Out Of The Question Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng

Out of the question là gì? Đây chắc hẳn là câu hỏi của nhiều bạn trong quá trình học tiếng Anh. Hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu về kiến thức này nhé!

Out of the question là gì?

“Out of the question” là một thành ngữ trong tiếng Anh mang nghĩa là không thể nào, không thể bàn tới, thường được sử dụng để chỉ việc gì đó hoàn toàn không có khả năng xảy ra.

Out of the question là gì?
Out of the question là gì?

Ví dụ:

  • Quitting my job right now is out of the question. (Việc nghỉ việc ngay bây giờ là không thể.)
  • Asking her for help is out of the question, she’s too busy. (Việc nhờ cô ấy giúp đỡ là không thể, cô ấy quá bận.)

Xem thêm: Đại Từ Quan Hệ Trong Tiếng Anh, Tổng Hợp Kiến Thức Và Bài Tập

Out of the question trong hội thoại hàng ngày

Dưới đây là 3 đoạn hội thoại chứa “out of the question” giúp bạn nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của cụm từ này.

  • Đoạn hội thoại 1: Xin nghỉ học đi chơi

Tom: Hey, let’s skip class tomorrow and go to the beach. (Này, nghỉ học ngày mai đi biển đi.)
Nina: Are you serious? That’s totally out of the question. (Cậu nghiêm túc đấy à? Chuyện đó hoàn toàn không thể.)
Tom: Come on, it’s just one day! (Thôi mà, chỉ một ngày thôi mà!)
Nina: I have an important exam, I can’t miss it. (Tớ có bài kiểm tra quan trọng, không thể nghỉ được.)
Tom: Alright, maybe next time. (Ừ, vậy để lần sau.)
Nina: Definitely when we’re not in the middle of finals! (Nhất định rồi, nhưng không phải vào mùa thi!)

  • Đoạn hội thoại 2: Mua xe mới

Rachel: I really want to buy that new car. (Tớ thực sự muốn mua chiếc xe mới đó.)
David: With your current budget? That’s out of the question. (Với ngân sách hiện tại của cậu á? Chuyện đó là không thể.)
Rachel: But I can get a loan. (Nhưng tớ có thể vay tiền mà.)
David: Even then, your monthly payments would be way too high. (Dù vậy, tiền trả góp hàng tháng sẽ quá cao.)
Rachel: I guess I need to save more first. (Chắc tớ nên tiết kiệm thêm đã.)
David: That sounds like a smarter plan. (Nghe có vẻ hợp lý hơn đấy.) 

  • Đoạn hội thoại 3: Đi du lịch một mình

Emily: I’m thinking about traveling to another country alone. (Con đang nghĩ đến việc đi du lịch nước ngoài một mình.)
Mom: That’s out of the question, young lady. (Điều đó là không được phép, con gái ạ.)
Emily: But I’m 18 now! (Nhưng con đã 18 tuổi rồi mà!)
Mom: I don’t care. It’s dangerous and you’re not ready. (Mẹ không quan tâm. Nó nguy hiểm và con chưa đủ chín chắn.)
Emily: I can plan everything and stay safe. (Con có thể lên kế hoạch kỹ và giữ an toàn.)
Mom: We’ll talk about it when you’re older. (Chúng ta sẽ bàn chuyện đó khi con lớn hơn.)

Các cụm từ đồng nghĩa với Out of the question

Dưới đây sẽ là những cụm từ đồng nghĩa với Out of the question:

Các cụm từ đồng nghĩa với Out of the question
Các cụm từ đồng nghĩa với Out of the question
Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ
Impossible Không thể Expecting her to finish the project in one day is impossible. (Mong cô ấy hoàn thành dự án trong một ngày là điều không thể.)
Not an option Không phải là một lựa chọn For David, quitting his job to travel the world is not an option right now. (Đối với David, nghỉ việc để đi du lịch vòng quanh thế giới không phải là lựa chọn khả thi lúc này.)
Unthinkable Không thể tưởng tượng được For a responsible mother like Jessie, leaving her family is unthinkable. (Đối với một người mẹ có trách nhiệm như Jessie, việc bỏ rơi gia đình là điều không thể tưởng tượng được.)
Out of the realm of possibility Ngoài khả năng xảy ra Her becoming the CEO next year is out of the realm of possibility. (Việc cô ấy trở thành CEO vào năm tới là hoàn toàn không thể xảy ra.)
Not even up for discussion Không đáng để bàn đến Moving to another country is not even up for discussion for my parents. (Việc chuyển đến một quốc gia khác không đáng để bàn đến đối với bố mẹ tôi.)

Các cụm từ trái nghĩa với Out of the question

Dưới đây sẽ là những cụm từ trái nghĩa với Out of the question:

Các cụm từ trái nghĩa với Out of the question
Các cụm từ trái nghĩa với Out of the question
Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ
Be possible Có thể xảy ra A promotion for her is possible if she keeps working hard. (Việc thăng chức cho cô ấy là có thể nếu cô ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ.)
Be an option Là một lựa chọn khả thi Hiring him for the job is definitely an option. He has great experience. (Thuê anh ấy cho công việc này chắc chắn là một lựa chọn khả thi. Anh ấy có kinh nghiệm tuyệt vời.)
Be on the table Được cân nhắc, xem xét A transfer to another department is on the table if she wants a change. (Việc chuyển sang một bộ phận khác đang được cân nhắc nếu cô ấy muốn thay đổi.)
Be open for discussion Có thể thảo luận Giving employees more flexible working hours is open for discussion. (Việc cho nhân viên giờ làm linh hoạt hơn vẫn có thể được thảo luận.)
Be within reach Có thể đạt được With his skills and determination, success is within reach. (Với kỹ năng và sự quyết tâm của anh ấy, thành công là điều có thể đạt được.)

Xem thêm: Giới Từ Chỉ Nơi Chốn: Khái Niệm Và Cách Dùng Chi Tiết Nhất

Bài tập vận dụng

Sau đây sẽ là bài tập vận dụng liên quan đến thành ngữ Out of the question:

Bài tập:

Bài tập 1: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “out of the question”:

  1. Việc đi du lịch nước ngoài trong thời gian này là không thể.
  2. Nhờ anh ấy giúp đỡ là không thể. Anh ấy quá bận.
  3. Mua một căn nhà lớn như vậy là không thể với chúng tôi.

Bài tập 2: Tạo câu với “out of the question” trong các tình huống sau:

  1. Bạn muốn xin bố mẹ một chiếc xe hơi mới.
  2. Bạn bè của bạn muốn mượn một số tiền lớn.
  3. Công ty đang gặp khó khăn về tài chính.

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. Traveling abroad at this time is out of the question.
  2. Asking him for help is out of the question. He is too busy.
  3. Buying such a big house is out of the question for us.

Bài tập 2:

  1. Asking my parents for a new car is out of the question.
  2. Lending him such a large amount of money is out of the question.
  3. Expanding the business is out of the question due to the current financial situation.

Vậy bài viết trên đã làm rõ đáp án cho câu hỏi Out of the question là gì. Ôn Luyện hy vọng câu hỏi của bạn đã có lời giải đáp. Chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi