Make A Living | Ý Nghĩa, Các Từ Đồng Nghĩa Và Bài Tập Vận Dụng

Make a living – cụm từ quen thuộc nhưng ẩn chứa nhiều ý nghĩa sâu sắc về hành trình mưu sinh và theo đuổi ước mơ của mỗi người. Hãy cùng khám phá về ý nghĩa cũng như cách sử dụng của thành ngữ này trong tiếng Anh.

Make a living là gì?

Make a living là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là kiếm sống, kiếm tiền để trang trải cuộc sống. Cụm từ này nhấn mạnh vào việc kiếm tiền đủ để đáp ứng các nhu cầu cơ bản như ăn uống, nhà ở, và các chi phí sinh hoạt khác.

Make a living là gì?
Ý nghĩa của thành ngữ

Ví dụ:

  • He works as a freelance writer to make a living. (Anh ấy làm việc như một người viết tự do để kiếm sống.)
  • It’s hard to make a living as an artist. (Thật khó để kiếm sống với tư cách là một nghệ sĩ.)
  • Many people struggle to make a decent living in this economy. (Nhiều người gặp khó khăn trong việc kiếm sống đầy đủ trong nền kinh tế này.)

Xem thêm: Off The Beaten Track | Giải Thích Chi Tiết Ý Nghĩa Thành Ngữ

Cách sử dụng trong hội thoại hàng ngày

Dưới đây là 3 đoạn hội thoại sử dụng cụm từ “Make a living” giúp bạn nắm vững cách sử dụng cụm từ này:

Đoạn hội thoại 1:

  • A: What do you do for a living? (Bạn làm nghề gì để kiếm sống?)
  • B: I’m a freelance graphic designer. It’s not always easy, but I enjoy the flexibility. (Tôi là một nhà thiết kế đồ họa tự do. Nó không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng tôi thích sự linh hoạt.)
  • A: That sounds interesting. Is it difficult to make a living that way? (Nghe thú vị đấy. Kiếm sống bằng cách đó có khó không?)
  • B: It can be. You have to be good at marketing yourself and finding clients. (Có thể đấy. Bạn phải giỏi tiếp thị bản thân và tìm kiếm khách hàng.)

Đoạn hội thoại 2:

  • A: I’m thinking about changing careers, but I’m not sure what to do. (Tôi đang nghĩ đến việc thay đổi nghề nghiệp, nhưng tôi không chắc phải làm gì.)
  • B: What are you good at? (Bạn giỏi cái gì?)
  • A: I’m not sure. I’ve always just worked in retail. (Tôi không chắc. Tôi luôn làm việc trong lĩnh vực bán lẻ.)
  • B: Well, there are a lot of different ways to make a living. You just have to find something you enjoy and that pays well. (Chà, có rất nhiều cách khác nhau để kiếm sống. Bạn chỉ cần tìm một cái gì đó bạn thích và được trả lương cao.)

Đoạn hội thoại 3:

  • A: I’m worried about my future. I don’t know if I’ll be able to make a living. (Tôi lo lắng về tương lai của mình. Tôi không biết liệu mình có thể kiếm sống được không.)
  • B: Don’t worry. You’re young and talented. You’ll find something. (Đừng lo lắng. Bạn còn trẻ và tài năng. Bạn sẽ tìm được một cái gì đó.)
  • A: I hope so. I just want to find a job that I’m passionate about. (Tôi hy vọng vậy. Tôi chỉ muốn tìm một công việc mà tôi đam mê.)
  • B: That’s a good goal. Just keep working hard and you’ll achieve it. (Đó là một mục tiêu tốt. Cứ tiếp tục làm việc chăm chỉ và bạn sẽ đạt được nó.)

Make a living synonym

Dưới đây là những từ/cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ:

Make a living synonym
Từ đồng nghĩa
Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ
Earn a living Kiếm sống She works hard to earn a living for her family. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để kiếm sống cho gia đình.)
Support oneself Tự nuôi sống After college, he found a job to support himself. (Sau khi tốt nghiệp, anh tìm được công việc để tự nuôi sống.)
Generate income Tạo ra thu nhập Freelancing allows her to generate income from home. (Làm freelance cho phép cô tạo ra thu nhập từ nhà.)
Make ends meet Đủ sống They are struggling to make ends meet with their current salaries. (Họ đang vật lộn để đủ sống với mức lương hiện tại.)
Provide for oneself Đảm bảo cuộc sống cho bản thân He learned to provide for himself after moving out. (Anh học cách đảm bảo cuộc sống cho bản thân sau khi ra ở riêng.)
Work for a living Làm việc để kiếm sống She works for a living as a teacher in a local school. (Cô làm việc để kiếm sống với vai trò là giáo viên ở một trường địa phương.)
Make money Kiếm tiền Many people try to make money through investments. (Nhiều người cố gắng kiếm tiền thông qua đầu tư.)
Have a job Có công việc He has a job that pays well and allows him to enjoy life. (Anh có một công việc trả lương cao và cho phép anh tận hưởng cuộc sống.)

Xem thêm: Be That As It May | Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng

Từ trái nghĩa

Bảng dưới đây liệt kê các từ trái nghĩa với “make a living” giúp bạn mở rộng vốn từ vựng của mình:

Từ trái nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Live off someone/something Sống nhờ vào ai/cái gì He’s been living off his parents since he graduated. (Anh ấy sống nhờ vào bố mẹ kể từ khi tốt nghiệp.)
Be unemployed Thất nghiệp Due to the economic downturn, many people are unemployed. (Do suy thoái kinh tế, nhiều người đang thất nghiệp.)
Be on welfare Sống bằng trợ cấp xã hội She had to be on welfare for a while after losing her job. (Cô ấy đã phải sống bằng trợ cấp xã hội một thời gian sau khi mất việc.)
Depend on charity Phụ thuộc vào từ thiện The homeless shelter helps people who depend on charity for food and shelter. (Nhà tạm trú dành cho người vô gia cư giúp đỡ những người phụ thuộc vào từ thiện để có thức ăn và chỗ ở.)
Retire Nghỉ hưu My grandfather retired last year after working for 40 years. (Ông tôi đã nghỉ hưu năm ngoái sau khi làm việc 40 năm.)
Be a dependent Là người phụ thuộc Children are typically dependents on their parents until they become financially independent. (Trẻ em thường là người phụ thuộc vào cha mẹ cho đến khi tự chủ về tài chính.)

Bài tập ứng dụng 

Bài tập: Viết lại những câu dưới đây bằng tiếng Anh, sử dụng thành ngữ Make a living

  1. Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm sống cho gia đình.
  2. Cô ấy đã tìm được một công việc tốt để tự nuôi sống.
  3. Sau khi tốt nghiệp, họ cần phải tạo ra thu nhập.
  4. Họ đang vật lộn để đủ sống với mức lương hiện tại.
  5. Anh ấy đã học cách đảm bảo cuộc sống cho bản thân sau khi ra ở riêng.
  6. Cô ấy làm việc để kiếm sống với vai trò là một nhà báo.
  7. Nhiều người cố gắng kiếm tiền thông qua việc kinh doanh nhỏ.
  8. Anh ấy có một công việc ổn định và kiếm được nhiều tiền.
  9. Cô ấy đã quyết định làm freelance để tạo ra thu nhập linh hoạt hơn.
  10. Họ cần phải tìm công việc mới để đủ sống.

Đáp án:

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Bài viết trên của Ôn luyện đã giúp các bạn hiểu hơn về ý nghĩa cũng như cách sử dụng của thành ngữ Make a living. Hy vọng bài viết đã giúp bạn phần nào trong quá trình tự học tiếng Anh tại nhà. Ôn luyện chúc các bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi