Keep your chin up là gì? Đây là một cụm từ tiếng Anh mang ý nghĩa về việc giữ vững tinh thần lạc quan, không nản lòng dù gặp phải những khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Cụm từ này thường được dùng để động viên, an ủi những người đang trải qua giai đoạn khó khăn, giúp họ có thêm động lực để vượt qua mọi trở ngại.
Keep your chin up nghĩa là gì?
“Keep your chin up” là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là “hãy giữ vững tinh thần lạc quan, đừng nản lòng” hoặc “hãy kiên cường đối mặt với khó khăn”. Thành ngữ này thường được dùng để động viên, khích lệ ai đó khi họ đang trải qua thời kỳ khó khăn hoặc cảm thấy chán nản.

Ví dụ:
- Even though things are tough right now, keep your chin up! Everything will work out in the end. (Dù mọi chuyện đang khó khăn, hãy giữ vững tinh thần! Mọi thứ rồi sẽ ổn thôi.)
- She kept her chin up despite all the challenges and eventually achieved her goals. (Cô ấy đã kiên cường đối mặt với mọi thử thách và cuối cùng đạt được mục tiêu của mình.)
- When life gets hard, remember to keep your chin up and stay positive. (Khi cuộc sống trở nên khó khăn, hãy nhớ giữ vững tinh thần và luôn lạc quan.)
Xem thêm: Lay The Table Là Gì? Giải Đáp Chi Tiết
Keep your chin up trong ngữ cảnh thực tế
Để hiểu hơn về cách dùng của thành ngữ, hãy xem qua cách sử dụng của idioms trong những ngữ cảnh dưới đây:

Khi ai đó đang buồn hoặc thất vọng:
A: I failed the exam, and I feel so terrible.
B: Keep your chin up! You can always try again next time.
(A: Tôi đã trượt kỳ thi, và tôi cảm thấy rất tệ.
B: Hãy giữ vững tinh thần! Bạn luôn có thể thử lại lần sau.)
Khi động viên ai đó vượt qua khó khăn:
A: I lost my job, and I don’t know what to do next.
B: Keep your chin up! Something better will come along.
(A: Tôi mất việc rồi, và tôi không biết phải làm gì tiếp theo.
B: Hãy kiên cường lên! Điều tốt hơn sẽ đến thôi.)
Khi ai đó đang đối mặt với thử thách:
A: This project is so challenging. I’m not sure if I can finish it.
B: Keep your chin up! You’ve overcome harder things before.
(A: Dự án này quá khó. Tôi không chắc mình có thể hoàn thành được không.
B: Hãy giữ vững tinh thần! Bạn đã từng vượt qua những điều khó khăn hơn trước đây mà.)
Xem thêm: Expect Đi Với Giới Từ Gì? Giải Đáp Chi Tiết
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Cùng Ôn Luyện học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với keep your chin up nhé!
Từ đồng nghĩa:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Stay positive | giữ thái độ tích cực | Even when things get tough, try to stay positive. (Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, hãy cố gắng giữ thái độ tích cực.) |
| Remain optimistic | luôn lạc quan | Despite the challenges, she remained optimistic about the future. (Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn luôn lạc quan về tương lai.) |
| Keep your spirits up | giữ vững tinh thần | We need to keep our spirits up during this difficult time. (Chúng ta cần giữ vững tinh thần trong thời gian khó khăn này.) |
| Be strong | mạnh mẽ | Be strong and face your fears. (Hãy mạnh mẽ và đối mặt với nỗi sợ hãi của bạn.) |
| Persevere | kiên trì | Persevere and you will achieve your goals. (Hãy kiên trì và bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình.) |
| Don’t lose hope | đừng mất hy vọng | No matter how bad things seem, don’t lose hope. (Dù mọi thứ có tệ đến đâu, đừng mất hy vọng.) |
Từ trái nghĩa:
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Be discouraged | nản lòng | He was discouraged by the negative feedback. (Anh ấy đã nản lòng bởi những phản hồi tiêu cực.) |
| Feel hopeless | cảm thấy vô vọng | After losing his job, he felt hopeless about his future. (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy vô vọng về tương lai của mình.) |
| Give up | từ bỏ | Don’t give up on your dreams, even when things get tough. (Đừng từ bỏ ước mơ của bạn, ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn.) |
| Lose heart | mất tinh thần | She lost heart after failing the exam. (Cô ấy mất tinh thần sau khi trượt kỳ thi.) |
| Be pessimistic | bi quan | He’s always pessimistic about everything. (Anh ấy luôn bi quan về mọi thứ.) |
| Despair | tuyệt vọng | They began to despair of ever finding their lost dog. (Họ bắt đầu tuyệt vọng về việc tìm thấy con chó bị mất của mình.) |
Bài tập ứng dụng idiom keep your chin up
Bài tập: Dịch các câu sau từ tiếng Việt sang tiếng Anh, sử dụng “keep your chin up”
- Dù mọi thứ có khó khăn, hãy luôn giữ tinh thần lạc quan.
- Tôi biết bạn đang gặp khó khăn, nhưng hãy cố gắng giữ vững tâm trạng.
- Khi bạn cảm thấy buồn, hãy nhớ rằng mọi chuyện sẽ tốt đẹp hơn.
- Cô ấy đã khuyên tôi nên giữ đầu cao và không từ bỏ.
- Những thử thách này sẽ qua đi, hãy cứ giữ tinh thần lạc quan.
- Anh ấy đã nhắc nhở tôi rằng cần phải giữ vững tinh thần trong thời gian khó khăn.
- Đừng quá lo lắng, hãy giữ đầu cao và tiếp tục tiến về phía trước.
- Khi mọi thứ không diễn ra như kế hoạch, hãy luôn giữ tinh thần lạc quan.
- Cô ấy luôn khuyến khích tôi giữ vững tâm trạng ngay cả khi mọi thứ không thuận lợi.
- Hãy nhớ rằng sau cơn mưa, trời lại sáng; cứ giữ vững tinh thần nhé!
Đáp án
- No matter how tough things get, always keep your chin up.
- I know you’re going through a tough time, but try to keep your chin up.
- When you feel down, remember that things will get better; just keep your chin up.
- She advised me to keep my chin up and not give up.
- These challenges will pass; just keep your chin up.
- He reminded me to keep my chin up during difficult times.
- Don’t worry too much; just keep your chin up and keep moving forward.
- When things don’t go as planned, always keep your chin up.
- She always encourages me to keep my chin up, even when things aren’t going well.
- Remember that after the rain, the sun will shine again; just keep your chin up!
“Keep your chin up” là một cụm từ tiếng Anh mang ý nghĩa về việc giữ vững tinh thần lạc quan, không nản lòng dù gặp phải những khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Cụm từ này thường được dùng để động viên, an ủi những người đang trải qua giai đoạn khó khăn, giúp họ có thêm động lực để vượt qua mọi trở ngại. Hy vọng rằng, với những chia sẻ trên, bạn đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng cũng như trả lời được câu hỏi “Keep your chin up là “.
Xem thêm:



