Let Off Steam Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng

Let off steam là gì? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa của cụm từ này, đồng thời khám phá những phương pháp đa dạng để bạn có thể áp dụng vào cuộc sống hàng ngày, giúp bạn duy trì sự cân bằng và khỏe mạnh về tinh thần.

Let off steam là gì?

“Let off steam” là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là xả hơi, giải tỏa căng thẳng hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ (thường là sự tức giận hoặc thất vọng) để cảm thấy thoải mái hơn. Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó cần giải tỏa áp lực hoặc cảm xúc dồn nén.

Let off steam là gì?
Let off steam là gì?

 

Ví dụ:

  • After a long day at work, I like to go to the gym to let off steam. (Sau một ngày dài làm việc, tôi thích đến phòng gym để xả hơi.)
  • She shouted at her friend to let off steam, but later apologized. (Cô ấy quát bạn để giải tỏa căng thẳng, nhưng sau đó đã xin lỗi.)
  • Playing video games helps him let off steam after stressful exams. (Chơi điện tử giúp anh ấy xả stress sau những kỳ thi căng thẳng.)

Xem thêm: Warn Đi Với Giới Từ Gì? Giải Đáp Ngữ Pháp Tiếng Anh

Let off steam trong hội thoại hàng ngày

Dưới đây là 3 đoạn hội thoại chứa let off stream giúp bạn nắm vững cách sử dụng cụm từ này:

Hội thoại 1:

Alex: You look really stressed out. What’s wrong? (Cậu trông có vẻ căng thẳng quá. Có chuyện gì vậy?)
Ben: Work has been crazy lately. I just have too much on my plate. (Công việc dạo này điên rồ thật. Mình có quá nhiều thứ phải làm.)
Alex: Maybe you should find a way to let off steam. (Có lẽ cậu nên tìm cách xả stress đi.)
Ben: Yeah, I was thinking about going for a run later. (Ừ, mình đang nghĩ đến việc đi chạy bộ sau.)
Alex: That sounds like a great idea! Exercise always helps. (Nghe hay đấy! Tập thể dục luôn giúp ích mà.)

Hội thoại 2:

Emma: I’m so frustrated with my project! Nothing is going the way I planned. (Mình bực quá với cái dự án này! Mọi thứ chẳng như kế hoạch gì cả.)
Liam: You need to let off some steam. How about we go bowling tonight? (Cậu cần xả stress đấy. Tối nay đi chơi bowling không?)
Emma: That actually sounds fun! I could use a break. (Nghe cũng vui đấy! Mình cũng cần nghỉ ngơi một chút.)
Liam: Great! A little fun will help you refresh your mind. (Tuyệt! Chơi một chút sẽ giúp cậu tỉnh táo lại mà.)
Emma: Alright, let’s do it! (Được rồi, đi thôi!)

Hội thoại 3:

Sophia: I can’t believe my boss gave me more work at the last minute! (Không thể tin được sếp lại giao thêm việc cho mình vào phút chót!)
Jake: That’s annoying. You should let off steam before you go home. (Bực thật đấy. Cậu nên xả stress trước khi về nhà đi.)
Sophia: How? I don’t have time for that. (Sao mà xả được? Mình đâu có thời gian.)
Jake: Even a short walk outside might help. (Đi dạo một chút cũng có thể giúp ích đấy.)
Sophia: Hmm, maybe I’ll try that. Thanks, Jake. (Ừm, chắc mình thử xem. Cảm ơn nha, Jake.)

Let off steam đồng nghĩa

Dưới đây là những từ/cụm từ đi với Let of steam:

Let off steam synonym
“Let off steam” synonym

 

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ
Blow off steam Giải tỏa căng thẳng, xả stress After a long week at work, I like to blow off steam by going for a run. (Sau một tuần dài làm việc, tôi thích xả stress bằng cách đi chạy.)
Release tension Giải phóng căng thẳng Yoga helps to release tension and promote relaxation. (Yoga giúp giải phóng căng thẳng và thúc đẩy sự thư giãn.)
Unwind Thư giãn, giảm bớt căng thẳng I need some time to unwind after a stressful day. (Tôi cần một chút thời gian để thư giãn sau một ngày căng thẳng.)
Vent Bộc lộ cảm xúc, nói ra nỗi lòng Sometimes, I just need to vent about my problems to a friend. (Đôi khi, tôi chỉ cần bộc lộ nỗi lòng với một người bạn.)
Decompress Giảm bớt áp lực, thư giãn Listening to music helps me decompress after a tough day. (Nghe nhạc giúp tôi thư giãn sau một ngày khó khăn.)
Chill out Thư giãn, bình tĩnh lại After the meeting, we all needed to chill out and relax. (Sau cuộc họp, tất cả chúng tôi cần thư giãn và nghỉ ngơi.)
Take a breather Nghỉ ngơi một chút, thả lỏng Let’s take a breather before we continue working. (Hãy nghỉ ngơi một chút trước khi chúng ta tiếp tục làm việc.)
Cool off Bình tĩnh lại, hạ nhiệt He took a walk to cool off after the argument. (Anh ấy đi dạo để bình tĩnh lại sau cuộc cãi vã.)

Xem thêm: Result From Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng

Từ trái nghĩa

Ngoài các từ đồng nghĩa, các bạn hãy học thêm các từ trái nghĩa với “let off stream” để mở rộng vốn từ vựng của mình nhé!

Từ trái nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Suppress kiềm nén Instead of letting off steam, he suppressed his anger and stayed silent. (Thay vì xả stress, anh ấy kiềm nén cơn giận và im lặng.)
Bottle up dồn nén, giữ trong lòng She always bottles up her emotions, which makes her feel even worse. (Cô ấy luôn dồn nén cảm xúc, điều này khiến cô ấy cảm thấy tệ hơn.)
Restrain kiềm chế He tried to restrain his frustration during the meeting but it was difficult. (Anh ấy cố gắng kiềm chế sự bực bội trong cuộc họp nhưng rất khó khăn.)
Hold in nén lại, không bộc lộ ra You shouldn’t hold in your emotions for too long. It’s unhealthy. (Cậu không nên nén cảm xúc quá lâu. Nó không tốt cho sức khỏe đâu.)
Contain kiềm chế, kiểm soát She could barely contain her anger when she heard the bad news. (Cô ấy gần như không thể kiềm chế cơn giận khi nghe tin xấu.)
Repress đàn áp, kìm nén He repressed his feelings instead of expressing them openly. (Anh ấy kìm nén cảm xúc thay vì bày tỏ chúng một cách thẳng thắn.)

Bài tập ứng dụng 

Bài tập: Viết lại những câu sau bằng tiếng Anh, sử dụng let off steam:

  1. Sau một ngày dài làm việc, tôi thường đi chơi với bạn bè để giải tỏa căng thẳng.
  2. Cô ấy thích đi tập gym để xả stress sau khi học căng thẳng.
  3. Họ đã tổ chức một bữa tiệc để thư giãn và quên đi những áp lực trong công việc.
  4. Khi cảm thấy bực bội, anh ấy thường đi chạy bộ để giải tỏa cảm xúc.
  5. Đôi khi, tôi chỉ cần nói chuyện với một người bạn để bộc lộ những gì mình đang cảm thấy.
  6. Sau khi hoàn thành dự án, nhóm quyết định đi du lịch để thư giãn.
  7. Một buổi chiều xem phim có thể giúp tôi giảm bớt căng thẳng.
  8. Cô ấy thường nghe nhạc để thư giãn sau một ngày làm việc mệt mỏi.
  9. Anh ấy đã đi câu cá để hạ nhiệt sau những cuộc tranh cãi.
  10. Hãy dành một chút thời gian để nghỉ ngơi và lấy lại năng lượng.

Đáp án:

  1. After a long day at work, I usually go out with friends to let off steam.
  2. She likes to hit the gym to let off steam after studying hard.
  3. They organized a party to let off steam and forget the pressures of work.
  4. When feeling frustrated, he often goes for a run to let off steam.
  5. Sometimes, I just need to talk to a friend to let off steam about how I’m feeling.
  6. After completing the project, the team decided to go on a trip to let off steam.
  7. An afternoon of watching movies can help me let off steam.
  8. She often listens to music to let off steam after a tiring workday.
  9. He went fishing to let off steam after the arguments.
  10. Take some time to let off steam and recharge your energy.

Trên đây là tổng hợp phần giải đáp câu hỏi “Let off steam là gì?”. Nếu bạn học còn bất kỳ thắc mắc nào khác về cụm từ này, hãy cho Ôn Luyện biết ngay nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi