chúng tôi cảm giác như đang ở đó.)
Precisely Chính xác The reason we won the match was precisely because of her and her brilliant strategy. (Lý do chúng tôi thắng trận đấu chính là nhờ cô ấy và chiến lược xuất sắc của cô ấy.)
Exactly Chính xác He followed the instructions exactly and got perfect results. (Anh ấy làm theo hướng dẫn một cách chính xác và đạt kết quả hoàn hảo.)
Narrowly Giới hạn He narrowly lost the competition to his best friend. (Cô ấy suýt thua cuộc thi trước người bạn thân nhất của mình.)
With a few exceptions Với một vài ngoại lệ With a few exceptions, she completes her assignments before the deadline. (Ngoại trừ một số trường hợp, cô ấy hoàn thành bài tập trước thời hạn.)

Xem thêm: Heard Đi Với Giới Từ Gì? Cách Dùng Heard Chính Xác Nhất

Bài tập vận dụng 

Dưới đây sẽ là một số những bài tập vận liên quan tới By and large:

Bài tập:

Bài tập 1: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “by and large”:

  1. Nhìn chung, bộ phim được đánh giá cao.
  2. Nói chung, mọi người thích ăn đồ ăn Ý.
  3. Đại thể, nền kinh tế đang phát triển tốt.

Bài tập 2: Tạo câu với “by and large” trong các tình huống sau:

  1. Bạn đang đưa ra đánh giá tổng quan về một sản phẩm.
  2. Bạn đang nói về sở thích chung của mọi người.
  3. Bạn đang viết một bài báo về tình hình kinh tế.

Đáp án:

Bài tập 1:

  • By and large, the movie was well-received.
  • By and large, people like to eat Italian food.
  • By and large, the economy is doing well.

Bài tập 2:

  • By and large, the new smartphone is a great improvement over the previous model.
  • By and large, people enjoy spending time outdoors during the summer.
  • By and large, the country’s economy has shown steady growth over the past few years.

Vậy bài viết trên đã trả lời câu hỏi By and large là gì và cung cấp các những kiến thức liên quan tới thành ngữ này. Ôn Luyện hy vọng đã có thể giải đáp những thắc mắc của bạn. Chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi