One by one là gì? Bài viết này của Ôn luyện sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa của cụm từ này.
One by one là gì?
One by one là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là từng cái một, lần lượt, hoặc từng người một. Nó được dùng để diễn tả hành động thực hiện một việc gì đó theo trình tự, không bỏ sót.

Ví dụ:
- The children came into the room one by one. (Những đứa trẻ lần lượt đi vào phòng.)
- We examined each piece of evidence one by one. (Chúng tôi đã kiểm tra từng bằng chứng một.)
- The names were called out one by one. (Tên được gọi ra lần lượt.)
Xem thêm: A Flash In The Pan | Ý Nghĩa, Cách Sử Dụng Và Ví Dụ
Cách sử dụng trong hội thoại hàng ngày
Dưới đây là 3 đoạn hội thoại sử dụng cụm từ “One by one” giúp bạn nắm vững cách sử dụng cụm từ này:
Đoạn hội thoại 1:
- A: How are we going to get all these people through the door? (Làm thế nào để chúng ta đưa tất cả những người này qua cửa?)
- B: We’ll have to call them in one by one. (Chúng ta sẽ phải gọi họ vào từng người một.)
- A: That’s going to take forever. (Điều đó sẽ mất rất nhiều thời gian.)
- B: I know, but it’s the only way to keep things organized. (Tôi biết, nhưng đó là cách duy nhất để giữ mọi thứ có trật tự.)
Đoạn hội thoại 2:
- A: Look at all these dirty dishes! (Nhìn tất cả những đĩa bẩn này!)
- B: Don’t worry, we’ll get them cleaned up. (Đừng lo, chúng ta sẽ dọn sạch chúng.)
- A: How? (Bằng cách nào?)
- B: One by one. You wash, and I’ll dry. (Từng cái một. Bạn rửa, và tôi sẽ lau khô.)
- A: Okay, let’s get started. (Được rồi, chúng ta bắt đầu thôi.)
Đoạn hội thoại 3:
- A: We need to check each item in this box. (Chúng ta cần kiểm tra từng món đồ trong hộp này.)
- B: Okay, let’s take them out one by one. (Được rồi, chúng ta lấy chúng ra từng cái một.)
- A: And make sure to write down the serial number of each item. (Và nhớ ghi lại số sê-ri của từng món đồ.)
- B: Got it. This is going to be a long process. (Hiểu rồi. Đây sẽ là một quá trình dài đấy.)
Từ đồng nghĩa với One by one
Dưới đây là những từ/cụm từ đồng nghĩa với One by one synonym:

| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Individually | Một cách riêng lẻ | The tasks were completed individually. (Các nhiệm vụ được hoàn thành một cách riêng lẻ.) |
| Separately | Tách biệt | They were interviewed separately. (Họ đã được phỏng vấn tách biệt.) |
| One at a time | Một lần một | Please submit your assignments one at a time. (Vui lòng nộp bài tập của bạn một lần một.) |
| Gradually | Dần dần | The students improved their skills gradually. (Các học sinh đã cải thiện kỹ năng của họ dần dần.) |
| Successively | Liên tiếp | The players were called successively. (Các cầu thủ đã được gọi liên tiếp.) |
| In succession | Theo thứ tự | The books were released in succession. (Các cuốn sách đã được phát hành theo thứ tự.) |
| Sequentially | Theo chuỗi | The events occurred sequentially. (Các sự kiện xảy ra theo chuỗi.) |
| Step by step | Từng bước một | We will go through the process step by step. (Chúng ta sẽ đi qua quy trình từng bước một.) |
Xem thêm: Bite The Bullet | Giải Thích Ý Nghĩa Thành Ngữ Tiếng Anh
Từ trái nghĩa
Bảng dưới đây liệt kê các từ trái nghĩa với “one by one” giúp bạn mở rộng vốn từ vựng của mình:
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| All at once | Tất cả cùng một lúc | The children rushed into the room all at once. (Bọn trẻ ùa vào phòng tất cả cùng một lúc.) |
| Simultaneously | Đồng thời | The two conversations happened simultaneously. (Hai cuộc trò chuyện diễn ra đồng thời.) |
| Together | Cùng nhau | Let’s do this project together. (Chúng ta hãy làm dự án này cùng nhau.) |
| In bulk | Với số lượng lớn | We bought the supplies in bulk to save money. (Chúng tôi mua vật tư với số lượng lớn để tiết kiệm tiền.) |
| Collectively | Một cách tập thể | The team worked collectively to achieve the goal. (Cả nhóm làm việc tập thể để đạt được mục tiêu.) |
| En masse | Hàng loạt, ồ ạt | The crowd left the stadium en masse after the concert. (Đám đông rời sân vận động ồ ạt sau buổi hòa nhạc.) |
Bài tập ứng dụng
Bài tập: Bạn hãy viết lại những câu sau sang tiếng Anh sử dụng cụm “one by one”:
- Chúng tôi đã gọi tên các học sinh theo thứ tự.
- Họ đã xử lý các vấn đề một cách riêng lẻ.
- Chúng ta cần giải quyết các câu hỏi từng cái một.
- Những người tham gia đã được phỏng vấn tách biệt.
- Các yêu cầu sẽ được xem xét từng cái một.
- Họ đã phát biểu ý kiến của mình lần lượt.
- Những chiếc bánh được đưa ra cho khách hàng một cách riêng lẻ.
- Các bài kiểm tra sẽ được chấm điểm theo thứ tự.
- Chúng ta sẽ thực hiện các bước này từng bước một.
- Những bức tranh được treo lên theo thứ tự.
Đáp án:

Trên đây là tổng hợp phần giải đáp câu hỏi “One by one nghĩa là gì?”. Nếu bạn học còn bất kỳ thắc mắc nào khác về cụm từ này, hãy cho Ôn Luyện biết ngay nhé!
Xem thêm:



